Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90281.77 (-1.58%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90281.77 (-1.58%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90281.77 (-1.58%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi DDM thành LKR
DDM/LKR: 1 DDM = 320.15 LKR. Giá chuyển đổi 1 Deutsche Mark (DDM) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 320.15 LKR hôm nay.

DDM
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DDM/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Deutsche Mark (DDM) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DDM hiện có giá trị là 320.15 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DDM hiện có giá 320.15 LKR, nghĩa là mua 5 DDM sẽ mất 1,600.77 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 0.003123 DDM và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 0.01562 DDM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi DDM sang LKR
Chuyển đổi LKR sang DDM
Deutsche Mark
Rupee Sri Lanka
1 DDM
320.15 LKR
Đổi 1 DDM sang 320.15 LKR
2 DDM
640.31 LKR
Đổi 2 DDM sang 640.31 LKR
5 DDM
1,600.77 LKR
Đổi 5 DDM sang 1,600.77 LKR
10 DDM
3,201.54 LKR
Đổi 10 DDM sang 3,201.54 LKR
20 DDM
6,403.09 LKR
Đổi 20 DDM sang 6,403.09 LKR
50 DDM
16,007.71 LKR
Đổi 50 DDM sang 16,007.71 LKR
100 DDM
32,015.43 LKR
Đổi 100 DDM sang 32,015.43 LKR
200 DDM
64,030.85 LKR
Đổi 200 DDM sang 64,030.85 LKR
500 DDM
160,077.13 LKR
Đổi 500 DDM sang 160,077.13 LKR
1000 DDM
320,154.27 LKR
Đổi 1000 DDM sang 320,154.27 LKR
5000 DDM
1,600,771.33 LKR
Đổi 5000 DDM sang 1,600,771.33 LKR
10000 DDM
3,201,542.67 LKR
Đổi 10000 DDM sang 3,201,542.67 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DDM thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Deutsche Mark tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DDM sang LKR, lên đến 10000 DDM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Deutsche Mark
1 LKR
0.003123 DDM
Đổi 1 LKR sang 0.003123 DDM
10 LKR
0.03123 DDM
Đổi 10 LKR sang 0.03123 DDM
50 LKR
0.1562 DDM
Đổi 50 LKR sang 0.1562 DDM
100 LKR
0.3123 DDM
Đổi 100 LKR sang 0.3123 DDM
200 LKR
0.6247 DDM
Đổi 200 LKR sang 0.6247 DDM
500 LKR
1.56 DDM
Đổi 500 LKR sang 1.56 DDM
1000 LKR
3.12 DDM
Đổi 1000 LKR sang 3.12 DDM
2000 LKR
6.25 DDM
Đổi 2000 LKR sang 6.25 DDM
5000 LKR
15.62 DDM
Đổi 5000 LKR sang 15.62 DDM
10000 LKR
31.23 DDM
Đổi 10000 LKR sang 31.23 DDM
50000 LKR
156.17 DDM
Đổi 50000 LKR sang 156.17 DDM
100000 LKR
312.35 DDM
Đổi 100000 LKR sang 312.35 DDM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành DDM toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo Deutsche Mark đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang DDM, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ DDM/LKR
DDM/LKR: 1 DDM = 320.15 LKR; 2026/01/08 15:09:20
Trong 1D vừa qua, Deutsche Mark đã thay đổi -0.02% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Deutsche Mark(DDM) đã thay đổi -0.02% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành DDM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi DDM sang LKR: Biến động và thay đổi giá của Deutsche Mark/LKR
Giá Deutsche Mark cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 321.69 LKR trong khi giá Deutsche Mark thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 319.34 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Deutsche Mark theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DDM theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 320.22 LKR | 321.69 LKR | 323.57 LKR | 323.57 LKR |
Thấp | 319.36 LKR | 319.34 LKR | 319.26 LKR | 319.14 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.02% | +0.17% | -0.11% | -0.20% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua DDM (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ tr ợ mua trực tiếp DDM bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DDM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Deutsche Mark
Số liệu thị trường DDM sang LKR
DDM/LKR:
Rs320.15
Khối lượng DDM 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường DDM:
--
Nguồn cung lưu hành DDM:
0 DDM
Tỷ giá DDM sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Deutsche Mark thành Rupee Sri Lanka đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Deutsche Mark là Rs320.15 mỗi DDM, với tổng vốn hoá thị trường của Rs0 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- DDM. Khối lượng giao dịch của Deutsche Mark đã thay đổi 0.00% (Rs0 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DDM là Rs0.
Thông tin thêm về Deutsche Mark trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Deutsche Mark phổ biến nhất là DDM sang LKR, trong đó mã của Deutsche Mark là DDM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi DDM sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi DDM sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Deutsche Mark phổ biến
DDM đến TWD
1 DDM thành NT$32.68 TWD
DDM đến CNY
1 DDM thành ¥7.23 CNY
DDM đến USD
1 DDM thành $1.04 USD
DDM đến AUD
1 DDM thành AU$1.55 AUD
DDM đến EUR
1 DDM thành €0.8878 EUR
DDM đến CAD
1 DDM thành C$1.44 CAD
DDM đến LKR
1 DDM thành Rs320.15 LKR
DDM đến KRW
1 DDM thành ₩1,505.32 KRW
DDM đến JPY
1 DDM thành ¥162.55 JPY
DDM đến GBP
1 DDM thành £0.7714 GBP
DDM đến BRL
1 DDM thành R$5.58 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

ZEC đến LKR
1 ZEC thành Rs126,218.04 LKR
