Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
FIDO sang Lempira Honduras (FIDO sang HNL)

Máy tính và công cụ chuyển đổi FIDO thành HNL

FIDO/HNL: 1 FIDO = 0.0001196 HNL. Giá chuyển đổi 1 FIDO (FIDO) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.0001196 HNL hôm nay.
FIDO
FIDO
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FIDO/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi FIDO (FIDO) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FIDO hiện có giá trị là 0.0001196 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FIDO hiện có giá 0.0001196 HNL, nghĩa là mua 5 FIDO sẽ mất 0.0005980 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 8,360.62 FIDO và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 41,803.12 FIDO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi FIDO sang HNL

Chuyển đổi HNL sang FIDO

FIDO
Lempira Honduras
1 FIDO
0.0001196  HNL
Đổi 1 FIDO sang 0.0001196 HNL
2 FIDO
0.0002392  HNL
Đổi 2 FIDO sang 0.0002392 HNL
5 FIDO
0.0005980  HNL
Đổi 5 FIDO sang 0.0005980 HNL
10 FIDO
0.001196  HNL
Đổi 10 FIDO sang 0.001196 HNL
20 FIDO
0.002392  HNL
Đổi 20 FIDO sang 0.002392 HNL
50 FIDO
0.005980  HNL
Đổi 50 FIDO sang 0.005980 HNL
100 FIDO
0.01196  HNL
Đổi 100 FIDO sang 0.01196 HNL
200 FIDO
0.02392  HNL
Đổi 200 FIDO sang 0.02392 HNL
500 FIDO
0.05980  HNL
Đổi 500 FIDO sang 0.05980 HNL
1000 FIDO
0.1196  HNL
Đổi 1000 FIDO sang 0.1196 HNL
5000 FIDO
0.5980  HNL
Đổi 5000 FIDO sang 0.5980 HNL
10000 FIDO
1.2  HNL
Đổi 10000 FIDO sang 1.2 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FIDO thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của FIDO tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FIDO sang HNL, lên đến 10000 FIDO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
FIDO
1 HNL
8,360.62 FIDO
Đổi 1 HNL sang 8,360.62 FIDO
10 HNL
83,606.23 FIDO
Đổi 10 HNL sang 83,606.23 FIDO
50 HNL
418,031.15 FIDO
Đổi 50 HNL sang 418,031.15 FIDO
100 HNL
836,062.31 FIDO
Đổi 100 HNL sang 836,062.31 FIDO
200 HNL
1,672,124.62 FIDO
Đổi 200 HNL sang 1,672,124.62 FIDO
500 HNL
4,180,311.54 FIDO
Đổi 500 HNL sang 4,180,311.54 FIDO
1000 HNL
8,360,623.08 FIDO
Đổi 1000 HNL sang 8,360,623.08 FIDO
2000 HNL
16,721,246.16 FIDO
Đổi 2000 HNL sang 16,721,246.16 FIDO
5000 HNL
41,803,115.4 FIDO
Đổi 5000 HNL sang 41,803,115.4 FIDO
10000 HNL
83,606,230.79 FIDO
Đổi 10000 HNL sang 83,606,230.79 FIDO
50000 HNL
418,031,153.96 FIDO
Đổi 50000 HNL sang 418,031,153.96 FIDO
100000 HNL
836,062,307.92 FIDO
Đổi 100000 HNL sang 836,062,307.92 FIDO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành FIDO toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo FIDO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang FIDO, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ FIDO/HNL

FIDO/HNL: 1 FIDO = 0.0001196 HNL; 2026/01/30 21:07:14
Trong 1D vừa qua, FIDO đã thay đổi -0.00% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy FIDO(FIDO) đã thay đổi -0.00% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành FIDO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi FIDO sang HNL: Biến động và thay đổi giá của /HNL

Giá cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 0.0001246 HNL trong khi giá thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.0001196 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FIDO theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0001246 HNL
0.0001246 HNL
0.0001610 HNL
0.0001610 HNL
Thấp
0.0001196 HNL
0.0001196 HNL
0.0001196 HNL
0.0001196 HNL
Bình thường
0 HNL
0 HNL
0 HNL
0 HNL
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.00%
-3.98%
-28.35%
-67.73%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua FIDO (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FIDO bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FIDO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin FIDO

Số liệu thị trường FIDO sang HNL

FIDO/HNL:
L0.0001196
Khối lượng FIDO 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường FIDO:
--
Nguồn cung lưu hành FIDO:
0 FIDO

Tỷ giá FIDO sang HNL hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi FIDO thành Lempira Honduras đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của FIDO là L0.0001196 mỗi FIDO, với tổng vốn hoá thị trường của L0 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của -- FIDO. Khối lượng giao dịch của FIDO đã thay đổi 0.00% (L0 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FIDO là L0.

Thông tin thêm về FIDO trên Bitget

Thông tin Lempira Honduras

Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá FIDO phổ biến nhất là FIDO sang HNL, trong đó mã của FIDO là FIDO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 84319.48 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2739.07 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.76 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 117.53 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 71072.89 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 61578.52 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 114682.93 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 442888.09 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7740140.76 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 14.98 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi FIDO sang HNL

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi FIDO sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi FIDO phổ biến

popular info Lempira Honduras
FIDO đến HNL
1 FIDO thành L0.0001196 HNL
popular info Đô la Đài Loan mới
FIDO đến TWD
1 FIDO thành NT$0.0001431 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
FIDO đến CNY
1 FIDO thành ¥0.{4}3150 CNY
popular info Đô la Mỹ
FIDO đến USD
1 FIDO thành $0.{5}4531 USD
popular info Đô la Úc
FIDO đến AUD
1 FIDO thành AU$0.{5}6505 AUD
popular info Euro
FIDO đến EUR
1 FIDO thành €0.{5}3819 EUR
popular info Đô la Canada
FIDO đến CAD
1 FIDO thành C$0.{5}6162 CAD
popular info Won Hàn Quốc
FIDO đến KRW
1 FIDO thành ₩0.006569 KRW
popular info Yên Nhật
FIDO đến JPY
1 FIDO thành ¥0.0007007 JPY
popular info Bảng Anh
FIDO đến GBP
1 FIDO thành £0.{5}3309 GBP
popular info Real Brazil
FIDO đến BRL
1 FIDO thành R$0.{4}2380 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang HNL

other assets Bitcoin
BTC đến HNL
1 BTC thành L2,212,068.11 HNL
other assets Ethereum
ETH đến HNL
1 ETH thành L70,599.69 HNL
other assets XRP
XRP đến HNL
1 XRP thành L45.89 HNL
other assets Solana
SOL đến HNL
1 SOL thành L3,085.81 HNL
other assets Tether Gold
XAUt đến HNL
1 XAUt thành L128,049.84 HNL
other assets PAX Gold
PAXG đến HNL
1 PAXG thành L128,714.15 HNL
other assets BNB
BNB đến HNL
1 BNB thành L22,430.12 HNL
other assets Enso
ENSO đến HNL
1 ENSO thành L41.61 HNL
other assets Pi
PI đến HNL
1 PI thành L4.4 HNL
other assets Chainlink
LINK đến HNL
1 LINK thành L283.36 HNL

Bảng chuyển đổi từ FIDO sang HNL

Tỷ giá hoán đổi của FIDO đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 FIDO thành Lempira Honduras đã thay đổi -3.98% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.00%, đạt mức cao nhất là 0.0001246 HNL và mức thấp nhất là 0.0001196 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 FIDO là L0 HNL , thay đổi -28.35% so với giá hiện tại. FIDO đã thay đổi
-L
0.0002321HNL
, tương đương mức thay đổi -65.99% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 21:07 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 FIDO
L0.{4}5980L0.{4}5980
-0.00%
1 FIDO
L0.0001196L0.0001196
-0.00%
5 FIDO
L0.0005980L0.0005980
-0.00%
10 FIDO
L0.001196L0.001196
-0.00%
50 FIDO
L0.005980L0.005980
-0.00%
100 FIDO
L0.01196L0.01196
-0.00%
500 FIDO
L0.05980L0.05980
-0.00%
1000 FIDO
L0.1196L0.1196
-0.00%

Câu Hỏi Thường Gặp FIDO/HNL

1 FIDO bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 FIDO (FIDO) trong Lempira Honduras (HNL) là L0.0001196.
Tôi có thể mua bao nhiêu FIDO với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 8,360.62 FIDO đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FIDO sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FIDO sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FIDO bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 41,803.12 FIDO, trong khi 5 FIDO sẽ có giá khoảng 0.0005980HNL.
Giá cao nhất của FIDO/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FIDO tính theo HNL là L0.005857. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FIDO/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi FIDO (FIDO) đã giảm 3.98%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi FIDO (FIDO) đã giảm 28.35% so với Lempira Honduras (HNL).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FIDO thành HNL?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa FIDO và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FIDO/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FIDO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FIDO/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FIDO/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FIDO/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của FIDO và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp FIDO: FIDO sang Đô la Mỹ (USD), FIDO sang Euro (EUR), FIDO sang Bảng Anh (GBP), FIDO sang Đô la Canada (CAD), FIDO sang Rupee Ấn Độ (INR), FIDO sang Rupee Pakistan (PKR), FIDO sang Real Brazil (BRL), FIDO sang ...
Giá của FIDO ở Mỹ là $0.₹0.00041594531 USD. Ngoài ra, giá của FIDO là €0.{5}3819 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}3309 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}6162 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.001268 PKR ở Pakistan, R$0.{4}2380 BRL ở Brazil, ...
Cặp FIDO phổ biến nhất là FIDO sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 FIDO (FIDO) ở Lempira Honduras (HNL) là L0.0001196.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget