Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$76890.00 (-2.57%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$76890.00 (-2.57%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$76890.00 (-2.57%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EWT thành KRW
EWT/KRW: 1 EWT = 809.75 KRW. Giá chuyển đổi 1 Energy Web Token (EWT) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 809.75 KRW hôm nay.

EWT
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EWT/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Energy Web Token (EWT) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EWT hiện có giá trị là 809.75 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EWT hiện có giá 809.75 KRW, nghĩa là mua 5 EWT sẽ mất 4,048.77 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.001235 EWT và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.006175 EWT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EWT sang KRW
Chuyển đổi KRW sang EWT
Energy Web Token
Won Hàn Quốc
1 EWT
809.75 KRW
Đổi 1 EWT sang 809.75 KRW
2 EWT
1,619.51 KRW
Đổi 2 EWT sang 1,619.51 KRW
5 EWT
4,048.77 KRW
Đổi 5 EWT sang 4,048.77 KRW
10 EWT
8,097.54 KRW
Đổi 10 EWT sang 8,097.54 KRW
20 EWT
16,195.07 KRW
Đổi 20 EWT sang 16,195.07 KRW
50 EWT
40,487.68 KRW
Đổi 50 EWT sang 40,487.68 KRW
100 EWT
80,975.37 KRW
Đổi 100 EWT sang 80,975.37 KRW
200 EWT
161,950.73 KRW
Đổi 200 EWT sang 161,950.73 KRW
500 EWT
404,876.83 KRW
Đổi 500 EWT sang 404,876.83 KRW
1000 EWT
809,753.66 KRW
Đổi 1000 EWT sang 809,753.66 KRW
5000 EWT
4,048,768.32 KRW
Đổi 5000 EWT sang 4,048,768.32 KRW
10000 EWT
8,097,536.64 KRW
Đổi 10000 EWT sang 8,097,536.64 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EWT thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của Energy Web Token tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EWT sang KRW, lên đến 10000 EWT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
Energy Web Token
1 KRW
0.001235 EWT
Đổi 1 KRW sang 0.001235 EWT
10 KRW
0.01235 EWT
Đổi 10 KRW sang 0.01235 EWT
50 KRW
0.06175 EWT
Đổi 50 KRW sang 0.06175 EWT
100 KRW
0.1235 EWT
Đổi 100 KRW sang 0.1235 EWT
200 KRW
0.2470 EWT
Đổi 200 KRW sang 0.2470 EWT
500 KRW
0.6175 EWT
Đổi 500 KRW sang 0.6175 EWT
1000 KRW
1.23 EWT
Đổi 1000 KRW sang 1.23 EWT
2000 KRW
2.47 EWT
Đổi 2000 KRW sang 2.47 EWT
5000 KRW
6.17 EWT
Đổi 5000 KRW sang 6.17 EWT
10000 KRW
12.35 EWT
Đổi 10000 KRW sang 12.35 EWT
50000 KRW
61.75 EWT
Đổi 50000 KRW sang 61.75 EWT
100000 KRW
123.49 EWT
Đổi 100000 KRW sang 123.49 EWT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành EWT toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo Energy Web Token đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang EWT, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EWT/KRW
EWT/KRW: 1 EWT = 809.75 KRW; 2026/02/01 23:32:12
Trong 1D vừa qua, Energy Web Token đã thay đổi -0.72% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Energy Web Token(EWT) đã thay đổi -0.72% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành EWT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EWT sang KRW: Biến động và thay đổi giá của Energy Web Token/KRW
Giá Energy Web Token cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 966.62 KRW trong khi giá Energy Web Token thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 810.63 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Energy Web Token theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EWT theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 820.78 KRW | 966.62 KRW | 1,221.45 KRW | 1,453.9 KRW |
Thấp | 810.63 KRW | 810.63 KRW | 810.63 KRW | 810.48 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.72% | -14.63% | -29.80% | -26.08% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EWT (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EWT bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EWT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Energy Web Token
Số liệu thị trường EWT sang KRW
EWT/KRW: