Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88694.95 (+1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88694.95 (+1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88694.95 (+1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi DPY thành AZN
DPY/AZN: 1 DPY = 0.002087 AZN. Giá chuyển đổi 1 Delphy (DPY) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.002087 AZN hôm nay.

DPY
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DPY/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Delphy (DPY) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DPY hiện có giá trị là 0.002087 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DPY hiện có giá 0.002087 AZN, nghĩa là mua 5 DPY sẽ mất 0.01043 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 479.2 DPY và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 2,396.01 DPY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi DPY sang AZN
Chuyển đổi AZN sang DPY
Delphy
Manat Azerbaijani
1 DPY
0.002087 AZN
Đổi 1 DPY sang 0.002087 AZN
2 DPY
0.004174 AZN
Đổi 2 DPY sang 0.004174 AZN
5 DPY
0.01043 AZN
Đổi 5 DPY sang 0.01043 AZN
10 DPY
0.02087 AZN
Đổi 10 DPY sang 0.02087 AZN
20 DPY
0.04174 AZN
Đổi 20 DPY sang 0.04174 AZN
50 DPY
0.1043 AZN
Đổi 50 DPY sang 0.1043 AZN
100 DPY
0.2087 AZN
Đổi 100 DPY sang 0.2087 AZN
200 DPY
0.4174 AZN
Đổi 200 DPY sang 0.4174 AZN
500 DPY
1.04 AZN
Đổi 500 DPY sang 1.04 AZN
1000 DPY
2.09 AZN
Đổi 1000 DPY sang 2.09 AZN
5000 DPY
10.43 AZN
Đổi 5000 DPY sang 10.43 AZN
10000 DPY
20.87 AZN
Đổi 10000 DPY sang 20.87 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DPY thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của Delphy tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DPY sang AZN, lên đến 10000 DPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
Delphy
1 AZN
479.2 DPY
Đổi 1 AZN sang 479.2 DPY
10 AZN
4,792.01 DPY
Đổi 10 AZN sang 4,792.01 DPY
50 AZN
23,960.06 DPY
Đổi 50 AZN sang 23,960.06 DPY
100 AZN
47,920.12 DPY
Đổi 100 AZN sang 47,920.12 DPY
200 AZN
95,840.25 DPY
Đổi 200 AZN sang 95,840.25 DPY
500 AZN
239,600.62 DPY
Đổi 500 AZN sang 239,600.62 DPY
1000 AZN
479,201.25 DPY
Đổi 1000 AZN sang 479,201.25 DPY
2000 AZN
958,402.49 DPY
Đổi 2000 AZN sang 958,402.49 DPY
5000 AZN
2,396,006.23 DPY
Đổi 5000 AZN sang 2,396,006.23 DPY
10000 AZN
4,792,012.45 DPY
Đổi 10000 AZN sang 4,792,012.45 DPY
50000 AZN
23,960,062.26 DPY
Đổi 50000 AZN sang 23,960,062.26 DPY
100000 AZN
47,920,124.51 DPY
Đổi 100000 AZN sang 47,920,124.51 DPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành DPY toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo Delphy đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang DPY, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ DPY/AZN
DPY/AZN: 1 DPY = 0.002087 AZN; 2026/01/02 00:23:58
Trong 1D vừa qua, Delphy đã thay đổi -10.26% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Delphy(DPY) đã thay đổi -10.26% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành DPY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi DPY sang AZN: Biến động và thay đổi giá của Delphy/AZN
Giá Delphy cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.004499 AZN trong khi giá Delphy thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.002037 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Delphy theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DPY theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.002620 AZN | 0.004499 AZN | 0.01056 AZN | 0.01567 AZN |
Thấp | 0.002037 AZN | 0.002037 AZN | 0.0008843 AZN | 0.0008843 AZN |
Bình thường | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -10.26% | -42.22% | -75.72% | -74.12% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua DPY (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DPY bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DPY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Delphy
Số liệu thị trường DPY sang AZN
DPY/AZN:
₼0.002087
Khối lượng DPY 24 giờ:
₼21,658.6
Vốn hóa thị trường DPY:
--
Nguồn cung lưu hành DPY:
0 DPY
Tỷ giá DPY sang AZN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Delphy thành Manat Azerbaijani đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Delphy là ₼0.002087 mỗi DPY, với tổng vốn hoá thị trường của ₼0 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của -- DPY. Khối lượng giao dịch của Delphy đã thay đổi -1.99% (₼-440.55 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DPY là ₼22,099.15.
Thông tin thêm về Delphy trên Bitget
Thông tin Manat Azerbaijani
Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Delphy phổ biến nhất là DPY sang AZN, trong đó mã của Delphy là DPY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đ ến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74842.47 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65266.22 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120666.00 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485020.71 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7911396.83 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi DPY sang AZN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi DPY sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Delphy phổ biến
DPY đến TWD
1 DPY thành NT$0.03846 TWD
DPY đến AZN
1 DPY thành ₼0.002087 AZN
DPY đến CNY
1 DPY thành ¥0.008588 CNY
DPY đến USD
1 DPY thành $0.001228 USD
DPY đến AUD
1 DPY thành AU$0.001841 AUD
DPY đến EUR
1 DPY thành €0.001045 EUR
DPY đến CAD
1 DPY thành C$0.001684 CAD
DPY đến KRW
1 DPY thành ₩1.77 KRW
DPY đến JPY
1 DPY thành ¥0.1924 JPY
DPY đến GBP
1 DPY thành £0.0009111 GBP
DPY đến BRL
1 DPY thành R$0.006771 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AZN

PEPE đến AZN
1 PEPE thành ₼0.{5}8341 AZN

DOGE đến AZN
1 DOGE thành ₼0.2149 AZN

FIL đến AZN
1 FIL thành ₼2.51 AZN

RIVER đến AZN
1 RIVER thành ₼25.63 AZN

KGEN đến AZN
1 KGEN thành ₼0.3486 AZN

AVAX đến AZN
1 AVAX thành ₼23.13 AZN

DOT đến AZN
1 DOT thành ₼3.39 AZN

AERGO đến AZN
1 AERGO thành ₼0.1069 AZN

IP đến AZN
1 IP thành ₼3.34 AZN

ZBT đến AZN
1 ZBT thành ₼0.2611 AZN
Bảng chuyển đổi từ DPY sang AZN
Tỷ giá hoán đổi của Delphy đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 DPY thành Manat Azerbaijani đã thay đổi -42.22% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -10.26%, đạt mức cao nhất là 0.002620 AZN và mức thấp nhất là 0.002037 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 DPY là ₼0.008773 AZN , thay đổi -75.72% so với giá hiện tại. Delphy đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -9.81% so với năm trước.
-₼
0.0002331AZN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:23 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 DPY | ₼0.001043 | ₼0.001166 | -10.26% |
1 DPY | ₼0.002087 | ₼0.002332 | -10.26% |
5 DPY | ₼0.01043 | ₼0.01166 | -10.26% |
10 DPY | ₼0.02087 | ₼0.02332 | -10.26% |
50 DPY | ₼0.1043 | ₼0.1166 | -10.26% |
100 DPY | ₼0.2087 | ₼0.2332 | -10.26% |
500 DPY | ₼1.04 | ₼1.17 | -10.26% |
1000 DPY | ₼2.09 | ₼2.33 | -10.26% |
Câu Hỏi Thường Gặp DPY/AZN
1 Delphy bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 Delphy (DPY) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.002087.
Tôi có thể mua bao nhiêu DPY với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 479.2 DPY đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DPY sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DPY sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DPY bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 2,396.01 DPY, trong khi 5 DPY sẽ có giá khoảng 0.01043AZN.
Giá cao nhất của DPY/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DPY tính theo AZN là ₼8.12. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DPY/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Delphy tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Delphy (DPY) đã giảm 42.22%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Delphy (DPY) đã giảm 75.72% so với Manat Azerbaijani (AZN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DPY thành AZN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Delphy và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DPY/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DPY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DPY/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DPY/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DPY/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Delphy và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










