Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78860.01 (+2.56%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam17(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$561.8M (1 ngày); -$1.03B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78860.01 (+2.56%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam17(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$561.8M (1 ngày); -$1.03B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78860.01 (+2.56%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam17(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$561.8M (1 ngày); -$1.03B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ESD thành GTQ
ESD/GTQ: 1 ESD = 0.001954 GTQ. Giá chuyển đổi 1 Empty Set Dollar (ESD) thành Quetzal Guatemala (GTQ) là 0.001954 GTQ hôm nay.

ESD
GTQ
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ESD/GTQ theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Empty Set Dollar (ESD) thành Quetzal Guatemala (GTQ) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ESD hiện có giá trị là 0.001954 GTQ. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ESD hiện có giá 0.001954 GTQ, nghĩa là mua 5 ESD sẽ mất 0.009770 GTQ. Tương tự, Q1 GTQ có thể được chuyển đổi thành 511.76 ESD và Q50 GTQ có thể được chuyển đổi thành 2,558.79 ESD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ESD sang GTQ
Chuyển đổi GTQ sang ESD
Empty Set Dollar
Quetzal Guatemala
1 ESD
0.001954 GTQ
Đổi 1 ESD sang 0.001954 GTQ
2 ESD
0.003908 GTQ
Đổi 2 ESD sang 0.003908 GTQ
5 ESD
0.009770 GTQ
Đổi 5 ESD sang 0.009770 GTQ
10 ESD
0.01954 GTQ
Đổi 10 ESD sang 0.01954 GTQ
20 ESD
0.03908 GTQ
Đổi 20 ESD sang 0.03908 GTQ
50 ESD
0.09770 GTQ
Đổi 50 ESD sang 0.09770 GTQ
100 ESD
0.1954 GTQ
Đổi 100 ESD sang 0.1954 GTQ
200 ESD
0.3908 GTQ
Đổi 200 ESD sang 0.3908 GTQ
500 ESD
0.9770 GTQ
Đổi 500 ESD sang 0.9770 GTQ
1000 ESD
1.95 GTQ
Đổi 1000 ESD sang 1.95 GTQ
5000 ESD
9.77 GTQ
Đổi 5000 ESD sang 9.77 GTQ
10000 ESD
19.54 GTQ
Đổi 10000 ESD sang 19.54 GTQ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ESD thành GTQ toàn diện, cho thấy giá trị của Empty Set Dollar tính theo Quetzal Guatemala đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ESD sang GTQ, lên đến 10000 ESD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Quetzal Guatemala
Empty Set Dollar
1 GTQ
511.76 ESD
Đổi 1 GTQ sang 511.76 ESD
10 GTQ
5,117.58 ESD
Đổi 10 GTQ sang 5,117.58 ESD
50 GTQ
25,587.91 ESD
Đổi 50 GTQ sang 25,587.91 ESD
100 GTQ
51,175.82 ESD
Đổi 100 GTQ sang 51,175.82 ESD
200 GTQ
102,351.63 ESD
Đổi 200 GTQ sang 102,351.63 ESD
500 GTQ
255,879.08 ESD
Đổi 500 GTQ sang 255,879.08 ESD
1000 GTQ
511,758.17 ESD
Đổi 1000 GTQ sang 511,758.17 ESD
2000 GTQ
1,023,516.33 ESD
Đổi 2000 GTQ sang 1,023,516.33 ESD
5000 GTQ
2,558,790.83 ESD
Đổi 5000 GTQ sang 2,558,790.83 ESD
10000 GTQ
5,117,581.66 ESD
Đổi 10000 GTQ sang 5,117,581.66 ESD
50000 GTQ
25,587,908.3 ESD
Đổi 50000 GTQ sang 25,587,908.3 ESD
100000 GTQ
51,175,816.6 ESD
Đổi 100000 GTQ sang 51,175,816.6 ESD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GTQ thành ESD toàn diện, cho thấy giá trị của Quetzal Guatemala tính theo Empty Set Dollar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GTQ sang ESD, lên đến 100000 GTQ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ESD/GTQ
ESD/GTQ: 1 ESD = 0.001954 GTQ; 2026/02/03 08:31:43
Trong 1D vừa qua, Empty Set Dollar đã thay đổi +4.39% thành GTQ. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Empty Set Dollar(ESD) đã thay đổi +4.39% thành GTQ trong khi đó Quetzal Guatemala(GTQ) đã thay đổi % thành ESD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ESD sang GTQ: Biến động và thay đổi giá của Empty Set Dollar/GTQ
Giá Empty Set Dollar cao nhất theo GTQ 7 ngày qua là 0.002402 GTQ trong khi giá Empty Set Dollar thấp nhất theo GTQ trong 7 ngày qua là 0.001838 GTQ. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Empty Set Dollar theo GTQ trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ESD theo GTQ trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001996 GTQ | 0.002402 GTQ | 0.003329 GTQ | 0.003521 GTQ |
Thấp | 0.001888 GTQ | 0.001838 GTQ | 0.001838 GTQ | 0.001838 GTQ |
Bình thường | 0 GTQ | 0 GTQ | 0 GTQ | 0 GTQ |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +4.39% | -15.24% | -39.30% | -37.24% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ESD (hoặc USDT) bằng GTQ (Guatemalan Quetzal)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ESD bằng GTQ. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ESD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Empty Set Dollar
Số liệu thị trường ESD sang GTQ
ESD/GTQ:
Q0.001954
Khối lượng ESD 24 giờ:
Q11.85
Vốn hóa thị trường ESD:
Q871,529.13
Nguồn cung lưu hành ESD:
446.01M ESD
Tỷ giá ESD sang GTQ hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Empty Set Dollar thành Quetzal Guatemala đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Empty Set Dollar là Q0.001954 mỗi ESD, với tổng vốn hoá thị trường của Q871,529.13 GTQ dựa trên nguồn cung lưu hành của 446,012,160 ESD. Khối lượng giao dịch của Empty Set Dollar đã thay đổi +2.88% (Q0.3312 GTQ) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ESD là Q11.52.
Thông tin thêm về Empty Set Dollar trên Bitget
Thông tin Quetzal Guatemala
Ký hiệu của GTQ là Q.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Empty Set Dollar phổ biến nhất là ESD sang GTQ, trong đó mã của Empty Set Dollar là ESD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GTQ đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78910.80 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2364.11 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.65 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 105.12 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66521.81 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57644.34 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107650.12 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 415307.57 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7226525.26 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.54 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ESD sang GTQ

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ESD sang GTQ
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Empty Set Dollar phổ biến
ESD đến GTQ
1 ESD thành Q0.001958 GTQ
ESD đến TWD
1 ESD thành NT$0.008011 TWD
ESD đến CNY
1 ESD thành ¥0.001763 CNY
ESD đến USD
1 ESD thành $0.0002536 USD
ESD đến AUD
1 ESD thành AU$0.0003650 AUD
ESD đến EUR
1 ESD thành €0.0002138 EUR
ESD đến CAD
1 ESD thành C$0.0003459 CAD
ESD đến KRW
1 ESD thành ₩0.3694 KRW
ESD đến JPY
1 ESD thành ¥0.03926 JPY
ESD đến GBP
1 ESD thành £0.0001852 GBP
ESD đến BRL
1 ESD thành R$0.001335 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GTQ

HYPE đến GTQ
1 HYPE thành Q284.96 GTQ

ZIL đến GTQ
1 ZIL thành Q0.05077 GTQ

CYBER đến GTQ
1 CYBER thành Q4.67 GTQ

PIPPIN đến GTQ
1 PIPPIN thành Q1.34 GTQ

STX đến GTQ
1 STX thành Q2.32 GTQ

FRAX đến GTQ
1 FRAX thành Q6.88 GTQ

WAR đến GTQ
1 WAR thành Q0.1733 GTQ

C98 đến GTQ
1 C98 thành Q0.2085 GTQ

ROAM đến GTQ
1 ROAM thành Q0.1778 GTQ

ZAMA đến GTQ
1 ZAMA thành Q0.2424 GTQ
Bảng chuyển đổi từ ESD sang GTQ
Tỷ giá hoán đổi của Empty Set Dollar đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ESD thành Quetzal Guatemala đã thay đổi -15.24% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +4.39%, đạt mức cao nhất là 0.001996 GTQ và mức thấp nhất là 0.001888 GTQ . Một tháng trước, giá trị của 1 ESD là Q0.003231 GTQ , thay đổi -39.30% so với giá hiện tại. Empty Set Dollar đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -58.01% so với năm trước.
-Q
0.002726GTQ24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 08:31 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ESD | Q0.0009770 | Q0.0009356 | +4.39% |
1 ESD | Q0.001954 | Q0.001871 | +4.39% |
5 ESD | Q0.009770 | Q0.009356 | +4.39% |
10 ESD | Q0.01954 | Q0.01871 | +4.39% |
50 ESD | Q0.09770 | Q0.09356 | +4.39% |
100 ESD | Q0.1954 | Q0.1871 | +4.39% |
500 ESD | Q0.9770 | Q0.9356 | +4.39% |
1000 ESD | Q1.95 | Q1.87 | +4.39% |
Câu Hỏi Thường Gặp ESD/GTQ
1 Empty Set Dollar bằng bao nhiêu GTQ?
Hiện tại, giá 1 Empty Set Dollar (ESD) trong Quetzal Guatemala (GTQ) là Q0.001954.
Tôi có thể mua bao nhiêu ESD với 1 GTQ?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 511.76 ESD đối với GTQ.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ESD sang GTQ?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ESD sang GTQ của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ESD bất kỳ sang GTQ. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GTQ tương đương 2,558.79 ESD, trong khi 5 ESD sẽ có giá khoảng 0.009770GTQ.
Giá cao nhất của ESD/GTQ trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ESD tính theo GTQ là Q12.56. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ESD/GTQ có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Empty Set Dollar tính theo GTQ như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Empty Set Dollar (ESD) đã giảm 15.24%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Empty Set Dollar (ESD) đã giảm 39.30% so với Quetzal Guatemala (GTQ).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ESD thành GTQ?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Empty Set Dollar và Quetzal Guatemala, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ESD/GTQ. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ESD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ESD/GTQ tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ESD/GTQ giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ESD/GTQ. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Empty Set Dollar và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Empty Set Dollar: ESD sang Đô la Mỹ (USD), ESD sang Euro (EUR), ESD sang Bảng Anh (GBP), ESD sang Đô la Canada (CAD), ESD sang Rupee Ấn Độ (INR), ESD sang Rupee Pakistan (PKR), ESD sang Real Brazil (BRL), ESD sang ...
Giá của Empty Set Dollar ở Mỹ là $0.0002536 USD. Ngoài ra, giá của Empty Set Dollar là €0.0002138 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001852 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003459 CAD ở Canada, ₹0.02322 INR ở Ấn Độ, ₨0.07140 PKR ở Pakistan, R$0.001335 BRL ở Brazil, ...
Cặp Empty Set Dollar phổ biến nhất là ESD sang Quetzal Guatemala(GTQ). Giá của 1 Empty Set Dollar (ESD) ở Quetzal Guatemala (GTQ) là Q0.001954.
Giá của Empty Set Dollar ở Mỹ là $0.0002536 USD. Ngoài ra, giá của Empty Set Dollar là €0.0002138 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001852 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003459 CAD ở Canada, ₹0.02322 INR ở Ấn Độ, ₨0.07140 PKR ở Pakistan, R$0.001335 BRL ở Brazil, ...
Cặp Empty Set Dollar phổ biến nhất là ESD sang Quetzal Guatemala(GTQ). Giá của 1 Empty Set Dollar (ESD) ở Quetzal Guatemala (GTQ) là Q0.001954.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































