Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90579.40 (-1.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90579.40 (-1.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90579.40 (-1.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EXRD thành BDT
EXRD/BDT: 1 EXRD = 0.1780 BDT. Giá chuyển đổi 1 e-Radix (EXRD) thành Taka Bangladesh (BDT) là 0.1780 BDT hôm nay.

EXRD
BDT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EXRD/BDT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi e-Radix (EXRD) thành Taka Bangladesh (BDT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EXRD hiện có giá trị là 0.1780 BDT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EXRD hiện có giá 0.1780 BDT, nghĩa là mua 5 EXRD sẽ mất 0.8900 BDT. Tương tự, ৳1 BDT có thể được chuyển đổi thành 5.62 EXRD và ৳50 BDT có thể được chuyển đổi thành 28.09 EXRD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EXRD sang BDT
Chuyển đổi BDT sang EXRD
e-Radix
Taka Bangladesh
1 EXRD
0.1780 BDT
Đổi 1 EXRD sang 0.1780 BDT
2 EXRD
0.3560 BDT
Đổi 2 EXRD sang 0.3560 BDT
5 EXRD
0.8900 BDT
Đổi 5 EXRD sang 0.8900 BDT
10 EXRD
1.78 BDT
Đổi 10 EXRD sang 1.78 BDT
20 EXRD
3.56 BDT
Đổi 20 EXRD sang 3.56 BDT
50 EXRD
8.9 BDT
Đổi 50 EXRD sang 8.9 BDT
100 EXRD
17.8 BDT
Đổi 100 EXRD sang 17.8 BDT
200 EXRD
35.6 BDT
Đổi 200 EXRD sang 35.6 BDT
500 EXRD
89 BDT
Đổi 500 EXRD sang 89 BDT
1000 EXRD
177.99 BDT
Đổi 1000 EXRD sang 177.99 BDT
5000 EXRD
889.95 BDT
Đổi 5000 EXRD sang 889.95 BDT
10000 EXRD
1,779.9 BDT
Đổi 10000 EXRD sang 1,779.9 BDT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EXRD thành BDT toàn diện, cho thấy giá trị của e-Radix tính theo Taka Bangladesh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EXRD sang BDT, lên đến 10000 EXRD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Taka Bangladesh
e-Radix
1 BDT
5.62 EXRD
Đổi 1 BDT sang 5.62 EXRD
10 BDT
56.18 EXRD
Đổi 10 BDT sang 56.18 EXRD
50 BDT
280.91 EXRD
Đổi 50 BDT sang 280.91 EXRD
100 BDT
561.83 EXRD
Đổi 100 BDT sang 561.83 EXRD
200 BDT
1,123.66 EXRD
Đổi 200 BDT sang 1,123.66 EXRD
500 BDT
2,809.14 EXRD
Đổi 500 BDT sang 2,809.14 EXRD
1000 BDT
5,618.29 EXRD
Đổi 1000 BDT sang 5,618.29 EXRD
2000 BDT
11,236.58 EXRD
Đổi 2000 BDT sang 11,236.58 EXRD
5000 BDT
28,091.45 EXRD
Đổi 5000 BDT sang 28,091.45 EXRD
10000 BDT
56,182.89 EXRD
Đổi 10000 BDT sang 56,182.89 EXRD
50000 BDT
280,914.47 EXRD
Đổi 50000 BDT sang 280,914.47 EXRD
100000 BDT
561,828.94 EXRD
Đổi 100000 BDT sang 561,828.94 EXRD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BDT thành EXRD toàn diện, cho thấy giá trị của Taka Bangladesh tính theo e-Radix đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BDT sang EXRD, lên đến 100000 BDT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EXRD/BDT
EXRD/BDT: 1 EXRD = 0.1780 BDT; 2026/01/08 16:24:31
Trong 1D vừa qua, e-Radix đã thay đổi -1.95% thành BDT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy e-Radix(EXRD) đã thay đổi -1.95% thành BDT trong khi đó Taka Bangladesh(BDT) đã thay đổi % thành EXRD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EXRD sang BDT: Biến động và thay đổi giá của /BDT
Giá cao nhất theo BDT 7 ngày qua là 0.3071 BDT trong khi giá thấp nhất theo BDT trong 7 ngày qua là 0.1771 BDT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo BDT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EXRD theo BDT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1825 BDT | 0.3071 BDT | 0.3073 BDT | 0.3817 BDT |
Thấp | 0.1771 BDT | 0.1771 BDT | 0.1771 BDT | 0.1771 BDT |
Bình thường | 0 BDT | 0 BDT | 0 BDT | 0 BDT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.95% | -2.88% | -42.23% | -60.88% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EXRD (hoặc USDT) bằng BDT (Bangladeshi Taka)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EXRD bằng BDT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EXRD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin e-Radix
Số liệu thị trường EXRD sang BDT
EXRD/BDT:
৳0.1780
Khối lượng EXRD 24 giờ:
৳5,454.49
Vốn hóa thị trường EXRD:
৳151,657,417.36
Nguồn cung lưu hành EXRD:
852.06M EXRD
Tỷ giá EXRD sang BDT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi e-Radix thành Taka Bangladesh đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của e-Radix là ৳0.1780 mỗi EXRD, với tổng vốn hoá thị trường của ৳151,657,417.36 BDT dựa trên nguồn cung lưu hành của 852,055,230 EXRD. Khối lượng giao dịch của e-Radix đã thay đổi -96.43% (৳-147,495.04 BDT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EXRD là ৳152,949.52.
Thông tin thêm về e-Radix trên Bitget
Thông tin Taka Bangladesh
Ký hiệu của BDT là ৳.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá e-Radix phổ biến nhất là EXRD sang BDT, trong đó mã của e-Radix là EXRD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BDT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EXRD sang BDT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EXRD sang BDT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi e-Radix phổ biến
EXRD đến TWD
1 EXRD thành NT$0.04595 TWD
EXRD đến CNY
1 EXRD thành ¥0.01017 CNY
EXRD đến BDT
1 EXRD thành ৳0.1780 BDT
EXRD đến USD
1 EXRD thành $0.001456 USD
EXRD đến AUD
1 EXRD thành AU$0.002176 AUD
EXRD đến EUR
1 EXRD thành €0.001248 EUR
EXRD đến CAD
1 EXRD thành C$0.002018 CAD
EXRD đến KRW
1 EXRD thành ₩2.12 KRW
EXRD đến JPY
1 EXRD thành ¥0.2285 JPY
EXRD đến GBP
1 EXRD thành £0.001084 GBP
EXRD đến BRL
1 EXRD thành R$0.007844 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BDT

ZEC đến BDT
1 ZEC thành ৳51,833.74 BDT
