Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88071.81 (-0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$19.6M (1 ngày); -$1.48B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88071.81 (-0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$19.6M (1 ngày); -$1.48B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88071.81 (-0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$19.6M (1 ngày); -$1.48B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FELY thành ILS
FELY/ILS: 1 FELY = 1.07 ILS. Giá chuyển đổi 1 Felysyum (FELY) thành Shekel Israel mới (ILS) là 1.07 ILS hôm nay.

FELY
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FELY/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Felysyum (FELY) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FELY hiện có giá trị là 1.07 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FELY hiện có giá 1.07 ILS, nghĩa là mua 5 FELY sẽ mất 5.33 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 0.9383 FELY và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 4.69 FELY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FELY sang ILS
Chuyển đổi ILS sang FELY
Felysyum
Shekel Israel mới
1 FELY
1.07 ILS
Đổi 1 FELY sang 1.07 ILS
2 FELY
2.13 ILS
Đổi 2 FELY sang 2.13 ILS
5 FELY
5.33 ILS
Đổi 5 FELY sang 5.33 ILS
10 FELY
10.66 ILS
Đổi 10 FELY sang 10.66 ILS
20 FELY
21.31 ILS
Đổi 20 FELY sang 21.31 ILS
50 FELY
53.29 ILS
Đổi 50 FELY sang 53.29 ILS
100 FELY
106.57 ILS
Đổi 100 FELY sang 106.57 ILS
200 FELY
213.15 ILS
Đổi 200 FELY sang 213.15 ILS
500 FELY
532.87 ILS
Đổi 500 FELY sang 532.87 ILS
1000