Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90187.22 (-0.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90187.22 (-0.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90187.22 (-0.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EVR thành GTQ
EVR/GTQ: 1 EVR = 1.04 GTQ. Giá chuyển đổi 1 Evernode (EVR) thành Quetzal Guatemala (GTQ) là 1.04 GTQ hôm nay.

EVR
GTQ
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EVR/GTQ theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Evernode (EVR) thành Quetzal Guatemala (GTQ) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EVR hiện có giá trị là 1.04 GTQ. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EVR hiện có giá 1.04 GTQ, nghĩa là mua 5 EVR sẽ mất 5.21 GTQ. Tương tự, Q1 GTQ có thể được chuyển đổi thành 0.9601 EVR và Q50 GTQ có thể được chuyển đổi thành 4.8 EVR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EVR sang GTQ
Chuyển đổi GTQ sang EVR
Evernode
Quetzal Guatemala
1 EVR
1.04 GTQ
Đổi 1 EVR sang 1.04 GTQ
2 EVR
2.08 GTQ
Đổi 2 EVR sang 2.08 GTQ
5 EVR
5.21 GTQ
Đổi 5 EVR sang 5.21 GTQ
10 EVR
10.42 GTQ
Đổi 10 EVR sang 10.42 GTQ
20 EVR
20.83 GTQ
Đổi 20 EVR sang 20.83 GTQ
50 EVR
52.08 GTQ
Đổi 50 EVR sang 52.08 GTQ
100 EVR
104.16 GTQ
Đổi 100 EVR sang 104.16 GTQ
200 EVR
208.32 GTQ
Đổi 200 EVR sang 208.32 GTQ
500 EVR
520.8 GTQ
Đổi 500 EVR sang 520.8 GTQ
1000 EVR
1,041.59 GTQ
Đổi 1000 EVR sang 1,041.59 GTQ
5000 EVR
5,207.97 GTQ
Đổi 5000 EVR sang 5,207.97 GTQ
10000 EVR
10,415.94 GTQ
Đổi 10000 EVR sang 10,415.94 GTQ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EVR thành GTQ toàn diện, cho thấy giá trị của Evernode tính theo Quetzal Guatemala đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EVR sang GTQ, lên đến 10000 EVR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Quetzal Guatemala
Evernode
1 GTQ
0.9601 EVR
Đổi 1 GTQ sang 0.9601 EVR
10 GTQ
9.6 EVR
Đổi 10 GTQ sang 9.6 EVR
50 GTQ
48 EVR
Đổi 50 GTQ sang 48 EVR
100 GTQ
96.01 EVR
Đổi 100 GTQ sang 96.01 EVR
200 GTQ
192.01 EVR
Đổi 200 GTQ sang 192.01 EVR
500 GTQ
480.03 EVR
Đổi 500 GTQ sang 480.03 EVR
1000 GTQ
960.07 EVR
Đổi 1000 GTQ sang 960.07 EVR
2000 GTQ
1,920.13 EVR
Đổi 2000 GTQ sang 1,920.13 EVR
5000 GTQ
4,800.34 EVR
Đổi 5000 GTQ sang 4,800.34 EVR
10000 GTQ
9,600.67 EVR
Đổi 10000 GTQ sang 9,600.67 EVR
50000 GTQ
48,003.36 EVR
Đổi 50000 GTQ sang 48,003.36 EVR
100000 GTQ
96,006.72 EVR
Đổi 100000 GTQ sang 96,006.72 EVR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GTQ thành EVR toàn diện, cho thấy giá trị của Quetzal Guatemala tính theo Evernode đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GTQ sang EVR, lên đến 100000 GTQ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EVR/GTQ
EVR/GTQ: 1 EVR = 1.04 GTQ; 2026/01/03 18:25:33
Trong 1D vừa qua, Evernode đã thay đổi -0.40% thành GTQ. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Evernode(EVR) đã thay đổi -0.40% thành GTQ trong khi đó Quetzal Guatemala(GTQ) đã thay đổi % thành EVR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EVR sang GTQ: Biến động và thay đổi giá của Evernode/GTQ
Giá Evernode cao nhất theo GTQ 7 ngày qua là 1.05 GTQ trong khi giá Evernode thấp nhất theo GTQ trong 7 ngày qua là 0.9553 GTQ. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Evernode theo GTQ trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EVR theo GTQ trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.05 GTQ | 1.05 GTQ | 1.41 GTQ | 2.06 GTQ |
Thấp | 1.04 GTQ | 0.9553 GTQ | 0.9553 GTQ | 0.9553 GTQ |
Bình thường | 0 GTQ | 0 GTQ | 0 GTQ | 0 GTQ |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.40% | +0.38% | -23.11% | -47.47% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EVR (hoặc USDT) bằng GTQ (Guatemalan Quetzal)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EVR bằng GTQ. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EVR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Evernode
Số liệu thị trường EVR sang GTQ
EVR/GTQ:
Q1.04
Khối lượng EVR 24 giờ:
Q22,374
Vốn hóa thị trường EVR:
--
Nguồn cung lưu hành EVR:
0 EVR
Tỷ giá EVR sang GTQ hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Evernode thành Quetzal Guatemala đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Evernode là Q1.04 mỗi EVR, với tổng vốn hoá thị trường của Q0 GTQ dựa trên nguồn cung lưu hành của -- EVR. Khối lượng giao dịch của Evernode đã thay đổi -46.13% (Q-19,162.64 GTQ) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EVR là Q41,536.64.
Thông tin thêm về Evernode trên Bitget
Thông tin Quetzal Guatemala
Ký hiệu của GTQ là Q.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Evernode phổ biến nhất là EVR sang GTQ, trong đó mã của Evernode là EVR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GTQ đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EVR sang GTQ

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh h ợp lệ.

Chuyển đổi EVR sang GTQ
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Evernode phổ biến
EVR đến GTQ
1 EVR thành Q1.04 GTQ
EVR đến TWD
1 EVR thành NT$4.26 TWD
EVR đến CNY
1 EVR thành ¥0.9503 CNY
EVR đến USD
1 EVR thành $0.1359 USD
EVR đến AUD
1 EVR thành AU$0.2030 AUD
EVR đến EUR
1 EVR thành €0.1159 EUR
EVR đến CAD
1 EVR thành C$0.1867 CAD
EVR đến KRW
1 EVR thành ₩196.01 KRW
EVR đến JPY
1 EVR thành ¥21.3 JPY
EVR đến GBP
1 EVR thành £0.1009 GBP
EVR đến BRL
1 EVR thành R$0.7369 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GTQ

MYX đến GTQ
1 MYX thành Q47.19 GTQ

WLFI đến GTQ
1 WLFI thành Q1.33 GTQ

B đến GTQ
1 B thành Q1.62 GTQ

PI đến GTQ
1 PI thành Q1.6 GTQ

BCH đến GTQ
1 BCH thành Q4,902.17 GTQ

ELIZAOS đến GTQ
1 ELIZAOS thành Q0.04139 GTQ

VIRTUAL đến GTQ
1 VIRTUAL thành Q6.41 GTQ

COAI đến GTQ
1 COAI thành Q3.53 GTQ

AIA đến GTQ
1 AIA thành Q0.9245 GTQ

FLOW đến GTQ
1 FLOW thành Q0.6883 GTQ
Bảng chuyển đổi từ EVR sang GTQ
Tỷ giá hoán đổi của Evernode đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 EVR thành Quetzal Guatemala đã thay đổi +0.38% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.40%, đạt mức cao nhất là 1.05 GTQ và mức thấp nhất là 1.04 GTQ . Một tháng trước, giá trị của 1 EVR là Q1.35 GTQ , thay đổi -23.11% so với giá hiện tại. Evernode đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -52.97% so với năm trước.
-Q
1.17GTQ24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:25 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 EVR | Q0.5208 | Q0.5229 | -0.40% |
1 EVR | Q1.04 | Q1.05 | -0.40% |
5 EVR | Q5.21 | Q5.23 | -0.40% |
10 EVR | Q10.42 | Q10.46 | -0.40% |
50 EVR | Q52.08 | Q52.29 | -0.40% |
100 EVR | Q104.16 | Q104.58 | -0.40% |
500 EVR | Q520.8 | Q522.88 | -0.40% |
1000 EVR | Q1,041.59 | Q1,045.77 | -0.40% |
Câu Hỏi Thường Gặp EVR/GTQ
1 Evernode bằng bao nhiêu GTQ?
Hiện tại, giá 1 Evernode (EVR) trong Quetzal Guatemala (GTQ) là Q1.04.
Tôi có thể mua bao nhiêu EVR với 1 GTQ?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.9601 EVR đối với GTQ.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EVR sang GTQ?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EVR sang GTQ của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EVR bất kỳ sang GTQ. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GTQ tương đương 4.8 EVR, trong khi 5 EVR sẽ có giá khoảng 5.21GTQ.
Giá cao nhất của EVR/GTQ trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EVR tính theo GTQ là Q4.98. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EVR/GTQ có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Evernode tính theo GTQ như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Evernode (EVR) đã tăng 0.38%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Evernode (EVR) đã giảm 23.11% so với Quetzal Guatemala (GTQ).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EVR thành GTQ?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Evernode và Quetzal Guatemala, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EVR/GTQ. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EVR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EVR/GTQ tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EVR/GTQ giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EVR/GTQ. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Evernode và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







