Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89941.00 (-0.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89941.00 (-0.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89941.00 (-0.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi DGC thành ISK
DGC/ISK: 1 DGC = 0.1164 ISK. Giá chuyển đổi 1 Digitalcoin (DGC) thành Króna Iceland (ISK) là 0.1164 ISK hôm nay.

DGC
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DGC/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Digitalcoin (DGC) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DGC hiện có giá trị là 0.1164 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DGC hiện có giá 0.1164 ISK, nghĩa là mua 5 DGC sẽ mất 0.5821 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 8.59 DGC và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 42.95 DGC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi DGC sang ISK
Chuyển đổi ISK sang DGC
Digitalcoin
Króna Iceland
1 DGC
0.1164 ISK
Đổi 1 DGC sang 0.1164 ISK
2 DGC
0.2328 ISK
Đổi 2 DGC sang 0.2328 ISK
5 DGC
0.5821 ISK
Đổi 5 DGC sang 0.5821 ISK
10 DGC
1.16 ISK
Đổi 10 DGC sang 1.16 ISK
20 DGC
2.33 ISK
Đổi 20 DGC sang 2.33 ISK
50 DGC
5.82 ISK
Đổi 50 DGC sang 5.82 ISK
100 DGC
11.64 ISK
Đổi 100 DGC sang 11.64 ISK
200 DGC
23.28 ISK
Đổi 200 DGC sang 23.28 ISK
500 DGC
58.21 ISK
Đổi 500 DGC sang 58.21 ISK
1000 DGC
116.42 ISK
Đổi 1000 DGC sang 116.42 ISK
5000 DGC
582.09 ISK
Đổi 5000 DGC sang 582.09 ISK
10000 DGC
1,164.17 ISK
Đổi 10000 DGC sang 1,164.17 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DGC thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Digitalcoin tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DGC sang ISK, lên đến 10000 DGC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Digitalcoin
1 ISK
8.59 DGC
Đổi 1 ISK sang 8.59 DGC
10 ISK
85.9 DGC
Đổi 10 ISK sang 85.9 DGC
50 ISK
429.49 DGC
Đổi 50 ISK sang 429.49 DGC
100 ISK
858.98 DGC
Đổi 100 ISK sang 858.98 DGC
200 ISK
1,717.96 DGC
Đổi 200 ISK sang 1,717.96 DGC
500 ISK
4,294.89 DGC
Đổi 500 ISK sang 4,294.89 DGC
1000 ISK
8,589.78 DGC
Đổi 1000 ISK sang 8,589.78 DGC
2000 ISK
17,179.57 DGC
Đổi 2000 ISK sang 17,179.57 DGC
5000 ISK
42,948.92 DGC
Đổi 5000 ISK sang 42,948.92 DGC
10000 ISK
85,897.84 DGC
Đổi 10000 ISK sang 85,897.84 DGC
50000 ISK
429,489.2 DGC
Đổi 50000 ISK sang 429,489.2 DGC
100000 ISK
858,978.41 DGC
Đổi 100000 ISK sang 858,978.41 DGC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành DGC toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Digitalcoin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang DGC, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ DGC/ISK
DGC/ISK: 1 DGC = 0.1164 ISK; 2026/01/09 14:53:13
Trong 1D vừa qua, Digitalcoin đã thay đổi +0.00% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Digitalcoin(DGC) đã thay đổi +0.00% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành DGC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi DGC sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Digitalcoin/ISK
Giá Digitalcoin cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.3403 ISK trong khi giá Digitalcoin thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.1103 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Digitalcoin theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DGC theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1193 ISK | 0.3403 ISK | 0.4597 ISK | 0.7187 ISK |
Thấp | 0.1157 ISK | 0.1103 ISK | 0.1100 ISK | 0.1100 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.00% | -48.58% | -66.88% | -72.70% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua DGC (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DGC bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DGC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Digitalcoin
Số liệu thị trường DGC sang ISK
DGC/ISK:
kr0.1164
Khối lượng DGC 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường DGC:
--
Nguồn cung lưu hành DGC:
0 DGC
Tỷ giá DGC sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Digitalcoin thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Digitalcoin là kr0.1164 mỗi DGC, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- DGC. Khối lượng giao dịch của Digitalcoin đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DGC là kr0.
Thông tin thêm về Digitalcoin trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Digitalcoin phổ biến nhất là DGC sang ISK, trong đó mã của Digitalcoin là DGC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77173.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66898.91 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124745.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 482333.80 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8101834.22 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.77 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi DGC sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính b ằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi DGC sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Digitalcoin phổ biến
DGC đến TWD
1 DGC thành NT$0.02906 TWD
DGC đến CNY
1 DGC thành ¥0.006420 CNY
DGC đến ISK
1 DGC thành kr0.1164 ISK
DGC đến USD
1 DGC thành $0.0009200 USD
DGC đến AUD
1 DGC thành AU$0.001375 AUD
DGC đến EUR
1 DGC thành €0.0007898 EUR
DGC đến CAD
1 DGC thành C$0.001277 CAD
DGC đến KRW
1 DGC thành ₩1.34 KRW
DGC đến JPY
1 DGC thành ¥0.1448 JPY
DGC đến GBP
1 DGC thành £0.0006847 GBP
DGC đến BRL
1 DGC thành R$0.004936 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

POL đến ISK
1 POL thành kr19.11 ISK

ISLM đến ISK
1 ISLM thành kr7 ISK

LMWR đến ISK
1 LMWR thành kr7.02 ISK

BIFI đến ISK
1 BIFI thành kr32,307.3 ISK

GMT đến ISK
1 GMT thành kr2.51 ISK

DEEP đến ISK
1 DEEP thành kr6.82 ISK

WMTX đến ISK
1 WMTX thành kr10.5 ISK

TOKEN đến ISK
1 TOKEN thành kr0.6820 ISK

CLO đến ISK
1 CLO thành kr104.62 ISK

WAL đến ISK
1 WAL thành kr18.79 ISK
Bảng chuyển đổi từ DGC sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Digitalcoin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 DGC thành Króna Iceland đã thay đổi -48.58% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.00%, đạt mức cao nhất là 0.1193 ISK và mức thấp nhất là 0.1157 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 DGC là kr0.3515 ISK , thay đổi -66.88% so với giá hiện tại. Digitalcoin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +1039.91% so với năm trước.
+kr
0.1062ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:53 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 DGC | kr0.05821 | kr0.05821 | +0.00% |
1 DGC | kr0.1164 | kr0.1164 | +0.00% |
5 DGC | kr0.5821 | kr0.5821 | +0.00% |
10 DGC | kr1.16 | kr1.16 | +0.00% |
50 DGC | kr5.82 | kr5.82 | +0.00% |
100 DGC | kr11.64 | kr11.64 | +0.00% |
500 DGC | kr58.21 | kr58.21 | +0.00% |
1000 DGC | kr116.42 | kr116.42 | +0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp DGC/ISK
1 Digitalcoin bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Digitalcoin (DGC) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.1164.
Tôi có thể mua bao nhiêu DGC với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 8.59 DGC đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DGC sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DGC sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DGC bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 42.95 DGC, trong khi 5 DGC sẽ có giá khoảng 0.5821ISK.
Giá cao nhất của DGC/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DGC tính theo ISK là kr100.51. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DGC/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Digitalcoin tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Digitalcoin (DGC) đã giảm 48.58%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Digitalcoin (DGC) đã giảm 66.88% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DGC thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Digitalcoin và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DGC/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DGC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DGC/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DGC/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DGC/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Digitalcoin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho ph ù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











