Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92549.13 (-1.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92549.13 (-1.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92549.13 (-1.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CRWNY thành AZN
CRWNY/AZN: 1 CRWNY = 0.002435 AZN. Giá chuyển đổi 1 Crowny (CRWNY) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.002435 AZN hôm nay.

CRWNY
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CRWNY/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Crowny (CRWNY) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CRWNY hiện có giá trị là 0.002435 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CRWNY hiện có giá 0.002435 AZN, nghĩa là mua 5 CRWNY sẽ mất 0.01217 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 410.75 CRWNY và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 2,053.74 CRWNY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CRWNY sang AZN
Chuyển đổi AZN sang CRWNY
Crowny
Manat Azerbaijani
1 CRWNY
0.002435 AZN
Đổi 1 CRWNY sang 0.002435 AZN
2 CRWNY
0.004869 AZN
Đổi 2 CRWNY sang 0.004869 AZN
5 CRWNY
0.01217 AZN
Đổi 5 CRWNY sang 0.01217 AZN
10 CRWNY
0.02435 AZN
Đổi 10 CRWNY sang 0.02435 AZN
20 CRWNY
0.04869 AZN
Đổi 20 CRWNY sang 0.04869 AZN
50 CRWNY
0.1217 AZN
Đổi 50 CRWNY sang 0.1217 AZN
100 CRWNY
0.2435 AZN
Đổi 100 CRWNY sang 0.2435 AZN
200 CRWNY
0.4869 AZN
Đổi 200 CRWNY sang 0.4869 AZN
500 CRWNY
1.22 AZN
Đổi 500 CRWNY sang 1.22 AZN
1000 CRWNY
2.43 AZN
Đổi 1000 CRWNY sang 2.43 AZN
5000 CRWNY
12.17 AZN
Đổi 5000 CRWNY sang 12.17 AZN
10000 CRWNY
24.35 AZN
Đổi 10000 CRWNY sang 24.35 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CRWNY thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của Crowny tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CRWNY sang AZN, lên đến 10000 CRWNY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
Crowny
1 AZN
410.75 CRWNY
Đổi 1 AZN sang 410.75 CRWNY
10 AZN
4,107.49 CRWNY
Đổi 10 AZN sang 4,107.49 CRWNY
50 AZN
20,537.44 CRWNY
Đổi 50 AZN sang 20,537.44 CRWNY
100 AZN
41,074.88 CRWNY
Đổi 100 AZN sang 41,074.88 CRWNY
200 AZN
82,149.76 CRWNY
Đổi 200 AZN sang 82,149.76 CRWNY
500 AZN
205,374.4 CRWNY
Đổi 500 AZN sang 205,374.4 CRWNY
1000 AZN
410,748.8 CRWNY
Đổi 1000 AZN sang 410,748.8 CRWNY
2000 AZN
821,497.61 CRWNY
Đổi 2000 AZN sang 821,497.61 CRWNY
5000 AZN
2,053,744.02 CRWNY
Đổi 5000 AZN sang 2,053,744.02 CRWNY
10000 AZN
4,107,488.05 CRWNY
Đổi 10000 AZN sang 4,107,488.05 CRWNY
50000 AZN
20,537,440.25 CRWNY
Đổi 50000 AZN sang 20,537,440.25 CRWNY
100000 AZN
41,074,880.5 CRWNY
Đổi 100000 AZN sang 41,074,880.5 CRWNY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành CRWNY toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo Crowny đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang CRWNY, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CRWNY/AZN
CRWNY/AZN: 1 CRWNY = 0.002435 AZN; 2026/01/07 05:57:52
Trong 1D vừa qua, Crowny đã thay đổi -3.70% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Crowny(CRWNY) đã thay đổi -3.70% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành CRWNY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CRWNY sang AZN: Biến động và thay đổi giá của Crowny/AZN
Giá Crowny cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.003634 AZN trong khi giá Crowny thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.001559 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Crowny theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CRWNY theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.002541 AZN | 0.003634 AZN | 0.005082 AZN | 0.005082 AZN |
Thấp | 0.002417 AZN | 0.001559 AZN | 0.001215 AZN | 0.0009905 AZN |
Bình thường | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.70% | -32.99% | +83.94% | +83.28% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CRWNY (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CRWNY bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CRWNY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Crowny
Số liệu thị trường CRWNY sang AZN
CRWNY/AZN:
₼0.002435
Khối lượng CRWNY 24 giờ:
₼3,512.55
Vốn hóa thị trường CRWNY:
₼1,125,242.22
Nguồn cung lưu hành CRWNY:
462.19M CRWNY
Tỷ giá CRWNY sang AZN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Crowny thành Manat Azerbaijani đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Crowny là ₼0.002435 mỗi CRWNY, với tổng vốn hoá thị trường của ₼1,125,242.22 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của 462,191,900 CRWNY. Khối lượng giao dịch của Crowny đã thay đổi 0.00% (₼0 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CRWNY là ₼3,512.55.
Thông tin thêm về Crowny trên Bitget
Thông tin Manat Azerbaijani
Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Crowny phổ biến nhất là CRWNY sang AZN, trong đó mã của Crowny là CRWNY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68494.88 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127810.23 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497101.46 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8321295.19 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.13 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CRWNY sang AZN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CRWNY sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Crowny phổ biến
CRWNY đến TWD
1 CRWNY thành NT$0.04506 TWD
CRWNY đến AZN
1 CRWNY thành ₼0.002435 AZN
CRWNY đến CNY
1 CRWNY thành ¥0.01001 CNY
CRWNY đến USD
1 CRWNY thành $0.001432 USD
CRWNY đến AUD
1 CRWNY thành AU$0.002118 AUD
CRWNY đến EUR
1 CRWNY thành €0.001225 EUR
CRWNY đến CAD
1 CRWNY thành C$0.001978 CAD
CRWNY đến KRW
1 CRWNY thành ₩2.07 KRW
CRWNY đến JPY
1 CRWNY thành ¥0.2241 JPY
CRWNY đến GBP
1 CRWNY thành £0.001060 GBP
CRWNY đến BRL
1 CRWNY thành R$0.007693 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AZN

BTC đến AZN
1 BTC thành ₼157,400.05 AZN

ETH đến AZN
1 ETH thành ₼5,524.83 AZN

BREV đến AZN
1 BREV thành ₼0.8172 AZN

JASMY đến AZN
1 JASMY thành ₼0.01533 AZN

SOL đến AZN
1 SOL thành ₼235.81 AZN

BNB đến AZN
1 BNB thành ₼1,552.74 AZN

BOUNTY đến AZN
1 BOUNTY thành ₼0.06470 AZN

WIF đến AZN
1 WIF thành ₼0.6982 AZN

XRP đến AZN
1 XRP thành ₼3.84 AZN

SPK đến AZN
1 SPK thành ₼0.04269 AZN
Bảng chuyển đổi từ CRWNY sang AZN
Tỷ giá hoán đổi của Crowny đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 CRWNY thành Manat Azerbaijani đã thay đổi -32.99% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.70%, đạt mức cao nhất là 0.002541 AZN và mức thấp nhất là 0.002417 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 CRWNY là ₼0.001324 AZN , thay đổi +83.94% so với giá hiện tại. Crowny đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -42.11% so với năm trước.
-₼
0.001771AZN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:57 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CRWNY | ₼0.001217 | ₼0.001264 | -3.70% |
1 CRWNY | ₼0.002435 | ₼0.002528 | -3.70% |
5 CRWNY | ₼0.01217 | ₼0.01264 | -3.70% |
10 CRWNY | ₼0.02435 | ₼0.02528 | -3.70% |
50 CRWNY | ₼0.1217 | ₼0.1264 | -3.70% |
100 CRWNY | ₼0.2435 | ₼0.2528 | -3.70% |
500 CRWNY | ₼1.22 | ₼1.26 | -3.70% |
1000 CRWNY | ₼2.43 | ₼2.53 | -3.70% |
Câu Hỏi Thường Gặp CRWNY/AZN
1 Crowny bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 Crowny (CRWNY) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.002435.
Tôi có thể mua bao nhiêu CRWNY với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 410.75 CRWNY đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CRWNY sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CRWNY sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CRWNY bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 2,053.74 CRWNY, trong khi 5 CRWNY sẽ có giá khoảng 0.01217AZN.
Giá cao nhất của CRWNY/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CRWNY tính theo AZN là ₼0.3130. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CRWNY/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Crowny tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Crowny (CRWNY) đã giảm 32.99%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Crowny (CRWNY) đã tăng 83.94% so với Manat Azerbaijani (AZN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CRWNY thành AZN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Crowny và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CRWNY/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CRWNY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CRWNY/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CRWNY/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào ti ền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CRWNY/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Crowny và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Crowny: CRWNY sang Đô la Mỹ (USD), CRWNY sang Euro (EUR), CRWNY sang Bảng Anh (GBP), CRWNY sang Đô la Canada (CAD), CRWNY sang Rupee Ấn Độ (INR), CRWNY sang Rupee Pakistan (PKR), CRWNY sang Real Brazil (BRL), CRWNY sang ...
Giá của Crowny ở Mỹ là $0.001432 USD. Ngoài ra, giá của Crowny là €0.001225 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001060 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001978 CAD ở Canada, ₹0.1288 INR ở Ấn Độ, ₨0.4013 PKR ở Pakistan, R$0.007693 BRL ở Brazil, ...
Cặp Crowny phổ biến nhất là CRWNY sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 Crowny (CRWNY) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.002435.
Giá của Crowny ở Mỹ là $0.001432 USD. Ngoài ra, giá của Crowny là €0.001225 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001060 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001978 CAD ở Canada, ₹0.1288 INR ở Ấn Độ, ₨0.4013 PKR ở Pakistan, R$0.007693 BRL ở Brazil, ...
Cặp Crowny phổ biến nhất là CRWNY sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 Crowny (CRWNY) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.002435.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































