Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78549.07 (-4.94%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78549.07 (-4.94%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78549.07 (-4.94%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NGM thành BGN
NGM/BGN: 1 NGM = 0.008293 BGN. Giá chuyển đổi 1 e-Money (NGM) thành Lev Bulgari (BGN) là 0.008293 BGN hôm nay.

NGM
BGN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NGM/BGN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi e-Money (NGM) thành Lev Bulgari (BGN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NGM hiện có giá trị là 0.008293 BGN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NGM hiện có giá 0.008293 BGN, nghĩa là mua 5 NGM sẽ mất 0.04146 BGN. Tương tự, лв1 BGN có thể được chuyển đổi thành 120.59 NGM và лв50 BGN có thể được chuyển đổi thành 602.95 NGM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NGM sang BGN
Chuyển đổi BGN sang NGM
e-Money
Lev Bulgari
1 NGM
0.008293 BGN
Đổi 1 NGM sang 0.008293 BGN
2 NGM
0.01659 BGN
Đổi 2 NGM sang 0.01659 BGN
5 NGM
0.04146 BGN
Đổi 5 NGM sang 0.04146 BGN
10 NGM
0.08293 BGN
Đổi 10 NGM sang 0.08293 BGN
20 NGM
0.1659 BGN
Đổi 20 NGM sang 0.1659 BGN
50 NGM
0.4146 BGN
Đổi 50 NGM sang 0.4146 BGN
100 NGM
0.8293 BGN
Đổi 100 NGM sang 0.8293 BGN
200 NGM
1.66 BGN
Đổi 200 NGM sang 1.66 BGN
500 NGM
4.15 BGN
Đổi 500 NGM sang 4.15 BGN
1000 NGM
8.29 BGN
Đổi 1000 NGM sang 8.29 BGN
5000 NGM
41.46 BGN
Đổi 5000 NGM sang 41.46 BGN
10000 NGM
82.93 BGN
Đổi 10000 NGM sang 82.93 BGN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NGM thành BGN toàn diện, cho thấy giá trị của e-Money tính theo Lev Bulgari đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NGM sang BGN, lên đến 10000 NGM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lev Bulgari
e-Money
1 BGN
120.59 NGM
Đổi 1 BGN sang 120.59 NGM
10 BGN
1,205.9 NGM
Đổi 10 BGN sang 1,205.9 NGM
50 BGN
6,029.48 NGM
Đổi 50 BGN sang 6,029.48 NGM
100 BGN
12,058.95 NGM
Đổi 100 BGN sang 12,058.95 NGM
200 BGN
24,117.9 NGM
Đổi 200 BGN sang 24,117.9 NGM
500 BGN
60,294.76 NGM
Đổi 500 BGN sang 60,294.76 NGM
1000 BGN
120,589.52 NGM
Đổi 1000 BGN sang 120,589.52 NGM
2000 BGN
241,179.03 NGM
Đổi 2000 BGN sang 241,179.03 NGM
5000 BGN
602,947.58 NGM
Đổi 5000 BGN sang 602,947.58 NGM
10000 BGN
1,205,895.16 NGM
Đổi 10000 BGN sang 1,205,895.16 NGM
50000 BGN
6,029,475.78 NGM
Đổi 50000 BGN sang 6,029,475.78 NGM
100000 BGN
12,058,951.55 NGM
Đổi 100000 BGN sang 12,058,951.55 NGM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BGN thành NGM toàn diện, cho thấy giá trị của Lev Bulgari tính theo e-Money đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BGN sang NGM, lên đến 100000 BGN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NGM/BGN
NGM/BGN: 1 NGM = 0.008293 BGN; 2026/02/01 13:45:07
Trong 1D vừa qua, e-Money đã thay đổi -3.90% thành BGN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy e-Money(NGM) đã thay đổi -3.90% thành BGN trong khi đó Lev Bulgari(BGN) đã thay đổi % thành NGM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NGM sang BGN: Biến động và thay đổi giá của e-Money/BGN
Giá e-Money cao nhất theo BGN 7 ngày qua là 0.009597 BGN trong khi giá e-Money thấp nhất theo BGN trong 7 ngày qua là 0.007997 BGN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá e-Money theo BGN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NGM theo BGN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.008629 BGN | 0.009597 BGN | 0.01224 BGN | 0.01596 BGN |
Thấp | 0.007997 BGN | 0.007997 BGN | 0.007997 BGN | 0.007997 BGN |
Bình thường | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.90% | -15.21% | -11.05% | -36.28% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NGM (hoặc USDT) bằng BGN (Bulgarian Lev)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NGM bằng BGN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NGM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin e-Money
Số liệu thị trường NGM sang BGN
NGM/BGN:
лв0.008293
Khối lượng NGM 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường NGM:
лв163,864.06
Nguồn cung lưu hành NGM:
19.76M NGM
Tỷ giá NGM sang BGN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi e-Money thành Lev Bulgari đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của e-Money là лв0.008293 mỗi NGM, với tổng vốn hoá thị trường của лв163,864.06 BGN dựa trên nguồn cung lưu hành của 19,760,286 NGM. Khối lượng giao dịch của e-Money đã thay đổi 0.00% (лв0 BGN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NGM là лв0.
Thông tin thêm về e-Money trên Bitget
Thông tin Lev Bulgari
Ký hiệu của BGN là лв.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá e-Money phổ biến nhất là NGM sang BGN, trong đó mã của e-Money là NGM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BGN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78560.88 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.66 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 104.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66273.96 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57373.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107031.34 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 413128.10 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7202657.88 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NGM sang BGN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ t ùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NGM sang BGN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi e-Money phổ biến
NGM đến TWD
1 NGM thành NT$0.1588 TWD
NGM đến CNY
1 NGM thành ¥0.03493 CNY
NGM đến USD
1 NGM thành $0.005025 USD
NGM đến AUD
1 NGM thành AU$0.007219 AUD
NGM đến EUR
1 NGM thành €0.004239 EUR
NGM đến CAD
1 NGM thành C$0.006846 CAD
NGM đến BGN
1 NGM thành лв0.008293 BGN
NGM đến KRW
1 NGM thành ₩7.29 KRW
NGM đến JPY
1 NGM thành ¥0.7775 JPY
NGM đến GBP
1 NGM thành £0.003669 GBP
NGM đến BRL
1 NGM thành R$0.02642 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BGN

ZK đến BGN
1 ZK thành лв0.04668 BGN

BULLA đến BGN
1 BULLA thành лв0.6913 BGN

BTC đến BGN
1 BTC thành лв129,733.14 BGN

ZKP đến BGN
1 ZKP thành лв0.1603 BGN

ETH đến BGN
1 ETH thành лв3,957.35 BGN

RIVER đến BGN
1 RIVER thành лв29.06 BGN

POKT đến BGN
1 POKT thành лв0.01751 BGN

C98 đến BGN
1 C98 thành лв0.03545 BGN

SOL đến BGN
1 SOL thành лв174.13 BGN

F đến BGN
1 F thành лв0.009141 BGN
Bảng chuyển đổi từ NGM sang BGN
Tỷ giá hoán đổi của e-Money đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NGM thành Lev Bulgari đã thay đổi -15.21% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.90%, đạt mức cao nhất là 0.008629 BGN và mức thấp nhất là 0.007997 BGN . Một tháng trước, giá trị của 1 NGM là лв0.009323 BGN , thay đổi -11.05% so với giá hiện tại. e-Money đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -66.86% so với năm trước.
-лв
0.01673BGN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:45 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NGM | лв0.004146 | лв0.004315 | -3.90% |
1 NGM | лв0.008293 | лв0.008629 | -3.90% |
5 NGM | лв0.04146 | лв0.04315 | -3.90% |
10 NGM | лв0.08293 | лв0.08629 | -3.90% |
50 NGM | лв0.4146 | лв0.4315 | -3.90% |
100 NGM | лв0.8293 | лв0.8629 | -3.90% |
500 NGM | лв4.15 | лв4.31 | -3.90% |
1000 NGM | лв8.29 | лв8.63 | -3.90% |
Câu Hỏi Thường Gặp NGM/BGN
1 e-Money bằng bao nhiêu BGN?
Hiện tại, giá 1 e-Money (NGM) trong Lev Bulgari (BGN) là лв0.008293.
Tôi có thể mua bao nhiêu NGM với 1 BGN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 120.59 NGM đối với BGN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NGM sang BGN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NGM sang BGN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NGM bất kỳ sang BGN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BGN tương đương 602.95 NGM, trong khi 5 NGM sẽ có giá khoảng 0.04146BGN.
Giá cao nhất của NGM/BGN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NGM tính theo BGN là лв4.57. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NGM/BGN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của e-Money tính theo BGN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi e-Money (NGM) đã giảm 15.21%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi e-Money (NGM) đã giảm 11.05% so với Lev Bulgari (BGN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NGM thành BGN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa e-Money và Lev Bulgari, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NGM/BGN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NGM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NGM/BGN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NGM/BGN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NGM/BGN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của e-Money và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp e-Money: NGM sang Đô la Mỹ (USD), NGM sang Euro (EUR), NGM sang Bảng Anh (GBP), NGM sang Đô la Canada (CAD), NGM sang Rupee Ấn Độ (INR), NGM sang Rupee Pakistan (PKR), NGM sang Real Brazil (BRL), NGM sang ...
Giá của e-Money ở Mỹ là $0.005025 USD. Ngoài ra, giá của e-Money là €0.004239 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003669 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.006846 CAD ở Canada, ₹0.4607 INR ở Ấn Độ, ₨1.41 PKR ở Pakistan, R$0.02642 BRL ở Brazil, ...
Cặp e-Money phổ biến nhất là NGM sang Lev Bulgari(BGN). Giá của 1 e-Money (NGM) ở Lev Bulgari (BGN) là лв0.008293.
Giá của e-Money ở Mỹ là $0.005025 USD. Ngoài ra, giá của e-Money là €0.004239 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003669 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.006846 CAD ở Canada, ₹0.4607 INR ở Ấn Độ, ₨1.41 PKR ở Pakistan, R$0.02642 BRL ở Brazil, ...
Cặp e-Money phổ biến nhất là NGM sang Lev Bulgari(BGN). Giá của 1 e-Money (NGM) ở Lev Bulgari (BGN) là лв0.008293.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.






































