Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93180.01 (-0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93180.01 (-0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93180.01 (-0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FLZ thành ILS
FLZ/ILS: 1 FLZ = 0.7635 ILS. Giá chuyển đổi 1 Fellaz (FLZ) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.7635 ILS hôm nay.

FLZ
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FLZ/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Fellaz (FLZ) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FLZ hiện có giá trị là 0.7635 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FLZ hiện có giá 0.7635 ILS, nghĩa là mua 5 FLZ sẽ mất 3.82 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 1.31 FLZ và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 6.55 FLZ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FLZ sang ILS
Chuyển đổi ILS sang FLZ
Fellaz
Shekel Israel mới
1 FLZ
0.7635 ILS
Đổi 1 FLZ sang 0.7635 ILS
2 FLZ
1.53 ILS
Đổi 2 FLZ sang 1.53 ILS
5 FLZ
3.82 ILS
Đổi 5 FLZ sang 3.82 ILS
10 FLZ
7.63 ILS
Đổi 10 FLZ sang 7.63 ILS
20 FLZ
15.27 ILS
Đổi 20 FLZ sang 15.27 ILS
50 FLZ
38.17 ILS
Đổi 50 FLZ sang 38.17 ILS
100 FLZ
76.35 ILS
Đổi 100 FLZ sang 76.35 ILS
200 FLZ
152.69 ILS
Đổi 200 FLZ sang 152.69 ILS
500 FLZ
381.74 ILS
Đổi 500 FLZ sang 381.74 ILS
1000 FLZ
763.47 ILS
Đổi 1000 FLZ sang 763.47 ILS
5000 FLZ
3,817.35 ILS
Đổi 5000 FLZ sang 3,817.35 ILS
10000 FLZ
7,634.7 ILS
Đổi 10000 FLZ sang 7,634.7 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FLZ thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Fellaz tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FLZ sang ILS, lên đến 10000 FLZ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Fellaz
1 ILS
1.31 FLZ
Đổi 1 ILS sang 1.31 FLZ
10 ILS
13.1 FLZ
Đổi 10 ILS sang 13.1 FLZ
50 ILS
65.49 FLZ
Đổi 50 ILS sang 65.49 FLZ
100 ILS
130.98 FLZ
Đổi 100 ILS sang 130.98 FLZ
200 ILS
261.96 FLZ
Đổi 200 ILS sang 261.96 FLZ
500 ILS
654.9 FLZ
Đổi 500 ILS sang 654.9 FLZ
1000 ILS
1,309.81 FLZ
Đổi 1000 ILS sang 1,309.81 FLZ
2000 ILS
2,619.62 FLZ
Đổi 2000 ILS sang 2,619.62 FLZ
5000 ILS
6,549.05 FLZ
Đổi 5000 ILS sang 6,549.05 FLZ
10000 ILS
13,098.09 FLZ
Đổi 10000 ILS sang 13,098.09 FLZ
50000 ILS
65,490.45 FLZ
Đổi 50000 ILS sang 65,490.45 FLZ
100000 ILS
130,980.9 FLZ
Đổi 100000 ILS sang 130,980.9 FLZ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành FLZ toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Fellaz đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang FLZ, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FLZ/ILS
FLZ/ILS: 1 FLZ = 0.7635 ILS; 2026/01/06 22:53:09
Trong 1D vừa qua, Fellaz đã thay đổi -1.99% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Fellaz(FLZ) đã thay đổi -1.99% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành FLZ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FLZ sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Fellaz/ILS
Giá Fellaz cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.7859 ILS trong khi giá Fellaz thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.7565 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Fellaz theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FLZ theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.7795 ILS | 0.7859 ILS | 0.8728 ILS | 0.9858 ILS |
Thấp | 0.7565 ILS | 0.7565 ILS | 0.7442 ILS | 0.7442 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.99% | -2.49% | -9.06% | -22.52% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FLZ (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FLZ bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FLZ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Fellaz
Số liệu thị trường FLZ sang ILS
FLZ/ILS:
₪0.7635
Khối lượng FLZ 24 giờ:
₪11,857,509.06
Vốn hóa thị trường FLZ:
₪360,262,391.11
Nguồn cung lưu hành FLZ:
471.87M FLZ
Tỷ giá FLZ sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Fellaz thành Shekel Israel mới đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Fellaz là ₪0.7635 mỗi FLZ, với tổng vốn hoá thị trường của ₪360,262,391.11 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 471,874,940 FLZ. Khối lượng giao dịch của Fellaz đã thay đổi -19.75% (₪-2,918,442.53 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FLZ là ₪14,775,951.59.
Thông tin thêm về Fellaz trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Fellaz phổ biến nhất là FLZ sang ILS, trong đó mã của Fellaz là FLZ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80120.04 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129308.67 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 504110.83 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8442589.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FLZ sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân c ủa bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FLZ sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Fellaz phổ biến
FLZ đến TWD
1 FLZ thành NT$7.58 TWD
FLZ đến CNY
1 FLZ thành ¥1.68 CNY
FLZ đến USD
1 FLZ thành $0.2409 USD
FLZ đến AUD
1 FLZ thành AU$0.3578 AUD
FLZ đến ILS
1 FLZ thành ₪0.7635 ILS
FLZ đến EUR
1 FLZ thành €0.2061 EUR
FLZ đến CAD
1 FLZ thành C$0.3326 CAD
FLZ đến KRW
1 FLZ thành ₩348.74 KRW
FLZ đến JPY
1 FLZ thành ¥37.73 JPY
FLZ đến GBP
1 FLZ thành £0.1784 GBP
FLZ đến BRL
1 FLZ thành R$1.3 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

ETH đến ILS
1 ETH thành ₪10,351.59 ILS

SOL đến ILS
1 SOL thành ₪442.94 ILS

BREV đến ILS
1 BREV thành ₪1.04 ILS

XRP đến ILS
1 XRP thành ₪7.24 ILS

SUI đến ILS
1 SUI thành ₪5.95 ILS

BTC đến ILS
1 BTC thành ₪294,989.41 ILS

JASMY đến ILS
1 JASMY thành ₪0.03030 ILS

WIF đến ILS
1 WIF thành ₪1.35 ILS

RENDER đến ILS
1 RENDER thành ₪7.56 ILS

LINK đến ILS
1 LINK thành ₪44.04 ILS
Bảng chuyển đổi từ FLZ sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của Fellaz đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FLZ thành Shekel Israel mới đã thay đổi -2.49% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.99%, đạt mức cao nhất là 0.7795 ILS và mức thấp nhất là 0.7565 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 FLZ là ₪0.8395 ILS , thay đổi -9.06% so với giá hiện tại. Fellaz đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -88.79% so với năm trước.
-₪
6.05ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 22:53 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FLZ | ₪0.3817 | ₪0.3895 | -1.99% |
1 FLZ | ₪0.7635 | ₪0.7790 | -1.99% |
5 FLZ | ₪3.82 | ₪3.89 | -1.99% |
10 FLZ | ₪7.63 | ₪7.79 | -1.99% |
50 FLZ | ₪38.17 | ₪38.95 | -1.99% |
100 FLZ | ₪76.35 | ₪77.9 | -1.99% |
500 FLZ | ₪381.74 | ₪389.49 | -1.99% |
1000 FLZ | ₪763.47 | ₪778.98 | -1.99% |
Câu Hỏi Thường Gặp FLZ/ILS
1 Fellaz bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Fellaz (FLZ) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.7635.
Tôi có thể mua bao nhiêu FLZ với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.31 FLZ đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FLZ sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FLZ sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FLZ bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 6.55 FLZ, trong khi 5 FLZ sẽ có giá khoảng 3.82ILS.
Giá cao nhất của FLZ/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FLZ tính theo ILS là ₪22.28. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FLZ/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Fellaz tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Fellaz (FLZ) đã giảm 2.49%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Fellaz (FLZ) đã giảm 9.06% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FLZ thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Fellaz và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FLZ/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FLZ hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FLZ/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FLZ/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FLZ/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Fellaz và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











