Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90043.10 (+1.38%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90043.10 (+1.38%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90043.10 (+1.38%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi DFG thành CRC
DFG/CRC: 1 DFG = 597 CRC. Giá chuyển đổi 1 Defigram (DFG) thành Colón Costa Rica (CRC) là 597 CRC hôm nay.

DFG
CRC
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DFG/CRC theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Defigram (DFG) thành Colón Costa Rica (CRC) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DFG hiện có giá trị là 597 CRC. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DFG hiện có giá 597 CRC, nghĩa là mua 5 DFG sẽ mất 2,985.01 CRC. Tương tự, ₡1 CRC có thể được chuyển đổi thành 0.001675 DFG và ₡50 CRC có thể được chuyển đổi thành 0.008375 DFG, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi DFG sang CRC
Chuyển đổi CRC sang DFG
Defigram
Colón Costa Rica
1 DFG
597 CRC
Đổi 1 DFG sang 597 CRC
2 DFG
1,194 CRC
Đổi 2 DFG sang 1,194 CRC
5 DFG
2,985.01 CRC
Đổi 5 DFG sang 2,985.01 CRC
10 DFG
5,970.02 CRC
Đ ổi 10 DFG sang 5,970.02 CRC
20 DFG
11,940.04 CRC
Đổi 20 DFG sang 11,940.04 CRC
50 DFG
29,850.11 CRC
Đổi 50 DFG sang 29,850.11 CRC
100 DFG
59,700.22 CRC
Đổi 100 DFG sang 59,700.22 CRC
200 DFG
119,400.44 CRC
Đổi 200 DFG sang 119,400.44 CRC
500 DFG
298,501.1 CRC
Đổi 500 DFG sang 298,501.1 CRC
1000 DFG
597,002.19 CRC
Đổi 1000 DFG sang 597,002.19 CRC
5000 DFG
2,985,010.95 CRC
Đổi 5000 DFG sang 2,985,010.95 CRC
10000 DFG
5,970,021.91 CRC
Đổi 10000 DFG sang 5,970,021.91 CRC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DFG thành CRC toàn diện, cho thấy giá trị của Defigram tính theo Colón Costa Rica đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DFG sang CRC, lên đến 10000 DFG, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Colón Costa Rica
Defigram
1 CRC
0.001675 DFG
Đổi 1 CRC sang 0.001675 DFG
10 CRC
0.01675 DFG
Đổi 10 CRC sang 0.01675 DFG
50 CRC
0.08375 DFG
Đổi 50 CRC sang 0.08375 DFG
100 CRC
0.1675 DFG
Đổi 100 CRC sang 0.1675 DFG
200 CRC
0.3350 DFG
Đổi 200 CRC sang 0.3350 DFG
500 CRC
0.8375 DFG
Đổi 500 CRC sang 0.8375 DFG
1000 CRC
1.68 DFG
Đổi 1000 CRC sang 1.68 DFG
2000 CRC
3.35 DFG
Đổi 2000 CRC sang 3.35 DFG
5000 CRC
8.38 DFG
Đổi 5000 CRC sang 8.38 DFG
10000 CRC
16.75 DFG
Đổi 10000 CRC sang 16.75 DFG
50000 CRC
83.75 DFG
Đổi 50000 CRC sang 83.75 DFG
100000 CRC
167.5 DFG
Đổi 100000 CRC sang 167.5 DFG
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CRC thành DFG toàn diện, cho thấy giá trị của Colón Costa Rica tính theo Defigram đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CRC sang DFG, lên đến 100000 CRC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ DFG/CRC
DFG/CRC: 1 DFG = 597 CRC; 2026/01/03 14:18:08
Trong 1D vừa qua, Defigram đã thay đổi +0.05% thành CRC. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Defigram(DFG) đã thay đổi +0.05% thành CRC trong khi đó Colón Costa Rica(CRC) đã thay đổi % thành DFG trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi DFG sang CRC: Biến động và thay đổi giá của Defigram/CRC
Giá Defigram cao nhất theo CRC 7 ngày qua là 597.36 CRC trong khi giá Defigram thấp nhất theo CRC trong 7 ngày qua là 596.18 CRC. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Defigram theo CRC trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DFG theo CRC trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 597.23 CRC | 597.36 CRC | 597.79 CRC | 601.57 CRC |
Thấp | 596.63 CRC | 596.18 CRC | 596.18 CRC | 596.18 CRC |
Bình thường | 0 CRC | 0 CRC | 0 CRC | 0 CRC |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.05% | -0.01% | -0.07% | -0.07% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua DFG (hoặc USDT) bằng CRC (Costa Rican Colón)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DFG bằng CRC. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DFG bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Defigram
Số liệu thị trường DFG sang CRC
DFG/CRC:
₡597
Khối lượng DFG 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường DFG:
₡5,970,021,567.64
Nguồn cung lưu hành DFG:
10.00M DFG
Tỷ giá DFG sang CRC hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Defigram thành Colón Costa Rica đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Defigram là ₡597 mỗi DFG, với tổng vốn hoá thị trường của ₡5,970,021,567.64 CRC dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,000,000 DFG. Khối lượng giao dịch của Defigram đã thay đổi 0.00% (₡0 CRC) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DFG là ₡0.
Thông tin thêm về Defigram trên Bitget
Thông tin Colón Costa Rica
Ký hiệu của CRC là ₡.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Defigram phổ biến nhất là DFG sang CRC, trong đó mã của Defigram là DFG. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CRC đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi DFG sang CRC

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi DFG sang CRC
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Defigram phổ biến
DFG đến TWD
1 DFG thành NT$37.67 TWD
DFG đến CNY
1 DFG thành ¥8.4 CNY
DFG đến USD
1 DFG thành $1.2 USD
DFG đến AUD
1 DFG thành AU$1.79 AUD
DFG đến EUR
1 DFG thành €1.02 EUR
DFG đến CAD
1 DFG thành C$1.65 CAD
DFG đến CRC
1 DFG thành ₡597 CRC
DFG đến KRW
1 DFG thành ₩1,732.15 KRW
DFG đến JPY
1 DFG thành ¥188.28 JPY
DFG đến GBP
1 DFG thành £0.8916 GBP
DFG đến BRL
1 DFG thành R$6.51 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CRC

MYX đến CRC
1 MYX thành ₡2,656.27 CRC

BTC đến CRC
1 BTC thành ₡44,716,017.73 CRC

ETH đến CRC
1 ETH thành ₡1,541,492.33 CRC

VIRTUAL đến CRC
1 VIRTUAL thành ₡414.49 CRC

B đến CRC
1 B thành ₡101.73 CRC

XRP đến CRC
1 XRP thành ₡996.76 CRC

BCH đến CRC
1 BCH thành ₡317,726.62 CRC

PI đến CRC
1 PI thành ₡103.62 CRC

BNB đến CRC
1 BNB thành ₡435,561.15 CRC

ELIZAOS đến CRC
1 ELIZAOS thành ₡2.68 CRC
Bảng chuyển đổi từ DFG sang CRC
Tỷ giá hoán đổi của Defigram đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 DFG thành Colón Costa Rica đã thay đổi -0.01% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.05%, đạt mức cao nhất là 597.23 CRC và mức thấp nhất là 596.63 CRC . Một tháng trước, giá trị của 1 DFG là ₡597.43 CRC , thay đổi -0.07% so với giá hiện tại. Defigram đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -11.61% so với năm trước.
-₡
78.38CRC24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:18 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 DFG | ₡298.5 | ₡298.35 | +0.05% |
1 DFG | ₡597 | ₡596.69 | +0.05% |
5 DFG | ₡2,985.01 | ₡2,983.46 | +0.05% |
10 DFG | ₡5,970.02 | ₡5,966.92 | +0.05% |
50 DFG | ₡29,850.11 | ₡29,834.61 | +0.05% |
100 DFG | ₡59,700.22 | ₡59,669.23 | +0.05% |
500 DFG | ₡298,501.1 | ₡298,346.13 | +0.05% |
1000 DFG | ₡597,002.19 | ₡596,692.26 | +0.05% |
Câu Hỏi Thường Gặp DFG/CRC
1 Defigram bằng bao nhiêu CRC?
Hiện tại, giá 1 Defigram (DFG) trong Colón Costa Rica (CRC) là ₡597.
Tôi có thể mua bao nhiêu DFG với 1 CRC?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.001675 DFG đối với CRC.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DFG sang CRC?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DFG sang CRC của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DFG bất kỳ sang CRC. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CRC tương đương 0.008375 DFG, trong khi 5 DFG sẽ có giá khoảng 2,985.01CRC.
Giá cao nhất của DFG/CRC trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DFG tính theo CRC là ₡7,014.17. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DFG/CRC có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Defigram tính theo CRC như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Defigram (DFG) đã giảm 0.01%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Defigram (DFG) đã giảm 0.07% so với Colón Costa Rica (CRC).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DFG thành CRC?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Defigram và Colón Costa Rica, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DFG/CRC. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DFG hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DFG/CRC tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DFG/CRC giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền t ệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DFG/CRC. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Defigram và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









