Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Clawator sang Rial Oman (Clawator sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi Clawator thành OMR

Clawator/OMR: 1 Clawator = 0.{6}5108 OMR. Giá chuyển đổi 1 Clawator (Clawator) thành Rial Oman (OMR) là 0.{6}5108 OMR hôm nay.
Clawator
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá Clawator/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Clawator (Clawator) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 Clawator hiện có giá trị là 0.{6}5108 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 Clawator hiện có giá 0.{6}5108 OMR, nghĩa là mua 5 Clawator sẽ mất 0.{5}2554 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 1,957,618.58 Clawator và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 9,788,092.89 Clawator, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi Clawator sang OMR

Chuyển đổi OMR sang Clawator

Clawator
Rial Oman
1 Clawator
0.{6}5108  OMR
Đổi 1 Clawator sang 0.{6}5108 OMR
2 Clawator
0.{5}1022  OMR
Đổi 2 Clawator sang 0.{5}1022 OMR
5 Clawator
0.{5}2554  OMR
Đổi 5 Clawator sang 0.{5}2554 OMR
10 Clawator
0.{5}5108  OMR
Đổi 10 Clawator sang 0.{5}5108 OMR
20 Clawator
0.{4}1022  OMR
Đổi 20 Clawator sang 0.{4}1022 OMR
50 Clawator
0.{4}2554  OMR
Đổi 50 Clawator sang 0.{4}2554 OMR
100 Clawator
0.{4}5108  OMR
Đổi 100 Clawator sang 0.{4}5108 OMR
200 Clawator
0.0001022  OMR
Đổi 200 Clawator sang 0.0001022 OMR
500 Clawator
0.0002554  OMR
Đổi 500 Clawator sang 0.0002554 OMR
1000 Clawator
0.0005108  OMR
Đổi 1000 Clawator sang 0.0005108 OMR
5000 Clawator
0.002554  OMR
Đổi 5000 Clawator sang 0.002554 OMR
10000 Clawator
0.005108  OMR
Đổi 10000 Clawator sang 0.005108 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi Clawator thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Clawator tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 Clawator sang OMR, lên đến 10000 Clawator, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Clawator
1 OMR
1,957,618.58 Clawator
Đổi 1 OMR sang 1,957,618.58 Clawator
10 OMR
19,576,185.78 Clawator
Đổi 10 OMR sang 19,576,185.78 Clawator
50 OMR
97,880,928.9 Clawator
Đổi 50 OMR sang 97,880,928.9 Clawator
100 OMR
195,761,857.81 Clawator
Đổi 100 OMR sang 195,761,857.81 Clawator
200 OMR
391,523,715.62 Clawator
Đổi 200 OMR sang 391,523,715.62 Clawator
500 OMR
978,809,289.05 Clawator
Đổi 500 OMR sang 978,809,289.05 Clawator
1000 OMR
1,957,618,578.1 Clawator
Đổi 1000 OMR sang 1,957,618,578.1 Clawator
2000 OMR
3,915,237,156.19 Clawator
Đổi 2000 OMR sang 3,915,237,156.19 Clawator
5000 OMR
9,788,092,890.48 Clawator
Đổi 5000 OMR sang 9,788,092,890.48 Clawator
10000 OMR
19,576,185,780.95 Clawator
Đổi 10000 OMR sang 19,576,185,780.95 Clawator
50000 OMR
97,880,928,904.75 Clawator
Đổi 50000 OMR sang 97,880,928,904.75 Clawator
100000 OMR
195,761,857,809.5 Clawator
Đổi 100000 OMR sang 195,761,857,809.5 Clawator
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành Clawator toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Clawator đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang Clawator, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ Clawator/OMR

Clawator/OMR: 1 Clawator = 0.{6}5108 OMR; 2026/02/23 12:49:34
Trong 1D vừa qua, Clawator đã thay đổi -1.00% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Clawator(Clawator) đã thay đổi -1.00% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành Clawator trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi Clawator sang OMR: Biến động và thay đổi giá của Clawator/OMR

Giá Clawator cao nhất theo OMR 7 ngày qua là -- OMR trong khi giá Clawator thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là -- OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Clawator theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá Clawator theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0009274 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Thấp
0.{6}5108 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-1.00%
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua Clawator (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp Clawator bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua Clawator bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Clawator

Số liệu thị trường Clawator sang OMR

Clawator/OMR:
ر.ع.0.{6}5108
Khối lượng Clawator 24 giờ:
ر.ع.285,858.57
Vốn hóa thị trường Clawator:
ر.ع.510.82
Nguồn cung lưu hành Clawator:
1.00B Clawator

Tỷ giá Clawator sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Clawator thành Rial Oman đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Clawator là ر.ع.0.{6}5108 mỗi Clawator, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.510.82 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 Clawator. Khối lượng giao dịch của Clawator đã thay đổi --% (ر.ع.-- OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của Clawator là ر.ع.--.

Thông tin thêm về Clawator trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Clawator phổ biến nhất là Clawator sang OMR, trong đó mã của Clawator là Clawator. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 65583.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 1879.69 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.37 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 79.19 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 55607.96 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 48570.89 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 89724.33 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 339504.37 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 5962322.84 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 14.86 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi Clawator sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi Clawator sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Clawator phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
Clawator đến TWD
1 Clawator thành NT$0.{4}4180 TWD
popular info Rial Oman
Clawator đến OMR
1 Clawator thành ر.ع.0.{6}5108 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
Clawator đến CNY
1 Clawator thành ¥0.{5}9181 CNY
popular info Đô la Mỹ
Clawator đến USD
1 Clawator thành $0.{5}1329 USD
popular info Đô la Úc
Clawator đến AUD
1 Clawator thành AU$0.{5}1878 AUD
popular info Euro
Clawator đến EUR
1 Clawator thành €0.{5}1127 EUR
popular info Đô la Canada
Clawator đến CAD
1 Clawator thành C$0.{5}1818 CAD
popular info Won Hàn Quốc
Clawator đến KRW
1 Clawator thành ₩0.001918 KRW
popular info Yên Nhật
Clawator đến JPY
1 Clawator thành ¥0.0002057 JPY
popular info Bảng Anh
Clawator đến GBP
1 Clawator thành £0.{6}9842 GBP
popular info Real Brazil
Clawator đến BRL
1 Clawator thành R$0.{5}6879 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets Bitcoin
BTC đến OMR
1 BTC thành ر.ع.25,365.88 OMR
other assets Ethereum
ETH đến OMR
1 ETH thành ر.ع.735.53 OMR
other assets Solana
SOL đến OMR
1 SOL thành ر.ع.30.8 OMR
other assets XRP
XRP đến OMR
1 XRP thành ر.ع.0.5393 OMR
other assets BNB
BNB đến OMR
1 BNB thành ر.ع.233.02 OMR
other assets Chainlink
LINK đến OMR
1 LINK thành ر.ع.3.26 OMR
other assets Sui
SUI đến OMR
1 SUI thành ر.ع.0.3471 OMR
other assets Hyperliquid
HYPE đến OMR
1 HYPE thành ر.ع.10.56 OMR
other assets Cardano
ADA đến OMR
1 ADA thành ر.ع.0.1043 OMR
other assets Dogecoin
DOGE đến OMR
1 DOGE thành ر.ع.0.03719 OMR

Bảng chuyển đổi từ Clawator sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của Clawator đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 Clawator thành Rial Oman đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.00%, đạt mức cao nhất là 0.0009274 OMR và mức thấp nhất là 0.{6}5108 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 Clawator là ر.ع.-- OMR , thay đổi --% so với giá hiện tại. Clawator đã thay đổi
-ر.ع.
--OMR
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 12:49 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 Clawator
ر.ع.0.{6}2554ر.ع.--
-1.00%
1 Clawator
ر.ع.0.{6}5108ر.ع.--
-1.00%
5 Clawator
ر.ع.0.{5}2554ر.ع.--
-1.00%
10 Clawator
ر.ع.0.{5}5108ر.ع.--
-1.00%
50 Clawator
ر.ع.0.{4}2554ر.ع.--
-1.00%
100 Clawator
ر.ع.0.{4}5108ر.ع.--
-1.00%
500 Clawator
ر.ع.0.0002554ر.ع.--
-1.00%
1000 Clawator
ر.ع.0.0005108ر.ع.--
-1.00%

Câu Hỏi Thường Gặp Clawator/OMR

1 Clawator bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 Clawator (Clawator) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{6}5108.
Tôi có thể mua bao nhiêu Clawator với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,957,618.58 Clawator đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển Clawator sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi Clawator sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng Clawator bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 9,788,092.89 Clawator, trong khi 5 Clawator sẽ có giá khoảng 0.{5}2554OMR.
Giá cao nhất của Clawator/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 Clawator tính theo OMR là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 Clawator/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Clawator tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Clawator (Clawator) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Clawator (Clawator) đã giảm -- so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ Clawator thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Clawator và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của Clawator/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với Clawator hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá Clawator/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá Clawator/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá Clawator/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Clawator và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Clawator: Clawator sang Đô la Mỹ (USD), Clawator sang Euro (EUR), Clawator sang Bảng Anh (GBP), Clawator sang Đô la Canada (CAD), Clawator sang Rupee Ấn Độ (INR), Clawator sang Rupee Pakistan (PKR), Clawator sang Real Brazil (BRL), Clawator sang ...
Giá của Clawator ở Mỹ là $0.₹0.00012081329 USD. Ngoài ra, giá của Clawator là €0.{5}1127 EUR ở khu vực đồng euro, £0.₨0.00036959842 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}1818 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{5}6879 BRL ở Brazil, ...
Cặp Clawator phổ biến nhất là Clawator sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 Clawator (Clawator) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{6}5108.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2026 Bitget