Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
DACXI sang Shekel Israel mới (DXI sang ILS)

Máy tính và công cụ chuyển đổi DXI thành ILS

DXI/ILS: 1 DXI = 0.001971 ILS. Giá chuyển đổi 1 DACXI (DXI) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.001971 ILS hôm nay.
DXI
DXI
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DXI/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi DACXI (DXI) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DXI hiện có giá trị là 0.001971 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DXI hiện có giá 0.001971 ILS, nghĩa là mua 5 DXI sẽ mất 0.009855 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 507.36 DXI và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 2,536.78 DXI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi DXI sang ILS

Chuyển đổi ILS sang DXI

DACXI
Shekel Israel mới
1 DXI
0.001971  ILS
Đổi 1 DXI sang 0.001971 ILS
2 DXI
0.003942  ILS
Đổi 2 DXI sang 0.003942 ILS
5 DXI
0.009855  ILS
Đổi 5 DXI sang 0.009855 ILS
10 DXI
0.01971  ILS
Đổi 10 DXI sang 0.01971 ILS
20 DXI
0.03942  ILS
Đổi 20 DXI sang 0.03942 ILS
50 DXI
0.09855  ILS
Đổi 50 DXI sang 0.09855 ILS
100 DXI
0.1971  ILS
Đổi 100 DXI sang 0.1971 ILS
200 DXI
0.3942  ILS
Đổi 200 DXI sang 0.3942 ILS
500 DXI
0.9855  ILS
Đổi 500 DXI sang 0.9855 ILS
1000 DXI
1.97  ILS
Đổi 1000 DXI sang 1.97 ILS
5000 DXI
9.86  ILS
Đổi 5000 DXI sang 9.86 ILS
10000 DXI
19.71  ILS
Đổi 10000 DXI sang 19.71 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DXI thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của DACXI tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DXI sang ILS, lên đến 10000 DXI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
DACXI
1 ILS
507.36 DXI
Đổi 1 ILS sang 507.36 DXI
10 ILS
5,073.56 DXI
Đổi 10 ILS sang 5,073.56 DXI
50 ILS
25,367.79 DXI
Đổi 50 ILS sang 25,367.79 DXI
100 ILS
50,735.58 DXI
Đổi 100 ILS sang 50,735.58 DXI
200 ILS
101,471.17 DXI
Đổi 200 ILS sang 101,471.17 DXI
500 ILS
253,677.92 DXI
Đổi 500 ILS sang 253,677.92 DXI
1000 ILS
507,355.85 DXI
Đổi 1000 ILS sang 507,355.85 DXI
2000 ILS
1,014,711.7 DXI
Đổi 2000 ILS sang 1,014,711.7 DXI
5000 ILS
2,536,779.24 DXI
Đổi 5000 ILS sang 2,536,779.24 DXI
10000 ILS
5,073,558.48 DXI
Đổi 10000 ILS sang 5,073,558.48 DXI
50000 ILS
25,367,792.38 DXI
Đổi 50000 ILS sang 25,367,792.38 DXI
100000 ILS
50,735,584.75 DXI
Đổi 100000 ILS sang 50,735,584.75 DXI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành DXI toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo DACXI đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang DXI, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ DXI/ILS

DXI/ILS: 1 DXI = 0.001971 ILS; 2026/01/05 03:07:27
Trong 1D vừa qua, DACXI đã thay đổi +4.15% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy DACXI(DXI) đã thay đổi +4.15% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành DXI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi DXI sang ILS: Biến động và thay đổi giá của DACXI/ILS

Giá DACXI cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.002393 ILS trong khi giá DACXI thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.001822 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá DACXI theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DXI theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.002016 ILS
0.002393 ILS
0.002617 ILS
0.004030 ILS
Thấp
0.001822 ILS
0.001822 ILS
0.001822 ILS
0.001822 ILS
Bình thường
0 ILS
0 ILS
0 ILS
0 ILS
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+4.15%
-11.68%
-21.39%
-12.14%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua DXI (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DXI bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DXI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin DACXI

Số liệu thị trường DXI sang ILS

DXI/ILS:
₪0.001971
Khối lượng DXI 24 giờ:
₪1,074,320.39
Vốn hóa thị trường DXI:
₪17,739,029.64
Nguồn cung lưu hành DXI:
9.00B DXI

Tỷ giá DXI sang ILS hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi DACXI thành Shekel Israel mới đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của DACXI là ₪0.001971 mỗi DXI, với tổng vốn hoá thị trường của ₪17,739,029.64 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 9,000,000,000 DXI. Khối lượng giao dịch của DACXI đã thay đổi +0.28% (₪3,021.06 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DXI là ₪1,071,299.32.

Thông tin thêm về DACXI trên Bitget

Thông tin Shekel Israel mới

Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá DACXI phổ biến nhất là DXI sang ILS, trong đó mã của DACXI là DXI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78032.11 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67933.40 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125521.57 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 494863.81 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8219074.57 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi DXI sang ILS

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi DXI sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi DACXI phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
DXI đến TWD
1 DXI thành NT$0.01942 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
DXI đến CNY
1 DXI thành ¥0.004319 CNY
popular info Đô la Mỹ
DXI đến USD
1 DXI thành $0.0006185 USD
popular info Đô la Úc
DXI đến AUD
1 DXI thành AU$0.0009258 AUD
popular info Shekel Israel mới
DXI đến ILS
1 DXI thành ₪0.001971 ILS
popular info Euro
DXI đến EUR
1 DXI thành €0.0005286 EUR
popular info Đô la Canada
DXI đến CAD
1 DXI thành C$0.0008503 CAD
popular info Won Hàn Quốc
DXI đến KRW
1 DXI thành ₩0.8953 KRW
popular info Yên Nhật
DXI đến JPY
1 DXI thành ¥0.09712 JPY
popular info Bảng Anh
DXI đến GBP
1 DXI thành £0.0004602 GBP
popular info Real Brazil
DXI đến BRL
1 DXI thành R$0.003352 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ILS

other assets Bitcoin
BTC đến ILS
1 BTC thành ₪296,411.47 ILS
other assets XRP
XRP đến ILS
1 XRP thành ₪6.83 ILS
other assets Shiba Inu
SHIB đến ILS
1 SHIB thành ₪0.{4}2851 ILS
other assets Pepe
PEPE đến ILS
1 PEPE thành ₪0.{4}2266 ILS
other assets Ethereum
ETH đến ILS
1 ETH thành ₪10,175.34 ILS
other assets Bonk
BONK đến ILS
1 BONK thành ₪0.{4}3771 ILS
other assets Solana
SOL đến ILS
1 SOL thành ₪435.9 ILS
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến ILS
1 BROCCOLI thành ₪0.1037 ILS
other assets dogwifhat
WIF đến ILS
1 WIF thành ₪1.28 ILS
other assets Hedera
HBAR đến ILS
1 HBAR thành ₪0.4080 ILS

Bảng chuyển đổi từ DXI sang ILS

Tỷ giá hoán đổi của DACXI đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 DXI thành Shekel Israel mới đã thay đổi -11.68% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +4.15%, đạt mức cao nhất là 0.002016 ILS và mức thấp nhất là 0.001822 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 DXI là ₪0.002514 ILS , thay đổi -21.39% so với giá hiện tại. DACXI đã thay đổi
-
0.005640ILS
, tương đương mức thay đổi -73.85% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 03:07 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 DXI
₪0.0009855₪0.0009457
+4.15%
1 DXI
₪0.001971₪0.001891
+4.15%
5 DXI
₪0.009855₪0.009457
+4.15%
10 DXI
₪0.01971₪0.01891
+4.15%
50 DXI
₪0.09855₪0.09457
+4.15%
100 DXI
₪0.1971₪0.1891
+4.15%
500 DXI
₪0.9855₪0.9457
+4.15%
1000 DXI
₪1.97₪1.89
+4.15%

Câu Hỏi Thường Gặp DXI/ILS

1 DACXI bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 DACXI (DXI) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.001971.
Tôi có thể mua bao nhiêu DXI với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 507.36 DXI đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DXI sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DXI sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DXI bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 2,536.78 DXI, trong khi 5 DXI sẽ có giá khoảng 0.009855ILS.
Giá cao nhất của DXI/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DXI tính theo ILS là ₪0.2142. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DXI/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của DACXI tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi DACXI (DXI) đã giảm 11.68%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi DACXI (DXI) đã giảm 21.39% so với Shekel Israel mới (ILS).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DXI thành ILS?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa DACXI và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DXI/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DXI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DXI/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DXI/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DXI/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của DACXI và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp DACXI: DXI sang Đô la Mỹ (USD), DXI sang Euro (EUR), DXI sang Bảng Anh (GBP), DXI sang Đô la Canada (CAD), DXI sang Rupee Ấn Độ (INR), DXI sang Rupee Pakistan (PKR), DXI sang Real Brazil (BRL), DXI sang ...
Giá của DACXI ở Mỹ là $0.0006185 USD. Ngoài ra, giá của DACXI là €0.0005286 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004602 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0008503 CAD ở Canada, ₹0.05568 INR ở Ấn Độ, ₨0.1734 PKR ở Pakistan, R$0.003352 BRL ở Brazil, ...
Cặp DACXI phổ biến nhất là DXI sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 DACXI (DXI) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.001971.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget