Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90129.16 (+0.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90129.16 (+0.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90129.16 (+0.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CROS thành MNT
CROS/MNT: 1 CROS = 0.4842 MNT. Giá chuyển đổi 1 Cros (CROS) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 0.4842 MNT hôm nay.

CROS
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CROS/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Cros (CROS) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CROS hiện có giá trị là 0.4842 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CROS hiện có giá 0.4842 MNT, nghĩa là mua 5 CROS sẽ mất 2.42 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 2.07 CROS và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 10.33 CROS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CROS sang MNT
Chuyển đổi MNT sang CROS
Cros
Tugrik Mông Cổ
1 CROS
0.4842 MNT
Đổi 1 CROS sang 0.4842 MNT
2 CROS
0.9684 MNT
Đổi 2 CROS sang 0.9684 MNT
5 CROS
2.42 MNT
Đổi 5 CROS sang 2.42 MNT
10 CROS
4.84 MNT
Đổi 10 CROS sang 4.84 MNT
20 CROS
9.68 MNT
Đổi 20 CROS sang 9.68 MNT
50 CROS
24.21 MNT
Đổi 50 CROS sang 24.21 MNT
100 CROS
48.42 MNT
Đổi 100 CROS sang 48.42 MNT
200 CROS
96.84 MNT
Đổi 200 CROS sang 96.84 MNT
500 CROS
242.1 MNT
Đổi 500 CROS sang 242.1 MNT
1000 CROS
484.2 MNT
Đổi 1000 CROS sang 484.2 MNT
5000 CROS
2,420.98 MNT
Đổi 5000 CROS sang 2,420.98 MNT
10000 CROS
4,841.95 MNT
Đổi 10000 CROS sang 4,841.95 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CROS thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Cros tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CROS sang MNT, lên đến 10000 CROS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Cros
1 MNT
2.07 CROS
Đổi 1 MNT sang 2.07 CROS
10 MNT
20.65 CROS
Đổi 10 MNT sang 20.65 CROS
50 MNT
103.26 CROS
Đổi 50 MNT sang 103.26 CROS
100 MNT
206.53 CROS
Đổi 100 MNT sang 206.53 CROS
200 MNT
413.06 CROS
Đổi 200 MNT sang 413.06 CROS
500 MNT
1,032.64 CROS
Đổi 500 MNT sang 1,032.64 CROS
1000 MNT
2,065.28 CROS
Đổi 1000 MNT sang 2,065.28 CROS
2000 MNT
4,130.56 CROS
Đổi 2000 MNT sang 4,130.56 CROS
5000 MNT
10,326.41 CROS
Đổi 5000 MNT sang 10,326.41 CROS
10000 MNT
20,652.82 CROS
Đổi 10000 MNT sang 20,652.82 CROS
50000 MNT
103,264.11 CROS
Đổi 50000 MNT sang 103,264.11 CROS
100000 MNT
206,528.23 CROS
Đổi 100000 MNT sang 206,528.23 CROS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành CROS toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Cros đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang CROS, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CROS/MNT
CROS/MNT: 1 CROS = 0.4842 MNT; 2026/01/03 19:30:57
Trong 1D vừa qua, Cros đã thay đổi +37.70% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Cros(CROS) đã thay đổi +37.70% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành CROS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CROS sang MNT: Biến động và thay đổi giá của Cros/MNT
Giá Cros cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 0.5720 MNT trong khi giá Cros thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 0.2094 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Cros theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CROS theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.5720 MNT | 0.5720 MNT | 0.4949 MNT | 1.77 MNT |
Thấp | 0.3411 MNT | 0.2094 MNT | 0.08522 MNT | 0.08140 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +37.70% | +61.59% | +299.32% | -51.59% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CROS (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CROS bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CROS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Cros
Số liệu thị trường CROS sang MNT
CROS/MNT: