Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.36%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93634.07 (+0.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.36%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93634.07 (+0.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.36%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93634.07 (+0.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FELIS thành HKD
FELIS/HKD: 1 FELIS = 0.{6}2659 HKD. Giá chuyển đổi 1 Felis (FELIS) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.{6}2659 HKD hôm nay.

FELIS
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FELIS/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Felis (FELIS) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FELIS hiện có giá trị là 0.{6}2659 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FELIS hiện có giá 0.{6}2659 HKD, nghĩa là mua 5 FELIS sẽ mất 0.{5}1329 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 3,761,269.02 FELIS và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 18,806,345.12 FELIS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FELIS sang HKD
Chuyển đổi HKD sang FELIS
Felis
Đô la Hồng Kông
1 FELIS
0.{6}2659 HKD
Đổi 1 FELIS sang 0.{6}2659 HKD
2 FELIS
0.{6}5317 HKD
Đổi 2 FELIS sang 0.{6}5317 HKD
5 FELIS
0.{5}1329 HKD
Đổi 5 FELIS sang 0.{5}1329 HKD
10 FELIS
0.{5}2659 HKD
Đổi 10 FELIS sang 0.{5}2659 HKD
20 FELIS
0.{5}5317 HKD
Đổi 20 FELIS sang 0.{5}5317 HKD
50 FELIS
0.{4}1329 HKD
Đổi 50 FELIS sang 0.{4}1329 HKD
100 FELIS
0.{4}2659 HKD
Đổi 100 FELIS sang 0.{4}2659 HKD
200 FELIS
0.{4}5317 HKD
Đổi 200 FELIS sang 0.{4}5317 HKD
500 FELIS
0.0001329 HKD
Đổi 500 FELIS sang 0.0001329 HKD
1000 FELIS
0.0002659 HKD
Đổi 1000 FELIS sang 0.0002659 HKD
5000 FELIS
0.001329 HKD
Đổi 5000 FELIS sang 0.001329 HKD
10000 FELIS
0.002659 HKD
Đổi 10000 FELIS sang 0.002659 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FELIS thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của Felis tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FELIS sang HKD, lên đến 10000 FELIS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
Felis
1 HKD
3,761,269.02 FELIS
Đổi 1 HKD sang 3,761,269.02 FELIS
10 HKD
37,612,690.23 FELIS
Đổi 10 HKD sang 37,612,690.23 FELIS
50 HKD
188,063,451.17 FELIS
Đổi 50 HKD sang 188,063,451.17 FELIS
100 HKD
376,126,902.34 FELIS
Đổi 100 HKD sang 376,126,902.34 FELIS
200 HKD
752,253,804.68 FELIS
Đổi 200 HKD sang 752,253,804.68 FELIS
500 HKD
1,880,634,511.7 FELIS
Đổi 500 HKD sang 1,880,634,511.7 FELIS
1000 HKD
3,761,269,023.4 FELIS
Đổi 1000 HKD sang 3,761,269,023.4 FELIS
2000 HKD
7,522,538,046.8 FELIS
Đổi 2000 HKD sang 7,522,538,046.8 FELIS
5000 HKD
18,806,345,117.01 FELIS
Đổi 5000 HKD sang 18,806,345,117.01 FELIS
10000 HKD
37,612,690,234.02 FELIS
Đổi 10000 HKD sang 37,612,690,234.02 FELIS
50000 HKD
188,063,451,170.12 FELIS
Đổi 50000 HKD sang 188,063,451,170.12 FELIS
100000 HKD
376,126,902,340.23 FELIS
Đổi 100000 HKD sang 376,126,902,340.23 FELIS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HKD thành FELIS toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Hồng Kông tính theo Felis đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HKD sang FELIS, lên đến 100000 HKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FELIS/HKD
FELIS/HKD: 1 FELIS = 0.{6}2659 HKD; 2026/01/06 03:03:47
Trong 1D vừa qua, Felis đã thay đổi -92.94% thành HKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Felis(FELIS) đã thay đổi -92.94% thành HKD trong khi đó Đô la Hồng Kông(HKD) đã thay đổi % thành FELIS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FELIS sang HKD: Biến động và thay đổi giá của Felis/HKD
Giá Felis cao nhất theo HKD 7 ngày qua là 0.{5}5505 HKD trong khi giá Felis thấp nhất theo HKD trong 7 ngày qua là 0.{6}2331 HKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Felis theo HKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FELIS theo HKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{5}3783 HKD | 0.{5}5505 HKD | 0.{5}9659 HKD | 0.{4}1175 HKD |
Thấp | 0.{6}2659 HKD | 0.{6}2331 HKD | 0.{6}1831 HKD | 0.{7}9544 HKD |
Bình thường | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -92.94% | -88.45% | +45.05% | -96.75% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FELIS (hoặc USDT) bằng HKD (Hong Kong Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FELIS bằng HKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FELIS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Felis
Số liệu thị trường FELIS sang HKD
FELIS/HKD:
HK$0.{6}2659
Khối lượng FELIS 24 giờ:
HK$955,255.29
Vốn hóa thị trường FELIS:
--
Nguồn cung lưu hành FELIS:
0 FELIS
Tỷ giá FELIS sang HKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Felis thành Đô la Hồng Kông đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Felis là HK$0.{6}2659 mỗi FELIS, với tổng vốn hoá thị trường của HK$0 HKD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- FELIS. Khối lượng giao dịch của Felis đã thay đổi 0.00% (HK$0 HKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch c ủa FELIS là HK$955,255.29.
Thông tin thêm về Felis trên Bitget
Thông tin Đô la Hồng Kông
Ký hiệu của HKD là HK$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Felis phổ biến nhất là FELIS sang HKD, trong đó mã của Felis là FELIS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79885.85 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69150.72 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128933.97 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506593.21 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8454092.69 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FELIS sang HKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FELIS sang HKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Felis phổ biến
FELIS đến TWD
1 FELIS thành NT$0.{5}1077 TWD
FELIS đến CNY
1 FELIS thành ¥0.{6}2385 CNY
FELIS đến USD
1 FELIS thành $0.{7}3415 USD
FELIS đến AUD
1 FELIS thành AU$0.{7}5085 AUD
FELIS đến HKD
1 FELIS thành HK$0.{6}2659 HKD
FELIS đến EUR
1 FELIS thành €0.{7}2912 EUR
FELIS đến CAD
1 FELIS thành C$0.{7}4701 CAD
FELIS đến KRW
1 FELIS thành ₩0.{4}4941 KRW
FELIS đến JPY
1 FELIS thành ¥0.{5}5343 JPY
FELIS đến GBP
1 FELIS thành £0.{7}2521 GBP
FELIS đến BRL
1 FELIS thành R$0.{6}1847 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HKD

BTC đến HKD
1 BTC thành HK$728,840.26 HKD

XRP đến HKD
1 XRP thành HK$18.66 HKD

ETH đến HKD
1 ETH thành HK$25,029.79 HKD

SOL đến HKD
1 SOL thành HK$1,071.09 HKD

SUI đến HKD
1 SUI thành HK$15.09 HKD

XCN đến HKD
1 XCN thành HK$0.06908 HKD

ADA đến HKD
1 ADA thành HK$3.32 HKD

SHIB đến HKD
1 SHIB thành HK$0.{4}7257 HKD

LINK đến HKD
1 LINK thành HK$107.5 HKD

RENDER đến HKD
1 RENDER thành HK$17.64 HKD
Bảng chuyển đổi từ FELIS sang HKD
Tỷ giá hoán đổi của Felis đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 FELIS thành Đô la Hồng Kông đã thay đổi -88.45% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -92.94%, đạt mức cao nhất là 0.3783 HKD {5} và mức thấp nhất là 0.{6}2659 HKD . Một tháng trước, giá trị của 1 FELIS là HK$0.{6}1833 HKD , thay đổi +45.05% so với giá hiện tại. Felis đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -83.21% so với năm trước.
+HK$
0.{7}3232HKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:03 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FELIS | HK$0.{6}1329 | HK$0.{5}1884 | -92.94% |
1 FELIS | HK$0.{6}2659 | HK$0.{5}3767 | -92.94% |
5 FELIS | HK$0.{5}1329 | HK$0.{4}1884 | -92.94% |
10 FELIS | HK$0.{5}2659 | HK$0.{4}3767 | -92.94% |
50 FELIS | HK$0.{4}1329 | HK$0.0001884 | -92.94% |
100 FELIS | HK$0.{4}2659 | HK$0.0003767 | -92.94% |
500 FELIS | HK$0.0001329 | HK$0.001884 | -92.94% |
1000 FELIS | HK$0.0002659 | HK$0.003767 | -92.94% |
Câu Hỏi Thường Gặp FELIS/HKD
1 Felis bằng bao nhiêu HKD?
Hiện tại, giá 1 Felis (FELIS) trong Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.{6}2659.
Tôi có thể mua bao nhiêu FELIS với 1 HKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3,761,269.02 FELIS đối với HKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FELIS sang HKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FELIS sang HKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FELIS bất kỳ sang HKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HKD tương đương 18,806,345.12 FELIS, trong khi 5 FELIS sẽ có giá khoảng 0.{5}1329HKD.
Giá cao nhất của FELIS/HKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FELIS tính theo HKD là HK$0.{4}2531. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FELIS/HKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Felis tính theo HKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Felis (FELIS) đã giảm 88.45%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Felis (FELIS) đã tăng 45.05% so với Đô la Hồng Kông (HKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FELIS thành HKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Felis và Đô la Hồng Kông, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FELIS/HKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FELIS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FELIS/HKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FELIS/HKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FELIS/HKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Felis và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











