Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
EPHYRA sang Rial Oman (EPH sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi EPH thành OMR

EPH/OMR: 1 EPH = 0.03395 OMR. Giá chuyển đổi 1 EPHYRA (EPH) thành Rial Oman (OMR) là 0.03395 OMR hôm nay.
EPH
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EPH/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi EPHYRA (EPH) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EPH hiện có giá trị là 0.03395 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EPH hiện có giá 0.03395 OMR, nghĩa là mua 5 EPH sẽ mất 0.1697 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 29.46 EPH và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 147.28 EPH, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi EPH sang OMR

Chuyển đổi OMR sang EPH

EPHYRA
Rial Oman
1 EPH
0.03395  OMR
Đổi 1 EPH sang 0.03395 OMR
2 EPH
0.06790  OMR
Đổi 2 EPH sang 0.06790 OMR
5 EPH
0.1697  OMR
Đổi 5 EPH sang 0.1697 OMR
10 EPH
0.3395  OMR
Đổi 10 EPH sang 0.3395 OMR
20 EPH
0.6790  OMR
Đổi 20 EPH sang 0.6790 OMR
50 EPH
1.7  OMR
Đổi 50 EPH sang 1.7 OMR
100 EPH
3.39  OMR
Đổi 100 EPH sang 3.39 OMR
200 EPH
6.79  OMR
Đổi 200 EPH sang 6.79 OMR
500 EPH
16.97  OMR
Đổi 500 EPH sang 16.97 OMR
1000 EPH
33.95  OMR
Đổi 1000 EPH sang 33.95 OMR
5000 EPH
169.74  OMR
Đổi 5000 EPH sang 169.74 OMR
10000 EPH
339.48  OMR
Đổi 10000 EPH sang 339.48 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EPH thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của EPHYRA tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EPH sang OMR, lên đến 10000 EPH, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
EPHYRA
1 OMR
29.46 EPH
Đổi 1 OMR sang 29.46 EPH
10 OMR
294.56 EPH
Đổi 10 OMR sang 294.56 EPH
50 OMR
1,472.82 EPH
Đổi 50 OMR sang 1,472.82 EPH
100 OMR
2,945.64 EPH
Đổi 100 OMR sang 2,945.64 EPH
200 OMR
5,891.29 EPH
Đổi 200 OMR sang 5,891.29 EPH
500 OMR
14,728.22 EPH
Đổi 500 OMR sang 14,728.22 EPH
1000 OMR
29,456.43 EPH
Đổi 1000 OMR sang 29,456.43 EPH
2000 OMR
58,912.86 EPH
Đổi 2000 OMR sang 58,912.86 EPH
5000 OMR
147,282.16 EPH
Đổi 5000 OMR sang 147,282.16 EPH
10000 OMR
294,564.31 EPH
Đổi 10000 OMR sang 294,564.31 EPH
50000 OMR
1,472,821.57 EPH
Đổi 50000 OMR sang 1,472,821.57 EPH
100000 OMR
2,945,643.14 EPH
Đổi 100000 OMR sang 2,945,643.14 EPH
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành EPH toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo EPHYRA đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang EPH, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ EPH/OMR

EPH/OMR: 1 EPH = 0.03395 OMR; 2026/01/30 00:14:44
Trong 1D vừa qua, EPHYRA đã thay đổi +0.02% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy EPHYRA(EPH) đã thay đổi +0.02% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành EPH trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi EPH sang OMR: Biến động và thay đổi giá của EPHYRA/OMR

Giá EPHYRA cao nhất theo OMR 7 ngày qua là -- OMR trong khi giá EPHYRA thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là -- OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá EPHYRA theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EPH theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.03492 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Thấp
0.03199 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.02%
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua EPH (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EPH bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EPH bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin EPHYRA

Số liệu thị trường EPH sang OMR

EPH/OMR:
ر.ع.0.03395
Khối lượng EPH 24 giờ:
ر.ع.6,003,639.27
Vốn hóa thị trường EPH:
ر.ع.33,948,445.77
Nguồn cung lưu hành EPH:
1.00B EPH

Tỷ giá EPH sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi EPHYRA thành Rial Oman đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của EPHYRA là ر.ع.0.03395 mỗi EPH, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.33,948,445.77 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 EPH. Khối lượng giao dịch của EPHYRA đã thay đổi --% (ر.ع.-- OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EPH là ر.ع.--.

Thông tin thêm về EPHYRA trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá EPHYRA phổ biến nhất là EPH sang OMR, trong đó mã của EPHYRA là EPH. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87870.89 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2943.98 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 122.97 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 73398.55 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 63627.31 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 118537.83 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 456120.22 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8064974.81 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 14.98 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi EPH sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi EPH sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi EPHYRA phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
EPH đến TWD
1 EPH thành NT$2.77 TWD
popular info Rial Oman
EPH đến OMR
1 EPH thành ر.ع.0.03395 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
EPH đến CNY
1 EPH thành ¥0.6137 CNY
popular info Đô la Mỹ
EPH đến USD
1 EPH thành $0.08832 USD
popular info Đô la Úc
EPH đến AUD
1 EPH thành AU$0.1253 AUD
popular info Euro
EPH đến EUR
1 EPH thành €0.07377 EUR
popular info Đô la Canada
EPH đến CAD
1 EPH thành C$0.1191 CAD
popular info Won Hàn Quốc
EPH đến KRW
1 EPH thành ₩126.28 KRW
popular info Yên Nhật
EPH đến JPY
1 EPH thành ¥13.51 JPY
popular info Bảng Anh
EPH đến GBP
1 EPH thành £0.06395 GBP
popular info Real Brazil
EPH đến BRL
1 EPH thành R$0.4584 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets Bitcoin
BTC đến OMR
1 BTC thành ر.ع.32,505.91 OMR
other assets Ethereum
ETH đến OMR
1 ETH thành ر.ع.1,083.29 OMR
other assets XRP
XRP đến OMR
1 XRP thành ر.ع.0.6939 OMR
other assets Solana
SOL đến OMR
1 SOL thành ر.ع.45.21 OMR
other assets BNB
BNB đến OMR
1 BNB thành ر.ع.333.32 OMR
other assets PAX Gold
PAXG đến OMR
1 PAXG thành ر.ع.2,101.93 OMR
other assets Tether Gold
XAUt đến OMR
1 XAUt thành ر.ع.2,090.54 OMR
other assets Dogecoin
DOGE đến OMR
1 DOGE thành ر.ع.0.04501 OMR
other assets Chainlink
LINK đến OMR
1 LINK thành ر.ع.4.27 OMR
other assets Sui
SUI đến OMR
1 SUI thành ر.ع.0.5067 OMR

Bảng chuyển đổi từ EPH sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của EPHYRA đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 EPH thành Rial Oman đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.02%, đạt mức cao nhất là 0.03492 OMR và mức thấp nhất là 0.03199 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 EPH là ر.ع.-- OMR , thay đổi --% so với giá hiện tại. EPHYRA đã thay đổi
-ر.ع.
--OMR
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 00:14 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 EPH
ر.ع.0.01697ر.ع.--
+0.02%
1 EPH
ر.ع.0.03395ر.ع.--
+0.02%
5 EPH
ر.ع.0.1697ر.ع.--
+0.02%
10 EPH
ر.ع.0.3395ر.ع.--
+0.02%
50 EPH
ر.ع.1.7ر.ع.--
+0.02%
100 EPH
ر.ع.3.39ر.ع.--
+0.02%
500 EPH
ر.ع.16.97ر.ع.--
+0.02%
1000 EPH
ر.ع.33.95ر.ع.--
+0.02%

Câu Hỏi Thường Gặp EPH/OMR

1 EPHYRA bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 EPHYRA (EPH) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.03395.
Tôi có thể mua bao nhiêu EPH với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 29.46 EPH đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EPH sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EPH sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EPH bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 147.28 EPH, trong khi 5 EPH sẽ có giá khoảng 0.1697OMR.
Giá cao nhất của EPH/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EPH tính theo OMR là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EPH/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của EPHYRA tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi EPHYRA (EPH) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi EPHYRA (EPH) đã giảm -- so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EPH thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa EPHYRA và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EPH/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EPH hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EPH/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EPH/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EPH/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của EPHYRA và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp EPHYRA: EPH sang Đô la Mỹ (USD), EPH sang Euro (EUR), EPH sang Bảng Anh (GBP), EPH sang Đô la Canada (CAD), EPH sang Rupee Ấn Độ (INR), EPH sang Rupee Pakistan (PKR), EPH sang Real Brazil (BRL), EPH sang ...
Giá của EPHYRA ở Mỹ là $0.08832 USD. Ngoài ra, giá của EPHYRA là €0.07377 EUR ở khu vực đồng euro, £0.06395 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1191 CAD ở Canada, ₹8.11 INR ở Ấn Độ, ₨24.7 PKR ở Pakistan, R$0.4584 BRL ở Brazil, ...
Cặp EPHYRA phổ biến nhất là EPH sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 EPHYRA (EPH) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.03395.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget