Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.78%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$82584.86 (-6.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$500M (1 ngày); -$1.5B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.78%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$82584.86 (-6.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$500M (1 ngày); -$1.5B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.78%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$82584.86 (-6.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$500M (1 ngày); -$1.5B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi COLLAB thành KES
COLLAB/KES: 1 COLLAB = 0.001141 KES. Giá chuyển đổi 1 Collab.Land (COLLAB) thành Shilling Kenya (KES) là 0.001141 KES hôm nay.

COLLAB
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá COLLAB/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Collab.Land (COLLAB) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 COLLAB hiện có giá trị là 0.001141 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 COLLAB hiện có giá 0.001141 KES, nghĩa là mua 5 COLLAB sẽ mất 0.005703 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 876.7 COLLAB và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 4,383.51 COLLAB, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi COLLAB sang KES
Chuyển đổi KES sang COLLAB
Collab.Land
Shilling Kenya
1 COLLAB
0.001141 KES
Đổi 1 COLLAB sang 0.001141 KES
2 COLLAB
0.002281 KES
Đổi 2 COLLAB sang 0.002281 KES
5 COLLAB
0.005703 KES
Đổi 5 COLLAB sang 0.005703 KES
10 COLLAB
0.01141 KES
Đổi 10 COLLAB sang 0.01141 KES
20 COLLAB
0.02281 KES
Đổi 20 COLLAB sang 0.02281 KES
50 COLLAB
0.05703 KES
Đổi 50 COLLAB sang 0.05703 KES
100 COLLAB
0.1141 KES
Đổi 100 COLLAB sang 0.1141 KES
200 COLLAB
0.2281 KES
Đổi 200 COLLAB sang 0.2281 KES
500 COLLAB
0.5703 KES
Đổi 500 COLLAB sang 0.5703 KES
1000 COLLAB
1.14 KES
Đổi 1000 COLLAB sang 1.14 KES
5000 COLLAB
5.7 KES
Đổi 5000 COLLAB sang 5.7 KES
10000 COLLAB
11.41 KES
Đổi 10000 COLLAB sang 11.41 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi COLLAB thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của Collab.Land tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 COLLAB sang KES, lên đến 10000 COLLAB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
Collab.Land
1 KES
876.7 COLLAB
Đổi 1 KES sang 876.7 COLLAB
10 KES
8,767.02 COLLAB
Đổi 10 KES sang 8,767.02 COLLAB
50 KES
43,835.12 COLLAB
Đổi 50 KES sang 43,835.12 COLLAB
100 KES
87,670.23 COLLAB
Đổi 100 KES sang 87,670.23 COLLAB
200 KES
175,340.46 COLLAB
Đổi 200 KES sang 175,340.46 COLLAB
500 KES
438,351.16 COLLAB
Đổi 500 KES sang 438,351.16 COLLAB
1000 KES
876,702.32 COLLAB
Đổi 1000 KES sang 876,702.32 COLLAB
2000 KES
1,753,404.65 COLLAB
Đổi 2000 KES sang 1,753,404.65 COLLAB
5000 KES
4,383,511.61 COLLAB
Đổi 5000 KES sang 4,383,511.61 COLLAB
10000 KES
8,767,023.23 COLLAB
Đổi 10000 KES sang 8,767,023.23 COLLAB
50000 KES
43,835,116.13 COLLAB
Đổi 50000 KES sang 43,835,116.13 COLLAB
100000 KES
87,670,232.26 COLLAB
Đổi 100000 KES sang 87,670,232.26 COLLAB
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành COLLAB toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo Collab.Land đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang COLLAB, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ COLLAB/KES
COLLAB/KES: 1 COLLAB = 0.001141 KES; 2026/01/30 06:56:45
Trong 1D vừa qua, Collab.Land đã thay đổi -3.84% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Collab.Land(COLLAB) đã thay đổi -3.84% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành COLLAB trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi COLLAB sang KES: Biến động và thay đổi giá của Collab.Land/KES
Giá Collab.Land cao nhất theo KES 7 ngày qua là 0.001186 KES trong khi giá Collab.Land thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 0.001064 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Collab.Land theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá COLLAB theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001186 KES | 0.001186 KES | 0.001410 KES | 0.02584 KES |
Thấp | 0.001099 KES | 0.001064 KES | 0.0004884 KES | 0.0001018 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.84% | +4.73% | +52.46% | -93.36% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua COLLAB (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp COLLAB bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua COLLAB bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Collab.Land
Số liệu thị trường COLLAB sang KES
COLLAB/KES:
KSh0.001141
Khối lượng COLLAB 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường COLLAB:
--
Nguồn cung lưu hành COLLAB:
0 COLLAB
Tỷ giá COLLAB sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Collab.Land thành Shilling Kenya đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Collab.Land là KSh0.001141 mỗi COLLAB, với tổng vốn hoá thị trường của KSh0 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của -- COLLAB. Khối lượng giao dịch của Collab.Land đã thay đổi 0.00% (KSh0 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của COLLAB là KSh0.
Thông tin thêm về Collab.Land trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Collab.Land phổ biến nhất là COLLAB sang KES, trong đó mã của Collab.Land là COLLAB. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87870.89 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2943.98 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 122.97 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 73627.02 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 63855.78 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 118713.57 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 456489.27 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8076503.47 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.00 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi COLLAB sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi COLLAB sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Collab.Land phổ biến
COLLAB đến TWD
1 COLLAB thành NT$0.0002771 TWD
COLLAB đến KES
1 COLLAB thành KSh0.001141 KES
COLLAB đến CNY
1 COLLAB thành ¥0.{4}6132 CNY
COLLAB đến USD
1 COLLAB thành $0.{5}8824 USD
COLLAB đến AUD
1 COLLAB thành AU$0.{4}1259 AUD
COLLAB đến EUR
1 COLLAB thành €0.{5}7393 EUR
COLLAB đến CAD
1 COLLAB thành C$0.{4}1192 CAD
COLLAB đến KRW
1 COLLAB thành ₩0.01266 KRW
COLLAB đến JPY
1 COLLAB thành ¥0.001357 JPY
COLLAB đến GBP
1 COLLAB thành £0.{5}6412 GBP
COLLAB đến BRL
1 COLLAB thành R$0.{4}4584 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

BTC đến KES
1 BTC thành KSh10,630,834.52 KES

ETH đến KES
1 ETH thành KSh350,905.25 KES

XRP đến KES
1 XRP thành KSh225.14 KES

SOL đến KES
1 SOL thành KSh14,710.28 KES

BNB đến KES
1 BNB thành KSh108,460.81 KES

LINK đến KES
1 LINK thành KSh1,385.96 KES

DOGE đến KES
1 DOGE thành KSh14.59 KES

ADA đến KES
1 ADA thành KSh41.6 KES

AVAX đến KES
1 AVAX thành KSh1,395.42 KES

XAUt đến KES
1 XAUt thành KSh667,989.47 KES
Bảng chuyển đổi từ COLLAB sang KES
Tỷ giá hoán đổi của Collab.Land đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 COLLAB thành Shilling Kenya đã thay đổi +4.73% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.84%, đạt mức cao nhất là 0.001186 KES và mức thấp nhất là 0.001099 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 COLLAB là KSh0.0007481 KES , thay đổi +52.46% so với giá hiện tại. Collab.Land đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -99.16% so với năm trước.
-KSh
0.1341KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 06:56 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 COLLAB | KSh0.0005703 | KSh0.0005931 | -3.84% |
1 COLLAB | KSh0.001141 | KSh0.001186 | -3.84% |
5 COLLAB | KSh0.005703 | KSh0.005931 | -3.84% |
10 COLLAB | KSh0.01141 | KSh0.01186 | -3.84% |
50 COLLAB | KSh0.05703 | KSh0.05931 | -3.84% |
100 COLLAB | KSh0.1141 | KSh0.1186 | -3.84% |
500 COLLAB | KSh0.5703 | KSh0.5931 | -3.84% |
1000 COLLAB | KSh1.14 | KSh1.19 | -3.84% |
Câu Hỏi Thường Gặp COLLAB/KES
1 Collab.Land bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 Collab.Land (COLLAB) trong Shilling Kenya (KES) là KSh0.001141.
Tôi có thể mua bao nhiêu COLLAB với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 876.7 COLLAB đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển COLLAB sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi COLLAB sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng COLLAB bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 4,383.51 COLLAB, trong khi 5 COLLAB sẽ có giá khoảng 0.005703KES.
Giá cao nhất của COLLAB/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 COLLAB tính theo KES là KSh10.22. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 COLLAB/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Collab.Land tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Collab.Land (COLLAB) đã tăng 4.73%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Collab.Land (COLLAB) đã tăng 52.46% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ COLLAB thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Collab.Land và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của COLLAB/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với COLLAB hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá COLLAB/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá COLLAB/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng v à có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá COLLAB/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Collab.Land và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuy ển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Collab.Land: COLLAB sang Đô la Mỹ (USD), COLLAB sang Euro (EUR), COLLAB sang Bảng Anh (GBP), COLLAB sang Đô la Canada (CAD), COLLAB sang Rupee Ấn Độ (INR), COLLAB sang Rupee Pakistan (PKR), COLLAB sang Real Brazil (BRL), COLLAB sang ...
Giá của Collab.Land ở Mỹ là $0.₹0.00081108824 USD. Ngoài ra, giá của Collab.Land là €0.{5}7393 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}6412 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{4}1192 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.002469 PKR ở Pakistan, R$0.{4}4584 BRL ở Brazil, ...
Cặp Collab.Land phổ biến nhất là COLLAB sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 Collab.Land (COLLAB) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.001141.
Giá của Collab.Land ở Mỹ là $0.₹0.00081108824 USD. Ngoài ra, giá của Collab.Land là €0.{5}7393 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}6412 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{4}1192 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.002469 PKR ở Pakistan, R$0.{4}4584 BRL ở Brazil, ...
Cặp Collab.Land phổ biến nhất là COLLAB sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 Collab.Land (COLLAB) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.001141.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.





































