Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
EVERY GAME sang Shekel Israel mới (EGAME sang ILS)

Máy tính và công cụ chuyển đổi EGAME thành ILS

EGAME/ILS: 1 EGAME = 0.{4}1856 ILS. Giá chuyển đổi 1 EVERY GAME (EGAME) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.{4}1856 ILS hôm nay.
EGAME
EGAME
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EGAME/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi EVERY GAME (EGAME) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EGAME hiện có giá trị là 0.{4}1856 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EGAME hiện có giá 0.{4}1856 ILS, nghĩa là mua 5 EGAME sẽ mất 0.{4}9278 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 53,891.04 EGAME và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 269,455.18 EGAME, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi EGAME sang ILS

Chuyển đổi ILS sang EGAME

EVERY GAME
Shekel Israel mới
1 EGAME
0.{4}1856  ILS
Đổi 1 EGAME sang 0.{4}1856 ILS
2 EGAME
0.{4}3711  ILS
Đổi 2 EGAME sang 0.{4}3711 ILS
5 EGAME
0.{4}9278  ILS
Đổi 5 EGAME sang 0.{4}9278 ILS
10 EGAME
0.0001856  ILS
Đổi 10 EGAME sang 0.0001856 ILS
20 EGAME
0.0003711  ILS
Đổi 20 EGAME sang 0.0003711 ILS
50 EGAME
0.0009278  ILS
Đổi 50 EGAME sang 0.0009278 ILS
100 EGAME
0.001856  ILS
Đổi 100 EGAME sang 0.001856 ILS
200 EGAME
0.003711  ILS
Đổi 200 EGAME sang 0.003711 ILS
500 EGAME
0.009278  ILS
Đổi 500 EGAME sang 0.009278 ILS
1000 EGAME
0.01856  ILS
Đổi 1000 EGAME sang 0.01856 ILS
5000 EGAME
0.09278  ILS
Đổi 5000 EGAME sang 0.09278 ILS
10000 EGAME
0.1856  ILS
Đổi 10000 EGAME sang 0.1856 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGAME thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của EVERY GAME tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGAME sang ILS, lên đến 10000 EGAME, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
EVERY GAME
1 ILS
53,891.04 EGAME
Đổi 1 ILS sang 53,891.04 EGAME
10 ILS
538,910.36 EGAME
Đổi 10 ILS sang 538,910.36 EGAME
50 ILS
2,694,551.82 EGAME
Đổi 50 ILS sang 2,694,551.82 EGAME
100 ILS
5,389,103.64 EGAME
Đổi 100 ILS sang 5,389,103.64 EGAME
200 ILS
10,778,207.29 EGAME
Đổi 200 ILS sang 10,778,207.29 EGAME
500 ILS
26,945,518.22 EGAME
Đổi 500 ILS sang 26,945,518.22 EGAME
1000 ILS
53,891,036.43 EGAME
Đổi 1000 ILS sang 53,891,036.43 EGAME
2000 ILS
107,782,072.86 EGAME
Đổi 2000 ILS sang 107,782,072.86 EGAME
5000 ILS
269,455,182.15 EGAME
Đổi 5000 ILS sang 269,455,182.15 EGAME
10000 ILS
538,910,364.3 EGAME
Đổi 10000 ILS sang 538,910,364.3 EGAME
50000 ILS
2,694,551,821.52 EGAME
Đổi 50000 ILS sang 2,694,551,821.52 EGAME
100000 ILS
5,389,103,643.04 EGAME
Đổi 100000 ILS sang 5,389,103,643.04 EGAME
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành EGAME toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo EVERY GAME đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang EGAME, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ EGAME/ILS

EGAME/ILS: 1 EGAME = 0.{4}1856 ILS; 2026/01/10 12:42:14
Trong 1D vừa qua, EVERY GAME đã thay đổi -0.21% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy EVERY GAME(EGAME) đã thay đổi -0.21% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành EGAME trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi EGAME sang ILS: Biến động và thay đổi giá của EVERY GAME/ILS

Giá EVERY GAME cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.{4}2263 ILS trong khi giá EVERY GAME thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.{4}1343 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá EVERY GAME theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EGAME theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}1921 ILS
0.{4}2263 ILS
0.{4}2263 ILS
0.{4}2736 ILS
Thấp
0.{4}1843 ILS
0.{4}1343 ILS
0.{5}9923 ILS
0.{5}4256 ILS
Bình thường
0 ILS
0 ILS
0 ILS
0 ILS
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.21%
+31.59%
+48.29%
-26.66%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua EGAME (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EGAME bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EGAME bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin EVERY GAME

Số liệu thị trường EGAME sang ILS

EGAME/ILS:
₪0.{4}1856
Khối lượng EGAME 24 giờ:
₪39,781.65
Vốn hóa thị trường EGAME:
--
Nguồn cung lưu hành EGAME:
0 EGAME

Tỷ giá EGAME sang ILS hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi EVERY GAME thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của EVERY GAME là ₪0.--1856 mỗi EGAME, với tổng vốn hoá thị trường của ₪0 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} EGAME. Khối lượng giao dịch của EVERY GAME đã thay đổi +5.65% (₪2,128.28 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EGAME là ₪37,653.37.

Thông tin thêm về EVERY GAME trên Bitget

Thông tin Shekel Israel mới

Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá EVERY GAME phổ biến nhất là EGAME sang ILS, trong đó mã của EVERY GAME là EGAME. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi EGAME sang ILS

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi EGAME sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi EVERY GAME phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
EGAME đến TWD
1 EGAME thành NT$0.0001863 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
EGAME đến CNY
1 EGAME thành ¥0.{4}4113 CNY
popular info Đô la Mỹ
EGAME đến USD
1 EGAME thành $0.{5}5895 USD
popular info Đô la Úc
EGAME đến AUD
1 EGAME thành AU$0.{5}8802 AUD
popular info Shekel Israel mới
EGAME đến ILS
1 EGAME thành ₪0.{4}1856 ILS
popular info Euro
EGAME đến EUR
1 EGAME thành €0.{5}5066 EUR
popular info Đô la Canada
EGAME đến CAD
1 EGAME thành C$0.{5}8205 CAD
popular info Won Hàn Quốc
EGAME đến KRW
1 EGAME thành ₩0.008590 KRW
popular info Yên Nhật
EGAME đến JPY
1 EGAME thành ¥0.0009307 JPY
popular info Bảng Anh
EGAME đến GBP
1 EGAME thành £0.{5}4396 GBP
popular info Real Brazil
EGAME đến BRL
1 EGAME thành R$0.{4}3167 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ILS

other assets SPACE ID
ID đến ILS
1 ID thành ₪0.2803 ILS
other assets GoPlus Security
GPS đến ILS
1 GPS thành ₪0.02096 ILS
other assets HOOT
HOOT đến ILS
1 HOOT thành ₪0 ILS
other assets GMT
GMT đến ILS
1 GMT thành ₪0.06793 ILS
other assets Avantis
AVNT đến ILS
1 AVNT thành ₪1.02 ILS
other assets Akash Network
AKT đến ILS
1 AKT thành ₪1.59 ILS
other assets Bella Protocol
BEL đến ILS
1 BEL thành ₪0.4691 ILS
other assets 我踏马来了
我踏马来了 đến ILS
1 我踏马来了 thành ₪0.08556 ILS
other assets SuperTrust
SUT đến ILS
1 SUT thành ₪4.09 ILS
other assets Datagram Network
DGRAM đến ILS
1 DGRAM thành ₪0.004680 ILS

Bảng chuyển đổi từ EGAME sang ILS

Tỷ giá hoán đổi của EVERY GAME đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 EGAME thành Shekel Israel mới đã thay đổi +31.59% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.21%, đạt mức cao nhất là 0.{4}1921 ILS và mức thấp nhất là 0.{4}1843 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 EGAME là ₪0.{4}1253 ILS , thay đổi +48.29% so với giá hiện tại. EVERY GAME đã thay đổi
-
0.{4}1775ILS
, tương đương mức thay đổi -48.95% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 12:42 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 EGAME
₪0.{5}9278₪0.{5}9298
-0.21%
1 EGAME
₪0.{4}1856₪0.{4}1860
-0.21%
5 EGAME
₪0.{4}9278₪0.{4}9298
-0.21%
10 EGAME
₪0.0001856₪0.0001860
-0.21%
50 EGAME
₪0.0009278₪0.0009298
-0.21%
100 EGAME
₪0.001856₪0.001860
-0.21%
500 EGAME
₪0.009278₪0.009298
-0.21%
1000 EGAME
₪0.01856₪0.01860
-0.21%

Câu Hỏi Thường Gặp EGAME/ILS

1 EVERY GAME bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 EVERY GAME (EGAME) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.{4}1856.
Tôi có thể mua bao nhiêu EGAME với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 53,891.04 EGAME đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EGAME sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EGAME sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EGAME bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 269,455.18 EGAME, trong khi 5 EGAME sẽ có giá khoảng 0.{4}9278ILS.
Giá cao nhất của EGAME/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EGAME tính theo ILS là ₪0.08425. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EGAME/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của EVERY GAME tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi EVERY GAME (EGAME) đã tăng 31.59%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi EVERY GAME (EGAME) đã tăng 48.29% so với Shekel Israel mới (ILS).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EGAME thành ILS?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa EVERY GAME và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EGAME/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EGAME hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EGAME/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EGAME/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EGAME/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của EVERY GAME và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp EVERY GAME: EGAME sang Đô la Mỹ (USD), EGAME sang Euro (EUR), EGAME sang Bảng Anh (GBP), EGAME sang Đô la Canada (CAD), EGAME sang Rupee Ấn Độ (INR), EGAME sang Rupee Pakistan (PKR), EGAME sang Real Brazil (BRL), EGAME sang ...
Giá của EVERY GAME ở Mỹ là $0.₹0.00053215895 USD. Ngoài ra, giá của EVERY GAME là €0.{5}5066 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}4396 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}8205 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.001650 PKR ở Pakistan, R$0.{4}3167 BRL ở Brazil, ...
Cặp EVERY GAME phổ biến nhất là EGAME sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 EVERY GAME (EGAME) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.{4}1856.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget