Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.69%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92890.00 (+1.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.69%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92890.00 (+1.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.69%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92890.00 (+1.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi END thành KES
END/KES: 1 END = 0.8958 KES. Giá chuyển đổi 1 END (END) thành Shilling Kenya (KES) là 0.8958 KES hôm nay.

END
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá END/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi END (END) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 END hiện có giá trị là 0.8958 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 END hiện có giá 0.8958 KES, nghĩa là mua 5 END sẽ mất 4.48 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 1.12 END và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 5.58 END, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi END sang KES
Chuyển đổi KES sang END
END
Shilling Kenya
1 END
0.8958 KES
Đổi 1 END sang 0.8958 KES
2 END
1.79 KES
Đổi 2 END sang 1.79 KES
5 END
4.48 KES
Đổi 5 END sang 4.48 KES
10 END
8.96 KES
Đổi 10 END sang 8.96 KES
20 END
17.92 KES
Đổi 20 END sang 17.92 KES
50 END
44.79 KES
Đổi 50 END sang 44.79 KES
100 END
89.58 KES
Đổi 100 END sang 89.58 KES
200 END
179.17 KES
Đổi 200 END sang 179.17 KES
500 END
447.92 KES
Đổi 500 END sang 447.92 KES
1000 END
895.84 KES
Đổi 1000 END sang 895.84 KES
5000 END
4,479.22 KES
Đổi 5000 END sang 4,479.22 KES
10000 END
8,958.43 KES
Đổi 10000 END sang 8,958.43 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi END thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của END tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 END sang KES, lên đến 10000 END, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
END
1 KES
1.12 END
Đổi 1 KES sang 1.12 END
10 KES
11.16 END
Đổi 10 KES sang 11.16 END
50 KES
55.81 END
Đổi 50 KES sang 55.81 END
100 KES
111.63 END
Đổi 100 KES sang 111.63 END
200 KES
223.25 END
Đổi 200 KES sang 223.25 END
500 KES
558.13 END
Đổi 500 KES sang 558.13 END
1000 KES
1,116.27 END
Đổi 1000 KES sang 1,116.27 END
2000 KES
2,232.53 END
Đổi 2000 KES sang 2,232.53 END
5000 KES
5,581.33 END
Đổi 5000 KES sang 5,581.33 END
10000 KES
11,162.67 END
Đổi 10000 KES sang 11,162.67 END
50000 KES
55,813.35 END
Đổi 50000 KES sang 55,813.35 END
100000 KES
111,626.69 END
Đổi 100000 KES sang 111,626.69 END
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành END toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo END đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang END, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ END/KES
END/KES: 1 END = 0.8958 KES; 2026/01/13 15:51:42
Trong 1D vừa qua, END đã thay đổi -0.09% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy END(END) đã thay đổi -0.09% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành END trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi END sang KES: Biến động và thay đổi giá của END/KES
Giá END cao nhất theo KES 7 ngày qua là 0.9204 KES trong khi giá END thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 0.7970 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá END theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá END theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.8935 KES | 0.9204 KES | 0.9204 KES | 1.17 KES |
Thấp | 0.8816 KES | 0.7970 KES | 0.6336 KES | 0.6094 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.09% | +10.46% | +26.34% | -23.91% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua END (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp END bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua END bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin END
Số liệu thị trường END sang KES
END/KES:
KSh0.8958
Khối lượng END 24 giờ:
KSh79,593.75
Vốn hóa thị trường END:
KSh108,229,791.63
Nguồn cung lưu hành END:
120.81M END
Tỷ giá END sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi END thành Shilling Kenya đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của END là KSh0.8958 mỗi END, với tổng vốn hoá thị trường của KSh108,229,791.63 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của 120,813,336 END. Khối lượng giao dịch của END đã thay đổi 0.00% (KSh0 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của END là KSh79,593.75.
Thông tin thêm về END trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá END phổ biến nhất là END sang KES, trong đó mã của END là END. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90586.37 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3112.03 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 139.51 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77641.58 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67251.32 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125643.30 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486693.39 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8176398.23 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.63 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi END sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi END sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi END phổ biến
END đến TWD
1 END thành NT$0.2193 TWD
END đến KES
1 END thành KSh0.8958 KES
END đến CNY
1 END thành ¥0.04843 CNY
END đến USD
1 END thành $0.006944 USD
END đến AUD
1 END thành AU$0.01035 AUD
END đến EUR
1 END thành €0.005952 EUR
END đến CAD
1 END thành C$0.009631 CAD
END đến KRW
1 END thành ₩10.24 KRW
END đến JPY
1 END thành ¥1.1 JPY
END đến GBP
1 END thành £0.005155 GBP
END đến BRL
1 END thành R$0.03731 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

BTC đến KES
1 BTC thành KSh11,995,389.15 KES

DASH đến KES
1 DASH thành KSh7,833.48 KES

BNB đến KES
1 BNB thành KSh117,870.09 KES

KGEN đến KES
1 KGEN thành KSh27.15 KES

IR đến KES
1 IR thành KSh10.67 KES

TIMI đến KES
1 TIMI thành KSh1.82 KES

ZKP đến KES
1 ZKP thành KSh18.72 KES

ESPORTS đến KES
1 ESPORTS thành KSh55.18 KES

CHZ đến KES
1 CHZ thành KSh6.86 KES

BREV đến KES
1 BREV thành KSh42.98 KES
Bảng chuyển đổi từ END sang KES
Tỷ giá hoán đổi của END đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 END thành Shilling Kenya đã thay đổi +10.46% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.09%, đạt mức cao nhất là 0.8935 KES và mức thấp nhất là 0.8816 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 END là KSh0.7109 KES , thay đổi +26.34% so với giá hiện tại. END đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -57.21% so với năm trước.
+KSh
0.8874KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:51 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 END | KSh0.4479 | KSh0.4483 | -0.09% |
1 END | KSh0.8958 | KSh0.8967 | -0.09% |
5 END | KSh4.48 | KSh4.48 | -0.09% |
10 END | KSh8.96 | KSh8.97 | -0.09% |
50 END | KSh44.79 | KSh44.83 | -0.09% |
100 END | KSh89.58 | KSh89.67 | -0.09% |
500 END | KSh447.92 | KSh448.33 | -0.09% |
1000 END | KSh895.84 | KSh896.66 | -0.09% |
Câu Hỏi Thường Gặp END/KES
1 END bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 END (END) trong Shilling Kenya (KES) là KSh0.8958.
Tôi có thể mua bao nhiêu END với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.12 END đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển END sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi END sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng END bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 5.58 END, trong khi 5 END sẽ có giá khoảng 4.48KES.
Giá cao nhất của END/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 END tính theo KES là KSh8.96. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 END/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của END tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi END (END) đã tăng 10.46%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi END (END) đã tăng 26.34% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ END thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa END và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của END/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với END hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá END/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá END/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá END/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của END và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










