Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91984.00 (-0.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$187.4M (1 ngày); -$22.2M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91984.00 (-0.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$187.4M (1 ngày); -$22.2M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91984.00 (-0.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$187.4M (1 ngày); -$22.2M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CHR thành OMR
CHR/OMR: 1 CHR = 0.0003416 OMR. Giá chuyển đổi 1 Chronos (CHR) thành Rial Oman (OMR) là 0.0003416 OMR hôm nay.

CHR
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CHR/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Chronos (CHR) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CHR hiện có giá trị là 0.0003416 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CHR hiện có giá 0.0003416 OMR, nghĩa là mua 5 CHR sẽ mất 0.001708 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 2,927.06 CHR và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 14,635.31 CHR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CHR sang OMR
Chuyển đổi OMR sang CHR
Chronos
Rial Oman
1 CHR
0.0003416 OMR
Đổi 1 CHR sang 0.0003416 OMR
2 CHR
0.0006833 OMR
Đổi 2 CHR sang 0.0006833 OMR
5 CHR
0.001708 OMR
Đổi 5 CHR sang 0.001708 OMR
10 CHR
0.003416 OMR
Đổi 10 CHR sang 0.003416 OMR
20 CHR
0.006833 OMR
Đổi 20 CHR sang 0.006833 OMR
50 CHR
0.01708 OMR
Đổi 50 CHR sang 0.01708 OMR
100 CHR
0.03416 OMR
Đổi 100 CHR sang 0.03416 OMR
200 CHR
0.06833 OMR
Đổi 200 CHR sang 0.06833 OMR
500 CHR
0.1708 OMR