Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89221.10 (+0.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$147.4M (1 ngày); -$1.86B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89221.10 (+0.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$147.4M (1 ngày); -$1.86B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89221.10 (+0.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$147.4M (1 ngày); -$1.86B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CRO thành BGN
CRO/BGN: 1 CRO = 0.1485 BGN. Giá chuyển đổi 1 Cronos (CRO) thành Lev Bulgari (BGN) là 0.1485 BGN hôm nay.

CRO
BGN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CRO/BGN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Cronos (CRO) thành Lev Bulgari (BGN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CRO hiện có giá trị là 0.1485 BGN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CRO hiện có giá 0.1485 BGN, nghĩa là mua 5 CRO sẽ mất 0.7423 BGN. Tương tự, лв1 BGN có thể được chuyển đổi thành 6.74 CRO và лв50 BGN có thể được chuyển đổi thành 33.68 CRO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CRO sang BGN
Chuyển đổi BGN sang CRO
Cronos
Lev Bulgari
1 CRO
0.1485 BGN
Đổi 1 CRO sang 0.1485 BGN
2 CRO
0.2969 BGN
Đổi 2 CRO sang 0.2969 BGN
5 CRO
0.7423 BGN
Đổi 5 CRO sang 0.7423 BGN
10 CRO
1.48 BGN
Đổi 10 CRO sang 1.48 BGN
20 CRO
2.97 BGN
Đổi 20 CRO sang 2.97 BGN
50 CRO
7.42 BGN
Đổi 50 CRO sang 7.42 BGN
100 CRO
14.85 BGN
Đổi 100 CRO sang 14.85 BGN
200 CRO
29.69 BGN
Đổi 200 CRO sang 29.69 BGN
500 CRO
74.23 BGN
Đổi 500 CRO sang 74.23 BGN
1000 CRO
148.45 BGN
Đổi 1000 CRO sang 148.45 BGN
5000 CRO
742.27 BGN
Đổi 5000 CRO sang 742.27 BGN
10000 CRO
1,484.54 BGN
Đổi 10000 CRO sang 1,484.54 BGN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CRO thành BGN toàn diện, cho thấy giá trị của Cronos tính theo Lev Bulgari đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CRO sang BGN, lên đến 10000 CRO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lev Bulgari
Cronos
1 BGN
6.74 CRO
Đổi 1 BGN sang 6.74 CRO
10 BGN
67.36 CRO
Đổi 10 BGN sang 67.36 CRO
50 BGN
336.8 CRO
Đổi 50 BGN sang 336.8 CRO
100 BGN
673.61 CRO
Đổi 100 BGN sang 673.61 CRO
200 BGN
1,347.22 CRO
Đổi 200 BGN sang 1,347.22 CRO
500 BGN
3,368.04 CRO
Đổi 500 BGN sang 3,368.04 CRO
1000 BGN
6,736.08 CRO
Đổi 1000 BGN sang 6,736.08 CRO
2000 BGN
13,472.16 CRO
Đổi 2000 BGN sang 13,472.16 CRO
5000 BGN
33,680.41 CRO
Đổi 5000 BGN sang 33,680.41 CRO
10000 BGN
67,360.82 CRO
Đổi 10000 BGN sang 67,360.82 CRO
50000 BGN
336,804.12 CRO
Đổi 50000 BGN sang 336,804.12 CRO
100000 BGN
673,608.23 CRO
Đổi 100000 BGN sang 673,608.23 CRO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BGN thành CRO toàn diện, cho thấy giá trị của Lev Bulgari tính theo Cronos đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BGN sang CRO, lên đến 100000 BGN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CRO/BGN
CRO/BGN: 1 CRO = 0.1485 BGN; 2026/01/28 07:44:30
Trong 1D vừa qua, Cronos đã thay đổi +0.38% thành BGN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Cronos(CRO) đã thay đổi +0.38% thành BGN trong khi đó Lev Bulgari(BGN) đã thay đổi % thành CRO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CRO sang BGN: Biến động và thay đổi giá của /BGN
Giá cao nhất theo BGN 7 ngày qua là 0.1527 BGN trong khi giá thấp nhất theo BGN trong 7 ngày qua là 0.1427 BGN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo BGN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CRO theo BGN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1491 BGN | 0.1527 BGN | 0.1819 BGN | 0.2433 BGN |
Thấp | 0.1461 BGN | 0.1427 BGN | 0.1427 BGN | 0.1427 BGN |
Bình thường | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.38% | -0.20% | -3.26% | -38.69% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CRO (hoặc USDT) bằng BGN (Bulgarian Lev)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CRO bằng BGN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CRO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Cronos
Số liệu thị trường CRO sang BGN
CRO/BGN:
лв0.1485
Khối lượng CRO 24 giờ:
лв18,632,213.37
Vốn hóa thị trường CRO:
лв5,910,977,674.66
Nguồn cung lưu hành CRO:
39.82B CRO
Tỷ giá CRO sang BGN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Cronos thành Lev Bulgari đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Cronos là лв0.1485 mỗi CRO, với tổng vốn hoá thị trường của лв5,910,977,674.66 BGN dựa trên nguồn cung lưu hành của 39,816,835,000 CRO. Khối lượng giao dịch của Cronos đã thay đổi -5.51% (лв-1,087,189.86 BGN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CRO là лв19,719,403.23.
Thông tin thêm về Cronos trên Bitget
Thông tin Lev Bulgari
Ký hiệu của BGN là лв.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Cronos phổ biến nhất là CRO sang BGN, trong đó mã của Cronos là CRO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BGN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89170.09 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3012.91 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.92 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 127.05 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74403.52 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 64630.48 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121217.82 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 462418.25 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8167142.05 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.76 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CRO sang BGN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp l ệ.

Chuyển đổi CRO sang BGN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Cronos phổ biến
CRO đến TWD
1 CRO thành NT$2.84 TWD
CRO đến CNY
1 CRO thành ¥0.6320 CNY
CRO đến USD
1 CRO thành $0.09098 USD
CRO đến AUD
1 CRO thành AU$0.1301 AUD
CRO đến EUR
1 CRO thành €0.07591 EUR
CRO đến CAD
1 CRO thành C$0.1237 CAD
CRO đến BGN
1 CRO thành лв0.1485 BGN
CRO đến KRW
1 CRO thành ₩129.46 KRW
CRO đến JPY
1 CRO thành ¥13.89 JPY
CRO đến GBP
1 CRO thành £0.06594 GBP
CRO đến BRL
1 CRO thành R$0.4718 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BGN

PAXG đến BGN
1 PAXG thành лв8,641.31 BGN

HYPE đến BGN
1 HYPE thành лв54.87 BGN

PIPPIN đến BGN
1 PIPPIN thành лв0.8362 BGN

ETH đến BGN
1 ETH thành лв4,895.61 BGN

BTC đến BGN
1 BTC thành лв145,350.76 BGN

FOGO đến BGN
1 FOGO thành лв0.07113 BGN

1INCH đến BGN
1 1INCH thành лв0.1854 BGN

BNB đến BGN
1 BNB thành лв1,472.34 BGN

FRAX đến BGN
1 FRAX thành лв1.64 BGN

ROSE đến BGN
1 ROSE thành лв0.03482 BGN
Bảng chuyển đổi từ CRO sang BGN
Tỷ giá hoán đổi của Cronos đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CRO thành Lev Bulgari đã thay đổi -0.20% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.38%, đạt mức cao nhất là 0.1491 BGN và mức thấp nhất là 0.1461 BGN . Một tháng trước, giá trị của 1 CRO là лв0.1534 BGN , thay đổi -3.26% so với giá hiện tại. Cronos đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -31.71% so với năm trước.
-лв
0.06891BGN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 07:44 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CRO | лв0.07423 | лв0.07395 | +0.38% |
1 CRO | лв0.1485 | лв0.1479 | +0.38% |
5 CRO | лв0.7423 | лв0.7395 | +0.38% |
10 CRO | лв1.48 | лв1.48 | +0.38% |
50 CRO | лв7.42 | лв7.39 | +0.38% |
100 CRO | лв14.85 | лв14.79 | +0.38% |
500 CRO | лв74.23 | лв73.95 | +0.38% |
1000 CRO | лв148.45 | лв147.9 | +0.38% |
Câu Hỏi Thường Gặp CRO/BGN
1 Cronos bằng bao nhiêu BGN?
Hiện tại, giá 1 Cronos (CRO) trong Lev Bulgari (BGN) là лв0.1485.
Tôi có thể mua bao nhiêu CRO với 1 BGN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 6.74 CRO đối với BGN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CRO sang BGN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CRO sang BGN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CRO bất kỳ sang BGN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BGN tương đương 33.68 CRO, trong khi 5 CRO sẽ có giá khoảng 0.7423BGN.
Giá cao nhất của CRO/BGN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CRO tính theo BGN là лв1.58. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CRO/BGN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo BGN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Cronos (CRO) đã giảm 0.20%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Cronos (CRO) đã giảm 3.26% so với Lev Bulgari (BGN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CRO thành BGN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Cronos và Lev Bulgari, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CRO/BGN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CRO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CRO/BGN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CRO/BGN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền th ống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CRO/BGN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Cronos và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Cronos: CRO sang Đô la Mỹ (USD), CRO sang Euro (EUR), CRO sang Bảng Anh (GBP), CRO sang Đô la Canada (CAD), CRO sang Rupee Ấn Độ (INR), CRO sang Rupee Pakistan (PKR), CRO sang Real Brazil (BRL), CRO sang ...
Giá của Cronos ở Mỹ là $0.09098 USD. Ngoài ra, giá của Cronos là €0.07591 EUR ở khu vực đồng euro, £0.06594 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1237 CAD ở Canada, ₹8.33 INR ở Ấn Độ, ₨25.26 PKR ở Pakistan, R$0.4718 BRL ở Brazil, ...
Cặp Cronos phổ biến nhất là CRO sang Lev Bulgari(BGN). Giá của 1 Cronos (CRO) ở Lev Bulgari (BGN) là лв0.1485.
Giá của Cronos ở Mỹ là $0.09098 USD. Ngoài ra, giá của Cronos là €0.07591 EUR ở khu vực đồng euro, £0.06594 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1237 CAD ở Canada, ₹8.33 INR ở Ấn Độ, ₨25.26 PKR ở Pakistan, R$0.4718 BRL ở Brazil, ...
Cặp Cronos phổ biến nhất là CRO sang Lev Bulgari(BGN). Giá của 1 Cronos (CRO) ở Lev Bulgari (BGN) là лв0.1485.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.




































