Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90823.56 (-1.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90823.56 (-1.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90823.56 (-1.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ID thành HKD
ID/HKD: 1 ID = 0.04471 HKD. Giá chuyển đổi 1 Everest (ID) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.04471 HKD hôm nay.

ID
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ID/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Everest (ID) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ID hiện có giá trị là 0.04471 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ID hiện có giá 0.04471 HKD, nghĩa là mua 5 ID sẽ mất 0.2235 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 22.37 ID và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 111.83 ID, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ID sang HKD
Chuyển đổi HKD sang ID
Everest
Đô la Hồng Kông
1 ID
0.04471 HKD
Đổi 1 ID sang 0.04471 HKD
2 ID
0.08942 HKD
Đổi 2 ID sang 0.08942 HKD
5 ID
0.2235 HKD
Đổi 5 ID sang 0.2235 HKD
10 ID
0.4471 HKD
Đổi 10 ID sang 0.4471 HKD
20 ID
0.8942 HKD
Đổi 20 ID sang 0.8942 HKD
50 ID
2.24 HKD
Đổi 50 ID sang 2.24 HKD
100 ID
4.47 HKD
Đổi 100 ID sang 4.47 HKD
200 ID
8.94 HKD
Đổi 200 ID sang 8.94 HKD
500 ID
22.35 HKD
Đổi 500 ID sang 22.35 HKD
1000 ID
44.71 HKD
Đổi 1000 ID sang 44.71 HKD
5000 ID
223.55 HKD
Đổi 5000 ID sang 223.55 HKD
10000 ID
447.09 HKD
Đổi 10000 ID sang 447.09 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ID thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của Everest tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ID sang HKD, lên đến 10000 ID, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la H ồng Kông
Everest
1 HKD
22.37 ID
Đổi 1 HKD sang 22.37 ID
10 HKD
223.67 ID
Đổi 10 HKD sang 223.67 ID
50 HKD
1,118.34 ID
Đổi 50 HKD sang 1,118.34 ID
100 HKD
2,236.67 ID
Đổi 100 HKD sang 2,236.67 ID
200 HKD
4,473.34 ID
Đổi 200 HKD sang 4,473.34 ID
500 HKD
11,183.35 ID
Đổi 500 HKD sang 11,183.35 ID
1000 HKD
22,366.71 ID
Đổi 1000 HKD sang 22,366.71 ID
2000 HKD
44,733.42 ID
Đổi 2000 HKD sang 44,733.42 ID
5000 HKD
111,833.54 ID
Đổi 5000 HKD sang 111,833.54 ID
10000 HKD
223,667.09 ID
Đổi 10000 HKD sang 223,667.09 ID
50000 HKD
1,118,335.44 ID
Đổi 50000 HKD sang 1,118,335.44 ID
100000 HKD
2,236,670.88 ID
Đổi 100000 HKD sang 2,236,670.88 ID
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HKD thành ID toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Hồng Kông tính theo Everest đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HKD sang ID, lên đến 100000 HKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ID/HKD
ID/HKD: 1 ID = 0.04471 HKD; 2026/01/07 19:22:56
Trong 1D vừa qua, Everest đã thay đổi +3.28% thành HKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Everest(ID) đã thay đổi +3.28% thành HKD trong khi đó Đô la Hồng Kông(HKD) đã thay đổi % thành ID trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ID sang HKD: Biến động và thay đổi giá của Everest/HKD
Giá Everest cao nhất theo HKD 7 ngày qua là 0.05038 HKD trong khi giá Everest thấp nhất theo HKD trong 7 ngày qua là 0.04241 HKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Everest theo HKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ID theo HKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.04487 HKD | 0.05038 HKD | 0.05587 HKD | 1.78 HKD |
Thấp | 0.04261 HKD | 0.04241 HKD | 0.03664 HKD | 0.03664 HKD |
Bình thường | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.28% | +7.29% | +6.96% | -48.71% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ID (hoặc USDT) bằng HKD (Hong Kong Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ID bằng HKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ID bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Everest
Số liệu thị trường ID sang HKD
ID/HKD:
HK$0.04471
Khối lượng ID 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường ID:
HK$5,217,575.78
Nguồn cung lưu hành ID:
116.70M ID
Tỷ giá ID sang HKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Everest thành Đô la Hồng Kông đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Everest là HK$0.04471 mỗi ID, với tổng vốn hoá thị trường của HK$5,217,575.78 HKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 116,700,000 ID. Khối lượng giao dịch của Everest đã thay đổi 0.00% (HK$0 HKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ID là HK$0.
Thông tin thêm về Everest trên Bitget
Thông tin Đô la Hồng Kông
Ký hiệu của HKD là HK$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Everest phổ biến nhất là ID sang HKD, trong đó mã của Everest là ID. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68661.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127949.03 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498952.17 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8314031.14 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ID sang HKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ID sang HKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Everest phổ biến
ID đến TWD
1 ID thành NT$0.1807 TWD
ID đến CNY
1 ID thành ¥0.04018 CNY
ID đến USD
1 ID thành $0.005742 USD
ID đến AUD
1 ID thành AU$0.008533 AUD
ID đến HKD
1 ID thành HK$0.04471 HKD
ID đến EUR
1 ID thành €0.004910 EUR
ID đến CAD
1 ID thành C$0.007939 CAD
ID đến KRW
1 ID thành ₩8.31 KRW
ID đến JPY
1 ID thành ¥0.8994 JPY
ID đến GBP
1 ID thành £0.004260 GBP
ID đến BRL
1 ID thành R$0.03096 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HKD

BTC đến HKD
1 BTC thành HK$708,021.24 HKD

BREV đến HKD
1 BREV thành HK$3.53 HKD

币安人生 đến HKD
1 币安人生 thành HK$1.09 HKD

PEPE đến HKD
1 PEPE thành HK$0.{4}5128 HKD

KGEN đến HKD
1 KGEN thành HK$1.55 HKD

辛普森 đến HKD
1 辛普森 thành HK$0.{11}3282 HKD

BNB đến HKD
1 BNB thành HK$6,981.17 HKD

AMP đến HKD
1 AMP thành HK$0.01860 HKD

ZKP đến HKD
1 ZKP thành HK$1.51 HKD

TRX đến HKD
1 TRX thành HK$2.32 HKD
Bảng chuyển đổi từ ID sang HKD
Tỷ giá hoán đổi của Everest đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ID thành Đô la Hồng Kông đã thay đổi +7.29% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.28%, đạt mức cao nhất là 0.04487 HKD và mức thấp nhất là 0.04261 HKD . Một tháng trước, giá trị của 1 ID là HK$0.04180 HKD , thay đổi +6.96% so với giá hiện tại. Everest đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -85.64% so với năm trước.
-HK$
0.2667HKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:22 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ID | HK$0.02235 | HK$0.02164 | +3.28% |
1 ID | HK$0.04471 | HK$0.04329 | +3.28% |
5 ID | HK$0.2235 | HK$0.2164 | +3.28% |
10 ID | HK$0.4471 | HK$0.4329 | +3.28% |
50 ID | HK$2.24 | HK$2.16 | +3.28% |
100 ID | HK$4.47 | HK$4.33 | +3.28% |
500 ID | HK$22.35 | HK$21.64 | +3.28% |
1000 ID | HK$44.71 | HK$43.29 | +3.28% |
Câu Hỏi Thường Gặp ID/HKD
1 Everest bằng bao nhiêu HKD?
Hiện tại, giá 1 Everest (ID) trong Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.04471.
Tôi có thể mua bao nhiêu ID với 1 HKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 22.37 ID đối với HKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ID sang HKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ID sang HKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ID bất kỳ sang HKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HKD tương đương 111.83 ID, trong khi 5 ID sẽ có giá khoảng 0.2235HKD.
Giá cao nhất của ID/HKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ID tính theo HKD là HK$18.47. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ID/HKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Everest tính theo HKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đ ổi Everest (ID) đã tăng 7.29%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Everest (ID) đã tăng 6.96% so với Đô la Hồng Kông (HKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ID thành HKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Everest và Đô la Hồng Kông, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ID/HKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ID hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ID/HKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ID/HKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đ ầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ID/HKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Everest và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











