Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$80960.00 (-2.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$80960.00 (-2.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$80960.00 (-2.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ENF thành MKD
ENF/MKD: 1 ENF = 0.4168 MKD. Giá chuyển đổi 1 enfineo (ENF) thành Denar Macedonia (MKD) là 0.4168 MKD hôm nay.

ENF
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ENF/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi enfineo (ENF) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ENF hiện có giá trị là 0.4168 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ENF hiện có giá 0.4168 MKD, nghĩa là mua 5 ENF sẽ mất 2.08 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 2.4 ENF và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 12 ENF, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ENF sang MKD
Chuyển đổi MKD sang ENF
enfineo
Denar Macedonia
1 ENF
0.4168 MKD
Đổi 1 ENF sang 0.4168 MKD
2 ENF
0.8335 MKD
Đổi 2 ENF sang 0.8335 MKD
5 ENF
2.08 MKD
Đổi 5 ENF sang 2.08 MKD
10 ENF
4.17 MKD
Đổi 10 ENF sang 4.17 MKD
20 ENF
8.34 MKD
Đổi 20 ENF sang 8.34 MKD
50 ENF
20.84 MKD
Đổi 50 ENF sang 20.84 MKD
100 ENF
41.68 MKD
Đổi 100 ENF sang 41.68 MKD
200 ENF
83.35 MKD
Đổi 200 ENF sang 83.35 MKD
500 ENF
208.38 MKD
Đổi 500 ENF sang 208.38 MKD
1000 ENF
416.76 MKD
Đổi 1000 ENF sang 416.76 MKD
5000 ENF
2,083.82 MKD
Đổi 5000 ENF sang 2,083.82 MKD
10000 ENF
4,167.63 MKD
Đổi 10000 ENF sang 4,167.63 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ENF thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của enfineo tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ENF sang MKD, lên đến 10000 ENF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
enfineo
1 MKD
2.4 ENF
Đổi 1 MKD sang 2.4 ENF
10 MKD
23.99 ENF
Đổi 10 MKD sang 23.99 ENF
50 MKD
119.97 ENF
Đổi 50 MKD sang 119.97 ENF
100 MKD
239.94 ENF
Đổi 100 MKD sang 239.94 ENF
200 MKD
479.89 ENF
Đổi 200 MKD sang 479.89 ENF
500 MKD
1,199.72 ENF
Đổi 500 MKD sang 1,199.72 ENF
1000 MKD
2,399.44 ENF
Đổi 1000 MKD sang 2,399.44 ENF
2000 MKD
4,798.89 ENF
Đổi 2000 MKD sang 4,798.89 ENF
5000 MKD
11,997.22 ENF
Đổi 5000 MKD sang 11,997.22 ENF
10000 MKD
23,994.43 ENF
Đổi 10000 MKD sang 23,994.43 ENF
50000 MKD
119,972.15 ENF
Đổi 50000 MKD sang 119,972.15 ENF
100000 MKD
239,944.3 ENF
Đổi 100000 MKD sang 239,944.3 ENF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành ENF toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo enfineo đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang ENF, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ENF/MKD
ENF/MKD: 1 ENF = 0.4168 MKD; 2026/01/31 16:09:45
Trong 1D vừa qua, enfineo đã thay đổi -2.30% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy enfineo(ENF) đã thay đổi -2.30% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành ENF trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ENF sang MKD: Biến động và thay đổi giá của enfineo/MKD
Giá enfineo cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 0.5056 MKD trong khi giá enfineo thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 0.4054 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá enfineo theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ENF theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.4277 MKD | 0.5056 MKD | 0.7040 MKD | 1.42 MKD |
Thấp | 0.4168 MKD | 0.4054 MKD | 0.3743 MKD | 0.3743 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.30% | -9.99% | -40.87% | -63.56% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ENF (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ENF bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ENF bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin enfineo
Số liệu thị trường ENF sang MKD
ENF/MKD:
ден0.4168
Khối lượng ENF 24 giờ:
ден851,695.31
Vốn hóa thị trường ENF:
ден16,933,814.08
Nguồn cung lưu hành ENF:
40.63M ENF
Tỷ giá ENF sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi enfineo thành Denar Macedonia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của enfineo là ден0.4168 mỗi ENF, với tổng vốn hoá thị trường của ден16,933,814.08 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 40,631,724 ENF. Khối lượng giao dịch của enfineo đã thay đổi -7.57% (ден-69,706.84 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ENF là ден921,402.14.
Thông tin thêm về enfineo trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá enfineo phổ biến nhất là ENF sang MKD, trong đó mã của enfineo là ENF. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 84319.48 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2739.07 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.76 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 117.53 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 71131.92 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 61578.52 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 114876.87 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 443410.87 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7730621.09 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ENF sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ENF sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi enfineo phổ biến
ENF đến TWD
1 ENF thành NT$0.2533 TWD
ENF đến CNY
1 ENF thành ¥0.05574 CNY
ENF đến MKD
1 ENF thành ден0.4168 MKD
ENF đến USD
1 ENF thành $0.008018 USD
ENF đến AUD
1 ENF thành AU$0.01152 AUD
ENF đến EUR
1 ENF thành €0.006764 EUR
ENF đến CAD
1 ENF thành C$0.01092 CAD
ENF đến KRW
1 ENF thành ₩11.63 KRW
ENF đến JPY
1 ENF thành ¥1.24 JPY
ENF đến GBP
1 ENF thành £0.005855 GBP
ENF đến BRL
1 ENF thành R$0.04216 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

PI đến MKD
1 PI thành ден8.46 MKD

ADA đến MKD
1 ADA thành ден15.44 MKD

SYN đến MKD
1 SYN thành ден5.2 MKD

我踏马来了 đến MKD
1 我踏马来了 thành ден1.94 MKD

CBK đến MKD
1 CBK thành ден22.83 MKD

AQT đến MKD
1 AQT thành ден33.12 MKD

RAD đến MKD
1 RAD thành ден18.12 MKD

H đến MKD
1 H thành ден7.06 MKD

恶俗企鹅 đến MKD
1 恶俗企鹅 thành ден0.1338 MKD

BDX đến MKD
1 BDX thành ден4.06 MKD
Bảng chuyển đổi từ ENF sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của enfineo đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ENF thành Denar Macedonia đã thay đổi -9.99% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.30%, đạt mức cao nhất là 0.4277 MKD và mức thấp nhất là 0.4168 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 ENF là ден0.7048 MKD , thay đổi -40.87% so với giá hiện tại. enfineo đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -57.53% so với năm trước.
+ден
0.4168MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:09 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ENF | ден0.2084 | ден0.2133 | -2.30% |
1 ENF | ден0.4168 | ден0.4266 | -2.30% |
5 ENF | ден2.08 | ден2.13 | -2.30% |
10 ENF | ден4.17 | ден4.27 | -2.30% |
50 ENF | ден20.84 | ден21.33 | -2.30% |
100 ENF | ден41.68 | ден42.66 | -2.30% |
500 ENF | ден208.38 | ден213.28 | -2.30% |
1000 ENF | ден416.76 | ден426.57 | -2.30% |
Câu Hỏi Thường Gặp ENF/MKD
1 enfineo bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 enfineo (ENF) trong Denar Macedonia (MKD) là ден0.4168.
Tôi có thể mua bao nhiêu ENF với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.4 ENF đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ENF sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ENF sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ENF bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 12 ENF, trong khi 5 ENF sẽ có giá khoảng 2.08MKD.
Giá cao nhất của ENF/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ENF tính theo MKD là ден2.45. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ENF/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của enfineo tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi enfineo (ENF) đã giảm 9.99%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi enfineo (ENF) đã giảm 40.87% so với Denar Macedonia (MKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ENF thành MKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa enfineo và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ENF/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ENF hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ENF/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ENF/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ENF/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của enfineo và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp enfineo: ENF sang Đô la Mỹ (USD), ENF sang Euro (EUR), ENF sang Bảng Anh (GBP), ENF sang Đô la Canada (CAD), ENF sang Rupee Ấn Độ (INR), ENF sang Rupee Pakistan (PKR), ENF sang Real Brazil (BRL), ENF sang ...
Giá của enfineo ở Mỹ là $0.008018 USD. Ngoài ra, giá của enfineo là €0.006764 EUR ở khu vực đồng euro, £0.005855 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01092 CAD ở Canada, ₹0.7351 INR ở Ấn Độ, ₨2.24 PKR ở Pakistan, R$0.04216 BRL ở Brazil, ...
Cặp enfineo phổ biến nhất là ENF sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 enfineo (ENF) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.4168.
Giá của enfineo ở Mỹ là $0.008018 USD. Ngoài ra, giá của enfineo là €0.006764 EUR ở khu vực đồng euro, £0.005855 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01092 CAD ở Canada, ₹0.7351 INR ở Ấn Độ, ₨2.24 PKR ở Pakistan, R$0.04216 BRL ở Brazil, ...
Cặp enfineo phổ biến nhất là ENF sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 enfineo (ENF) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.4168.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.





































