Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91411.18 (+1.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91411.18 (+1.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91411.18 (+1.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi DXGM thành LKR
DXGM/LKR: 1 DXGM = 0.04764 LKR. Giá chuyển đổi 1 DEXGame (DXGM) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.04764 LKR hôm nay.

DXGM
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DXGM/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi DEXGame (DXGM) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DXGM hiện có giá trị là 0.04764 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DXGM hiện có giá 0.04764 LKR, nghĩa là mua 5 DXGM sẽ mất 0.2382 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 20.99 DXGM và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 104.95 DXGM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi DXGM sang LKR
Chuyển đổi LKR sang DXGM
DEXGame
Rupee Sri Lanka
1 DXGM
0.04764 LKR
Đổi 1 DXGM sang 0.04764 LKR
2 DXGM
0.09528 LKR
Đổi 2 DXGM sang 0.09528 LKR
5 DXGM
0.2382 LKR
Đổi 5 DXGM sang 0.2382 LKR
10 DXGM
0.4764 LKR
Đổi 10 DXGM sang 0.4764 LKR
20 DXGM
0.9528 LKR
Đổi 20 DXGM sang 0.9528 LKR
50 DXGM
2.38 LKR
Đổi 50 DXGM sang 2.38 LKR
100 DXGM
4.76 LKR
Đổi 100 DXGM sang 4.76 LKR
200 DXGM
9.53 LKR
Đổi 200 DXGM sang 9.53 LKR
500 DXGM
23.82 LKR
Đổi 500 DXGM sang 23.82 LKR
1000 DXGM
47.64 LKR
Đổi 1000 DXGM sang 47.64 LKR
5000 DXGM
238.21 LKR
Đổi 5000 DXGM sang 238.21 LKR
10000 DXGM
476.41 LKR
Đổi 10000 DXGM sang 476.41 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DXGM thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của DEXGame tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DXGM sang LKR, lên đến 10000 DXGM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
DEXGame
1 LKR
20.99 DXGM
Đổi 1 LKR sang 20.99 DXGM
10 LKR
209.9 DXGM
Đổi 10 LKR sang 209.9 DXGM
50 LKR
1,049.51 DXGM
Đổi 50 LKR sang 1,049.51 DXGM
100 LKR
2,099.02 DXGM
Đổi 100 LKR sang 2,099.02 DXGM
200 LKR
4,198.03 DXGM
Đổi 200 LKR sang 4,198.03 DXGM
500 LKR
10,495.08 DXGM
Đổi 500 LKR sang 10,495.08 DXGM
1000 LKR
20,990.15 DXGM
Đổi 1000 LKR sang 20,990.15 DXGM
2000 LKR
41,980.3 DXGM
Đổi 2000 LKR sang 41,980.3 DXGM
5000 LKR
104,950.76 DXGM
Đổi 5000 LKR sang 104,950.76 DXGM
10000 LKR
209,901.51 DXGM
Đổi 10000 LKR sang 209,901.51 DXGM
50000 LKR
1,049,507.56 DXGM
Đổi 50000 LKR sang 1,049,507.56 DXGM
100000 LKR
2,099,015.13 DXGM
Đổi 100000 LKR sang 2,099,015.13 DXGM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành DXGM toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo DEXGame đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang DXGM, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ DXGM/LKR
DXGM/LKR: 1 DXGM = 0.04764 LKR; 2026/01/04 11:14:37
Trong 1D vừa qua, DEXGame đã thay đổi -0.53% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy DEXGame(DXGM) đã thay đổi -0.53% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành DXGM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi DXGM sang LKR: Biến động và thay đổi giá của DEXGame/LKR
Giá DEXGame cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.04783 LKR trong khi giá DEXGame thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.03535 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá DEXGame theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DXGM theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.04784 LKR | 0.04783 LKR | 0.09733 LKR | 0.1108 LKR |
Thấp | 0.04750 LKR | 0.03535 LKR | 0.03535 LKR | 0.01829 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.53% | +3.19% | -17.11% | +43.77% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua DXGM (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DXGM bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DXGM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin DEXGame
Số liệu thị trường DXGM sang LKR
DXGM/LKR:
Rs0.04764
Khối lượng DXGM 24 giờ:
Rs5,242,021.64
Vốn hóa thị trường DXGM:
Rs30,155,076.47
Nguồn cung lưu hành DXGM:
632.96M DXGM
Tỷ giá DXGM sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi DEXGame thành Rupee Sri Lanka đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của DEXGame là Rs0.04764 mỗi DXGM, với tổng vốn hoá thị trường của Rs30,155,076.47 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của 632,959,600 DXGM. Khối lượng giao dịch của DEXGame đã thay đổi -4.31% (Rs-235,895.55 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DXGM là Rs5,477,917.18.
Thông tin thêm về DEXGame trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá DEXGame phổ biến nhất là DXGM sang LKR, trong đó mã của DEXGame là DXGM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi DXGM sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi DXGM sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi DEXGame phổ biến
DXGM đến TWD
1 DXGM thành NT$0.004828 TWD
DXGM đến CNY
1 DXGM thành ¥0.001076 CNY
DXGM đến USD
1 DXGM thành $0.0001539 USD
DXGM đến AUD
1 DXGM thành AU$0.0002300 AUD
DXGM đến EUR
1 DXGM thành €0.0001312 EUR
DXGM đến CAD
1 DXGM thành C$0.0002114 CAD
DXGM đến LKR
1 DXGM thành Rs0.04764 LKR
DXGM đến KRW
1 DXGM thành ₩0.2220 KRW
DXGM đến JPY
1 DXGM thành ¥0.02413 JPY
DXGM đến GBP
1 DXGM thành £0.0001143 GBP
DXGM đến BRL
1 DXGM thành R$0.0008346 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

BONK đến LKR
1 BONK thành Rs0.003679 LKR

RENDER đến LKR
1 RENDER thành Rs546.48 LKR

FLOKI đến LKR
1 FLOKI thành Rs0.01748 LKR

PIPPIN đến LKR
1 PIPPIN thành Rs152.15 LKR

CVX đến LKR
1 CVX thành Rs649.13 LKR

MOG đến LKR
1 MOG thành Rs0.0001060 LKR

WLFI đến LKR
1 WLFI thành Rs53.39 LKR

COLLECT đến LKR
1 COLLECT thành Rs25.49 LKR

SIDUS đến LKR
1 SIDUS thành Rs0.1198 LKR

BC đến LKR
1 BC thành Rs0.7532 LKR
Bảng chuyển đổi từ DXGM sang LKR
Tỷ giá hoán đổi của DEXGame đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 DXGM thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi +3.19% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.53%, đạt mức cao nhất là 0.04784 LKR và mức thấp nhất là 0.04750 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 DXGM là Rs0.05746 LKR , thay đổi -17.11% so với giá hiện tại. DEXGame đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +34.97% so với năm trước.
+Rs
0.01233LKR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:14 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 DXGM | Rs0.02382 | Rs0.02395 | -0.53% |
1 DXGM | Rs0.04764 | Rs0.04790 | -0.53% |
5 DXGM | Rs0.2382 | Rs0.2395 | -0.53% |
10 DXGM | Rs0.4764 | Rs0.4790 | -0.53% |
50 DXGM | Rs2.38 | Rs2.39 | -0.53% |
100 DXGM | Rs4.76 | Rs4.79 | -0.53% |
500 DXGM | Rs23.82 | Rs23.95 | -0.53% |
1000 DXGM | Rs47.64 | Rs47.9 | -0.53% |
Câu Hỏi Thường Gặp DXGM/LKR
1 DEXGame bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 DEXGame (DXGM) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.04764.
Tôi có thể mua bao nhiêu DXGM với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 20.99 DXGM đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DXGM sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DXGM sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DXGM bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 104.95 DXGM, trong khi 5 DXGM sẽ có giá khoảng 0.2382LKR.
Giá cao nhất của DXGM/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DXGM tính theo LKR là Rs14.72. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DXGM/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của DEXGame tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi DEXGame (DXGM) đã tăng 3.19%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi DEXGame (DXGM) đã giảm 17.11% so với Rupee Sri Lanka (LKR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DXGM thành LKR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa DEXGame và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DXGM/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DXGM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DXGM/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DXGM/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DXGM/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của DEXGame và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - B ộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp DEXGame: DXGM sang Đô la Mỹ (USD), DXGM sang Euro (EUR), DXGM sang Bảng Anh (GBP), DXGM sang Đô la Canada (CAD), DXGM sang Rupee Ấn Độ (INR), DXGM sang Rupee Pakistan (PKR), DXGM sang Real Brazil (BRL), DXGM sang ...
Giá của DEXGame ở Mỹ là $0.0001539 USD. Ngoài ra, giá của DEXGame là €0.0001312 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001143 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002114 CAD ở Canada, ₹0.01385 INR ở Ấn Độ, ₨0.04307 PKR ở Pakistan, R$0.0008346 BRL ở Brazil, ...
Cặp DEXGame phổ biến nhất là DXGM sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 DEXGame (DXGM) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.04764.
Giá của DEXGame ở Mỹ là $0.0001539 USD. Ngoài ra, giá của DEXGame là €0.0001312 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001143 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002114 CAD ở Canada, ₹0.01385 INR ở Ấn Độ, ₨0.04307 PKR ở Pakistan, R$0.0008346 BRL ở Brazil, ...
Cặp DEXGame phổ biến nhất là DXGM sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 DEXGame (DXGM) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.04764.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































