Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.36%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90396.92 (+0.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.36%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90396.92 (+0.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.36%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90396.92 (+0.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi 1FLR thành KHR
1FLR/KHR: 1 1FLR = 0.005232 KHR. Giá chuyển đổi 1 Flare Token (1FLR) thành Riel Campuchia (KHR) là 0.005232 KHR hôm nay.

1FLR
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá 1FLR/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Flare Token (1FLR) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 1FLR hiện có giá trị là 0.005232 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 1FLR hiện có giá 0.005232 KHR, nghĩa là mua 5 1FLR sẽ mất 0.02616 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 191.14 1FLR và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 955.69 1FLR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi 1FLR sang KHR
Chuyển đổi KHR sang 1FLR
Flare Token
Riel Campuchia
1 1FLR
0.005232 KHR
Đổi 1 1FLR sang 0.005232 KHR
2 1FLR
0.01046 KHR
Đổi 2 1FLR sang 0.01046 KHR
5 1FLR
0.02616 KHR
Đổi 5 1FLR sang 0.02616 KHR
10 1FLR
0.05232 KHR
Đổi 10 1FLR sang 0.05232 KHR
20 1FLR
0.1046 KHR
Đổi 20 1FLR sang 0.1046 KHR
50 1FLR
0.2616 KHR
Đổi 50 1FLR sang 0.2616 KHR
100 1FLR
0.5232 KHR
Đổi 100 1FLR sang 0.5232 KHR
200 1FLR
1.05 KHR
Đổi 200 1FLR sang 1.05 KHR
500 1FLR
2.62 KHR
Đổi 500 1FLR sang 2.62 KHR
1000 1FLR
5.23 KHR
Đổi 1000 1FLR sang 5.23 KHR
5000 1FLR
26.16 KHR
Đổi 5000 1FLR sang 26.16 KHR
10000 1FLR
52.32 KHR
Đổi 10000 1FLR sang 52.32 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi 1FLR thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Flare Token tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 1FLR sang KHR, lên đến 10000 1FLR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Flare Token
1 KHR
191.14 1FLR
Đổi 1 KHR sang 191.14 1FLR
10 KHR
1,911.39 1FLR
Đổi 10 KHR sang 1,911.39 1FLR
50 KHR
9,556.93 1FLR
Đổi 50 KHR sang 9,556.93 1FLR
100 KHR
19,113.86 1FLR
Đổi 100 KHR sang 19,113.86 1FLR
200 KHR
38,227.71 1FLR
Đổi 200 KHR sang 38,227.71 1FLR
500 KHR
95,569.28 1FLR
Đổi 500 KHR sang 95,569.28 1FLR
1000 KHR
191,138.56 1FLR
Đổi 1000 KHR sang 191,138.56 1FLR
2000 KHR
382,277.12 1FLR
Đổi 2000 KHR sang 382,277.12 1FLR
5000 KHR
955,692.81 1FLR
Đổi 5000 KHR sang 955,692.81 1FLR
10000 KHR
1,911,385.62 1FLR
Đổi 10000 KHR sang 1,911,385.62 1FLR
50000 KHR
9,556,928.12 1FLR
Đổi 50000 KHR sang 9,556,928.12 1FLR
100000 KHR
19,113,856.25 1FLR
Đổi 100000 KHR sang 19,113,856.25 1FLR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành 1FLR toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo Flare Token đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang 1FLR, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ 1FLR/KHR
1FLR/KHR: 1 1FLR = 0.005232 KHR; 2026/01/09 09:29:49
Trong 1D vừa qua, Flare Token đã thay đổi +2.02% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Flare Token(1FLR) đã thay đổi +2.02% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành 1FLR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi 1FLR sang KHR: Biến động và thay đổi giá của Flare Token/KHR
Giá Flare Token cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 0.005294 KHR trong khi giá Flare Token thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 0.004603 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Flare Token theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá 1FLR theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.005294 KHR | 0.005294 KHR | 0.007598 KHR | 0.01609 KHR |
Thấp | 0.005128 KHR | 0.004603 KHR | 0.004146 KHR | 0.004146 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.02% | +19.32% | -1.37% | -60.58% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua 1FLR (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp 1FLR bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua 1FLR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Flare Token
Số liệu thị trường 1FLR sang KHR
1FLR/KHR:
៛0.005232
Khối lượng 1FLR 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường 1FLR:
--
Nguồn cung lưu hành 1FLR:
0 1FLR
Tỷ giá 1FLR sang KHR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Flare Token thành Riel Campuchia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Flare Token là ៛0.005232 mỗi 1FLR, với tổng vốn hoá thị trường của ៛0 KHR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- 1FLR. Khối lượng giao dịch của Flare Token đã thay đổi 0.00% (៛0 KHR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của 1FLR là ៛0.
Thông tin thêm về Flare Token trên Bitget
Thông tin Riel Campuchia
Ký hiệu của KHR là ៛.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Flare Token phổ biến nhất là 1FLR sang KHR, trong đó mã của Flare Token là 1FLR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KHR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77173.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66943.86 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124718.56 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484985.66 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8107119.98 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.79 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi 1FLR sang KHR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi 1FLR sang KHR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Flare Token phổ biến
1FLR đến TWD
1 1FLR thành NT$0.{4}4109 TWD
1FLR đến CNY
1 1FLR thành ¥0.{5}9074 CNY
1FLR đến USD
1 1FLR thành $0.{5}1300 USD
1FLR đến AUD
1 1FLR thành AU$0.{5}1945 AUD
1FLR đến KHR
1 1FLR thành ៛0.005232 KHR
1FLR đến EUR
1 1FLR thành €0.{5}1116 EUR
1FLR đến CAD
1 1FLR thành C$0.{5}1803 CAD
1FLR đến KRW
1 1FLR thành ₩0.001896 KRW
1FLR đến JPY
1 1FLR thành ¥0.0002047 JPY
1FLR đến GBP
1 1FLR thành £0.{6}9678 GBP
1FLR đến BRL
1 1FLR thành R$0.{5}7011 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KHR

SOL đến KHR
1 SOL thành ៛557,568.86 KHR

POL đến KHR
1 POL thành ៛576.9 KHR

ISLM đến KHR
1 ISLM thành ៛210.14 KHR

ZEC đến KHR
1 ZEC thành ៛1,743,449.23 KHR

JASMY đến KHR
1 JASMY thành ៛35.67 KHR

WLFI đến KHR
1 WLFI thành ៛688.39 KHR

DEEP đến KHR
1 DEEP thành ៛213.87 KHR

WAL đến KHR
1 WAL thành ៛617.11 KHR

WMTX đến KHR
1 WMTX thành ៛320.87 KHR

MAGIC đến KHR
1 MAGIC thành ៛433.58 KHR
Bảng chuyển đổi từ 1FLR sang KHR
Tỷ giá hoán đổi của Flare Token đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 1FLR thành Riel Campuchia đã thay đổi +19.32% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.02%, đạt mức cao nhất là 0.005294 KHR và mức thấp nhất là 0.005128 KHR . Một tháng trước, giá trị của 1 1FLR là ៛0.005305 KHR , thay đổi -1.37% so với giá hiện tại. Flare Token đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -96.32% so với năm trước.
-៛
0.1369KHR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 09:29 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 1FLR | ៛0.002616 | ៛0.002564 | +2.02% |
1 1FLR | ៛0.005232 | ៛0.005128 | +2.02% |
5 1FLR | ៛0.02616 | ៛0.02564 | +2.02% |
10 1FLR | ៛0.05232 | ៛0.05128 | +2.02% |
50 1FLR | ៛0.2616 | ៛0.2564 | +2.02% |
100 1FLR | ៛0.5232 | ៛0.5128 | +2.02% |
500 1FLR | ៛2.62 | ៛2.56 | +2.02% |
1000 1FLR | ៛5.23 |