Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.87%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$83143.44 (-1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$817.8M (1 ngày); -$1.82B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.87%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$83143.44 (-1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$817.8M (1 ngày); -$1.82B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.87%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$83143.44 (-1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$817.8M (1 ngày); -$1.82B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FNCT thành BDT
FNCT/BDT: 1 FNCT = 0.08594 BDT. Giá chuyển đổi 1 Financie Token (FNCT) thành Taka Bangladesh (BDT) là 0.08594 BDT hôm nay.

FNCT
BDT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FNCT/BDT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Financie Token (FNCT) thành Taka Bangladesh (BDT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FNCT hiện có giá trị là 0.08594 BDT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FNCT hiện có giá 0.08594 BDT, nghĩa là mua 5 FNCT sẽ mất 0.4297 BDT. Tương tự, ৳1 BDT có thể được chuyển đổi thành 11.64 FNCT và ৳50 BDT có thể được chuyển đổi thành 58.18 FNCT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FNCT sang BDT
Chuyển đổi BDT sang FNCT
Financie Token
Taka Bangladesh
1 FNCT
0.08594 BDT
Đổi 1 FNCT sang 0.08594 BDT
2 FNCT
0.1719 BDT
Đổi 2 FNCT sang 0.1719 BDT
5 FNCT
0.4297 BDT
Đổi 5 FNCT sang 0.4297 BDT
10 FNCT
0.8594 BDT
Đổi 10 FNCT sang 0.8594 BDT
20 FNCT
1.72 BDT
Đổi 20 FNCT sang 1.72 BDT
50 FNCT
4.3 BDT
Đổi 50 FNCT sang 4.3 BDT
100 FNCT
8.59 BDT
Đổi 100 FNCT sang 8.59 BDT
200 FNCT
17.19 BDT
Đổi 200 FNCT sang 17.19 BDT
500 FNCT
42.97 BDT
Đổi 500 FNCT sang 42.97 BDT
1000 FNCT
85.94 BDT
Đổi 1000 FNCT sang 85.94 BDT
5000 FNCT
429.71 BDT
Đổi 5000 FNCT sang 429.71 BDT
10000 FNCT
859.42 BDT
Đổi 10000 FNCT sang 859.42 BDT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FNCT thành BDT toàn diện, cho thấy giá trị của Financie Token tính theo Taka Bangladesh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FNCT sang BDT, lên đến 10000 FNCT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Taka Bangladesh
Financie Token
1 BDT
11.64 FNCT
Đổi 1 BDT sang 11.64 FNCT
10 BDT
116.36 FNCT
Đổi 10 BDT sang 116.36 FNCT
50 BDT
581.79 FNCT
Đổi 50 BDT sang 581.79 FNCT
100 BDT
1,163.58 FNCT
Đổi 100 BDT sang 1,163.58 FNCT
200 BDT
2,327.16 FNCT
Đổi 200 BDT sang 2,327.16 FNCT
500 BDT
5,817.91 FNCT
Đổi 500 BDT sang 5,817.91 FNCT
1000 BDT
11,635.81 FNCT
Đổi 1000 BDT sang 11,635.81 FNCT
2000 BDT
23,271.62 FNCT
Đổi 2000 BDT sang 23,271.62 FNCT
5000 BDT
58,179.06 FNCT
Đổi 5000 BDT sang 58,179.06 FNCT
10000 BDT
116,358.12 FNCT
Đổi 10000 BDT sang 116,358.12 FNCT
50000 BDT
581,790.62 FNCT
Đổi 50000 BDT sang 581,790.62 FNCT
100000 BDT
1,163,581.25 FNCT
Đổi 100000 BDT sang 1,163,581.25 FNCT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BDT thành FNCT toàn diện, cho thấy giá trị của Taka Bangladesh tính theo Financie Token đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BDT sang FNCT, lên đến 100000 BDT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FNCT/BDT
FNCT/BDT: 1 FNCT = 0.08594 BDT; 2026/01/30 18:45:35
Trong 1D vừa qua, Financie Token đã thay đổi -4.34% thành BDT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Financie Token(FNCT) đã thay đổi -4.34% thành BDT trong khi đó Taka Bangladesh(BDT) đã thay đổi % thành FNCT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FNCT sang BDT: Biến động và thay đổi giá của Financie Token/BDT
Giá Financie Token cao nhất theo BDT 7 ngày qua là 0.1005 BDT trong khi giá Financie Token thấp nhất theo BDT trong 7 ngày qua là 0.08688 BDT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Financie Token theo BDT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FNCT theo BDT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.09074 BDT | 0.1005 BDT | 0.1288 BDT | 0.1997 BDT |
Thấp | 0.08688 BDT | 0.08688 BDT | 0.08688 BDT | 0.08688 BDT |
Bình thường | 0 BDT | 0 BDT | 0 BDT | 0 BDT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.34% | -13.68% | -26.09% | -55.18% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FNCT (hoặc USDT) bằng BDT (Bangladeshi Taka)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FNCT bằng BDT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FNCT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương th ức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Financie Token
Số liệu thị trường FNCT sang BDT
FNCT/BDT:
৳0.08594
Khối lượng FNCT 24 giờ:
৳10,032,631.03
Vốn hóa thị trường FNCT:
৳323,887,802.17
Nguồn cung lưu hành FNCT:
3.77B FNCT
Tỷ giá FNCT sang BDT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Financie Token thành Taka Bangladesh đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Financie Token là ৳0.08594 mỗi FNCT, với tổng vốn hoá thị trường của ৳323,887,802.17 BDT dựa trên nguồn cung lưu hành của 3,768,697,600 FNCT. Khối lượng giao dịch của Financie Token đã thay đổi -5.08% (৳-537,290.24 BDT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FNCT là ৳10,569,921.27.
Thông tin thêm về Financie Token trên Bitget
Thông tin Taka Bangladesh
Ký hiệu của BDT là ৳.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Financie Token phổ biến nhất là FNCT sang BDT, trong đó mã của Financie Token là FNCT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BDT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87870.89 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2943.98 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 122.97 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74013.65 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 64119.39 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 119249.58 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 461972.42 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8065282.36 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.98 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FNCT sang BDT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FNCT sang BDT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Financie Token phổ biến
FNCT đến TWD
1 FNCT thành NT$0.02217 TWD
FNCT đến CNY
1 FNCT thành ¥0.004888 CNY
FNCT đến BDT
1 FNCT thành ৳0.08594 BDT
FNCT đến USD
1 FNCT thành $0.0007032 USD
FNCT đến AUD
1 FNCT thành AU$0.001008 AUD
FNCT đến EUR
1 FNCT thành €0.0005923 EUR
FNCT đến CAD
1 FNCT thành C$0.0009543 CAD
FNCT đến KRW
1 FNCT thành ₩1.02 KRW
FNCT đến JPY
1 FNCT thành ¥0.1086 JPY
FNCT đến GBP
1 FNCT thành £0.0005131 GBP
FNCT đến BRL
1 FNCT thành R$0.003697 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BDT

BTC đến BDT
1 BTC thành ৳10,055,865.58 BDT

ETH đến BDT
1 ETH thành ৳325,987.2 BDT

BNB đến BDT
1 BNB thành ৳102,297.53 BDT

XAUt đến BDT
1 XAUt thành ৳581,141.68 BDT

ENSO đến BDT
1 ENSO thành ৳187.25 BDT

PI đến BDT
1 PI thành ৳20.06 BDT

SOL đến BDT
1 SOL thành ৳14,119.58 BDT

PIPPIN đến BDT
1 PIPPIN thành ৳26.82 BDT

ESPORTS đến BDT
1 ESPORTS thành ৳58.14 BDT

XRP đến BDT
1 XRP thành ৳211.25 BDT
Bảng chuyển đổi từ FNCT sang BDT
Tỷ giá hoán đổi của Financie Token đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FNCT thành Taka Bangladesh đã thay đổi -13.68% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.34%, đạt mức cao nhất là 0.09074 BDT và mức thấp nhất là 0.08688 BDT . Một tháng trước, giá trị của 1 FNCT là ৳0.1167 BDT , thay đổi -26.09% so với giá hiện tại. Financie Token đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -72.98% so với năm trước.
-৳
0.2350BDT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:45 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FNCT | ৳0.04297 | ৳0.04495 | -4.34% |
1 FNCT | ৳0.08594 | ৳0.08989 | -4.34% |
5 FNCT | ৳0.4297 | ৳0.4495 | -4.34% |
10 FNCT | ৳0.8594 | ৳0.8989 | -4.34% |
50 FNCT | ৳4.3 | ৳4.49 | -4.34% |
100 FNCT | ৳8.59 | ৳8.99 | -4.34% |
500 FNCT | ৳42.97 | ৳44.95 | -4.34% |
1000 FNCT | ৳85.94 | ৳89.89 | -4.34% |
Câu Hỏi Thường Gặp FNCT/BDT
1 Financie Token bằng bao nhiêu BDT?
Hiện tại, giá 1 Financie Token (FNCT) trong Taka Bangladesh (BDT) là ৳0.08594.
Tôi có thể mua bao nhiêu FNCT với 1 BDT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 11.64 FNCT đối với BDT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FNCT sang BDT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FNCT sang BDT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FNCT bất kỳ sang BDT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BDT tương đương 58.18 FNCT, trong khi 5 FNCT sẽ có giá khoảng 0.4297BDT.
Giá cao nhất của FNCT/BDT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FNCT tính theo BDT là ৳0.7929. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FNCT/BDT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Financie Token tính theo BDT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Financie Token (FNCT) đã giảm 13.68%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Financie Token (FNCT) đã giảm 26.09% so với Taka Bangladesh (BDT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FNCT thành BDT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Financie Token và Taka Bangladesh, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FNCT/BDT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FNCT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FNCT/BDT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FNCT/BDT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FNCT/BDT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Financie Token và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Financie Token: FNCT sang Đô la Mỹ (USD), FNCT sang Euro (EUR), FNCT sang Bảng Anh (GBP), FNCT sang Đô la Canada (CAD), FNCT sang Rupee Ấn Độ (INR), FNCT sang Rupee Pakistan (PKR), FNCT sang Real Brazil (BRL), FNCT sang ...
Giá của Financie Token ở Mỹ là $0.0007032 USD. Ngoài ra, giá của Financie Token là €0.0005923 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0005131 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0009543 CAD ở Canada, ₹0.06454 INR ở Ấn Độ, ₨0.1968 PKR ở Pakistan, R$0.003697 BRL ở Brazil, ...
Cặp Financie Token phổ biến nhất là FNCT sang Taka Bangladesh(BDT). Giá của 1 Financie Token (FNCT) ở Taka Bangladesh (BDT) là ৳0.08594.
Giá của Financie Token ở Mỹ là $0.0007032 USD. Ngoài ra, giá của Financie Token là €0.0005923 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0005131 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0009543 CAD ở Canada, ₹0.06454 INR ở Ấn Độ, ₨0.1968 PKR ở Pakistan, R$0.003697 BRL ở Brazil, ...
Cặp Financie Token phổ biến nhất là FNCT sang Taka Bangladesh(BDT). Giá của 1 Financie Token (FNCT) ở Taka Bangladesh (BDT) là ৳0.08594.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.





































