Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92272.53 (+1.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92272.53 (+1.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92272.53 (+1.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BOMB thành EGP
BOMB/EGP: 1 BOMB = 0.8575 EGP. Giá chuyển đổi 1 fBomb (BOMB) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.8575 EGP hôm nay.

BOMB
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BOMB/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi fBomb (BOMB) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BOMB hiện có giá trị là 0.8575 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BOMB hiện có giá 0.8575 EGP, nghĩa là mua 5 BOMB sẽ mất 4.29 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 1.17 BOMB và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 5.83 BOMB, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BOMB sang EGP
Chuyển đổi EGP sang BOMB
fBomb
Bảng Ai Cập
1 BOMB
0.8575 EGP
Đổi 1 BOMB sang 0.8575 EGP
2 BOMB
1.71 EGP
Đổi 2 BOMB sang 1.71 EGP
5 BOMB
4.29 EGP
Đổi 5 BOMB sang 4.29 EGP
10 BOMB
8.57 EGP
Đổi 10 BOMB sang 8.57 EGP
20 BOMB
17.15 EGP
Đổi 20 BOMB sang 17.15 EGP
50 BOMB
42.87 EGP
Đổi 50 BOMB sang 42.87 EGP
100 BOMB
85.75 EGP
Đổi 100 BOMB sang 85.75 EGP
200 BOMB
171.49 EGP
Đổi 200 BOMB sang 171.49 EGP
500 BOMB
428.73 EGP
Đổi 500 BOMB sang 428.73 EGP
1000 BOMB
857.46 EGP
Đổi 1000 BOMB sang 857.46 EGP
5000 BOMB
4,287.31 EGP
Đổi 5000 BOMB sang 4,287.31 EGP
10000 BOMB
8,574.61 EGP
Đổi 10000 BOMB sang 8,574.61 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BOMB thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của fBomb tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BOMB sang EGP, lên đến 10000 BOMB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
fBomb
1 EGP
1.17 BOMB
Đổi 1 EGP sang 1.17 BOMB
10 EGP
11.66 BOMB
Đổi 10 EGP sang 11.66 BOMB
50 EGP
58.31 BOMB
Đổi 50 EGP sang 58.31 BOMB
100 EGP
116.62 BOMB
Đổi 100 EGP sang 116.62 BOMB
200 EGP
233.25 BOMB
Đổi 200 EGP sang 233.25 BOMB
500 EGP
583.12 BOMB
Đổi 500 EGP sang 583.12 BOMB
1000 EGP
1,166.23 BOMB
Đổi 1000 EGP sang 1,166.23 BOMB
2000 EGP
2,332.47 BOMB
Đổi 2000 EGP sang 2,332.47 BOMB
5000 EGP
5,831.17 BOMB
Đổi 5000 EGP sang 5,831.17 BOMB
10000 EGP
11,662.33 BOMB
Đổi 10000 EGP sang 11,662.33 BOMB
50000 EGP
58,311.67 BOMB
Đổi 50000 EGP sang 58,311.67 BOMB
100000 EGP
116,623.34 BOMB
Đổi 100000 EGP sang 116,623.34 BOMB
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGP thành BOMB toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Ai Cập tính theo fBomb đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGP sang BOMB, lên đến 100000 EGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BOMB/EGP
BOMB/EGP: 1 BOMB = 0.8575 EGP; 2026/01/13 10:38:22
Trong 1D vừa qua, fBomb đã thay đổi -2.07% thành EGP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy fBomb(BOMB) đã thay đổi -2.07% thành EGP trong khi đó Bảng Ai Cập(EGP) đã thay đổi % thành BOMB trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BOMB sang EGP: Biến động và thay đổi giá của fBomb/EGP
Giá fBomb cao nhất theo EGP 7 ngày qua là 0.8716 EGP trong khi giá fBomb thấp nhất theo EGP trong 7 ngày qua là 0.8019 EGP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá fBomb theo EGP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BOMB theo EGP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.8683 EGP | 0.8716 EGP | 0.8723 EGP | 1.64 EGP |
Thấp | 0.8463 EGP | 0.8019 EGP | 0.7156 EGP | 0.7156 EGP |
Bình thường | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.07% | -1.27% | -2.54% | -46.54% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BOMB (hoặc USDT) bằng EGP (Egyptian Pound)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BOMB bằng EGP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BOMB bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin fBomb
Số liệu thị trường BOMB sang EGP
BOMB/EGP:
EGP0.8575
Khối lượng BOMB 24 giờ:
EGP339,178.2
Vốn hóa thị trường BOMB:
--
Nguồn cung lưu hành BOMB:
0 BOMB
Tỷ giá BOMB sang EGP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi fBomb thành Bảng Ai Cập đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của fBomb là EGP0.8575 mỗi BOMB, với tổng vốn hoá thị trường của EGP0 EGP dựa trên nguồn cung lưu hành của -- BOMB. Khối lượng giao dịch của fBomb đã thay đổi +16.38% (EGP47,743.68 EGP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BOMB là EGP291,434.52.
Thông tin thêm về fBomb trên Bitget
Thông tin Bảng Ai Cập
Ký hiệu của EGP là EGP.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá fBomb phổ biến nhất là BOMB sang EGP, trong đó mã của fBomb là BOMB. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EGP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90586.37 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3112.03 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 139.51 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77641.58 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67242.26 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125715.76 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486774.92 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8177539.61 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.64 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BOMB sang EGP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BOMB sang EGP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi fBomb phổ biến
BOMB đến TWD
1 BOMB thành NT$0.5735 TWD
BOMB đến CNY
1 BOMB thành ¥0.1265 CNY
BOMB đến USD
1 BOMB thành $0.01813 USD
BOMB đến AUD
1 BOMB thành AU$0.02704 AUD
BOMB đến EUR
1 BOMB thành €0.01554 EUR
BOMB đến CAD
1 BOMB thành C$0.02516 CAD
BOMB đến KRW
1 BOMB thành ₩26.73 KRW
BOMB đến JPY
1 BOMB thành ¥2.88 JPY
BOMB đến GBP
1 BOMB thành £0.01346 GBP
BOMB đến EGP
1 BOMB thành EGP0.8575 EGP
BOMB đến BRL
1 BOMB thành R$0.09743 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EGP

DASH đến EGP
1 DASH thành EGP2,541.89 EGP

BTC đến EGP
1 BTC thành EGP4,357,772.74 EGP

DOLO đến EGP
1 DOLO thành EGP2.93 EGP

ZEREBRO đến EGP
1 ZEREBRO thành EGP0.9349 EGP

ETH đến EGP
1 ETH thành EGP148,178.18 EGP

TIMI đến EGP
1 TIMI thành EGP0.6693 EGP

KGEN đến EGP
1 KGEN thành EGP9.77 EGP

SAFE đến EGP
1 SAFE thành EGP8.83 EGP

CHZ đến EGP
1 CHZ thành EGP2.55 EGP

CLO đến EGP
1 CLO thành EGP39.08 EGP
Bảng chuyển đổi từ BOMB sang EGP
Tỷ giá hoán đổi của fBomb đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 BOMB thành Bảng Ai Cập đã thay đổi -1.27% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.07%, đạt mức cao nhất là 0.8683 EGP và mức thấp nhất là 0.8463 EGP . Một tháng trước, giá trị của 1 BOMB là EGP0.8796 EGP , thay đổi -2.54% so với giá hiện tại. fBomb đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -62.53% so với năm trước.
-EGP
1.42EGP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:38 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 BOMB | EGP0.4287 | EGP0.4377 | -2.07% |
1 BOMB | EGP0.8575 | EGP0.8754 | -2.07% |
5 BOMB | EGP4.29 | EGP4.38 | -2.07% |
10 BOMB | EGP8.57 | EGP8.75 | -2.07% |
50 BOMB | EGP42.87 | EGP43.77 | -2.07% |
100 BOMB | EGP85.75 | EGP87.54 | -2.07% |
500 BOMB | EGP428.73 | EGP437.7 | -2.07% |
1000 BOMB | EGP857.46 | EGP875.4 | -2.07% |
Câu Hỏi Thường Gặp BOMB/EGP
1 fBomb bằng bao nhiêu EGP?
Hiện tại, giá 1 fBomb (BOMB) trong Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.8575.
Tôi có thể mua bao nhiêu BOMB với 1 EGP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.17 BOMB đối với EGP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BOMB sang EGP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BOMB sang EGP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BOMB bất kỳ sang EGP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EGP tương đương 5.83 BOMB, trong khi 5 BOMB sẽ có giá khoảng 4.29EGP.
Giá cao nhất của BOMB/EGP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BOMB tính theo EGP là EGP3.4. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BOMB/EGP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của fBomb tính theo EGP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi fBomb (BOMB) đã giảm 1.27%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi fBomb (BOMB) đã giảm 2.54% so với Bảng Ai Cập (EGP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BOMB thành EGP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa fBomb và Bảng Ai Cập, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BOMB/EGP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BOMB hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BOMB/EGP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BOMB/EGP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách qu ản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BOMB/EGP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của fBomb và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













