Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.14%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$66179.22 (-2.95%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam5(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$88.1M (1 ngày); -$987.3M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.14%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$66179.22 (-2.95%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam5(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$88.1M (1 ngày); -$987.3M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.14%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$66179.22 (-2.95%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam5(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$88.1M (1 ngày); -$987.3M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CHARDONNEY thành HUF
CHARDONNEY/HUF: 1 CHARDONNEY = 0.02841 HUF. Giá chuyển đổi 1 CHARDON-NEY (CHARDONNEY) thành Forint Hungary (HUF) là 0.02841 HUF hôm nay.

CHARDONNEY
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CHARDONNEY/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi CHARDON-NEY (CHARDONNEY) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CHARDONNEY hiện có giá trị là 0.02841 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CHARDONNEY hiện có giá 0.02841 HUF, nghĩa là mua 5 CHARDONNEY sẽ mất 0.1420 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 35.2 CHARDONNEY và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 176.01 CHARDONNEY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CHARDONNEY sang HUF
Chuyển đổi HUF sang CHARDONNEY
CHARDON-NEY
Forint Hungary
1 CHARDONNEY
0.02841 HUF
Đổi 1 CHARDONNEY sang 0.02841 HUF
2 CHARDONNEY
0.05682 HUF
Đổi 2 CHARDONNEY sang 0.05682 HUF
5 CHARDONNEY
0.1420 HUF
Đổi 5 CHARDONNEY sang 0.1420 HUF
10 CHARDONNEY
0.2841 HUF
Đổi 10 CHARDONNEY sang 0.2841 HUF
20 CHARDONNEY
0.5682 HUF
Đổi 20 CHARDONNEY sang 0.5682 HUF
50 CHARDONNEY
1.42 HUF
Đổi 50 CHARDONNEY sang 1.42 HUF
100 CHARDONNEY
2.84 HUF
Đổi 100 CHARDONNEY sang 2.84 HUF
200 CHARDONNEY
5.68 HUF
Đổi 200 CHARDONNEY sang 5.68 HUF
500 CHARDONNEY
14.2 HUF
Đổi 500 CHARDONNEY sang 14.2 HUF
1000 CHARDONNEY
28.41 HUF
Đổi 1000 CHARDONNEY sang 28.41 HUF
5000 CHARDONNEY
142.04 HUF
Đổi 5000 CHARDONNEY sang 142.04 HUF
10000 CHARDONNEY
284.08 HUF
Đổi 10000 CHARDONNEY sang 284.08 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CHARDONNEY thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của CHARDON-NEY tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CHARDONNEY sang HUF, lên đến 10000 CHARDONNEY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
CHARDON-NEY
1 HUF
35.2 CHARDONNEY
Đổi 1 HUF sang 35.2 CHARDONNEY
10 HUF
352.01 CHARDONNEY
Đổi 10 HUF sang 352.01 CHARDONNEY
50 HUF
1,760.06 CHARDONNEY
Đổi 50 HUF sang 1,760.06 CHARDONNEY
100 HUF
3,520.12 CHARDONNEY
Đổi 100 HUF sang 3,520.12 CHARDONNEY
200 HUF
7,040.24 CHARDONNEY
Đổi 200 HUF sang 7,040.24 CHARDONNEY
500 HUF
17,600.6 CHARDONNEY
Đổi 500 HUF sang 17,600.6 CHARDONNEY
1000 HUF
35,201.2 CHARDONNEY
Đổi 1000 HUF sang 35,201.2 CHARDONNEY
2000 HUF
70,402.4 CHARDONNEY
Đổi 2000 HUF sang 70,402.4 CHARDONNEY
5000 HUF
176,006 CHARDONNEY
Đổi 5000 HUF sang 176,006 CHARDONNEY
10000 HUF
352,012 CHARDONNEY
Đổi 10000 HUF sang 352,012 CHARDONNEY
50000 HUF
1,760,060.01 CHARDONNEY
Đổi 50000 HUF sang 1,760,060.01 CHARDONNEY
100000 HUF
3,520,120.02 CHARDONNEY
Đổi 100000 HUF sang 3,520,120.02 CHARDONNEY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành CHARDONNEY toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo CHARDON-NEY đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang CHARDONNEY, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CHARDONNEY/HUF
CHARDONNEY/HUF: 1 CHARDONNEY = 0.02841 HUF; 2026/02/23 11:46:05
Trong 1D vừa qua, CHARDON-NEY đã thay đổi +1.95% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy CHARDON-NEY(CHARDONNEY) đã thay đổi +1.95% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành CHARDONNEY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CHARDONNEY sang HUF: Biến động và thay đổi giá của CHARDON-NEY/HUF
Giá CHARDON-NEY cao nhất theo HUF 7 ngày qua là -- HUF trong khi giá CHARDON-NEY thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là -- HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá CHARDON-NEY theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CHARDONNEY theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03487 HUF | -- HUF | -- HUF | -- HUF |
Thấp | 0.01186 HUF | -- HUF | -- HUF | -- HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.95% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CHARDONNEY (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CHARDONNEY bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CHARDONNEY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin CHARDON-NEY
Số liệu thị trường CHARDONNEY sang HUF
CHARDONNEY/HUF:
Ft0.02841
Khối lượng CHARDONNEY 24 giờ:
Ft2,599,336,356.09
Vốn hóa thị trường CHARDONNEY:
Ft28,408,116.93
Nguồn cung lưu hành CHARDONNEY:
1000.00M CHARDONNEY
Tỷ giá CHARDONNEY sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi CHARDON-NEY thành Forint Hungary đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của CHARDON-NEY là Ft0.02841 mỗi CHARDONNEY, với tổng vốn hoá thị trường của Ft28,408,116.93 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,999,900 CHARDONNEY. Khối lượng giao dịch của CHARDON-NEY đã thay đổi --% (Ft-- HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CHARDONNEY là Ft--.
Thông tin thêm về CHARDON-NEY trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá CHARDON-NEY phổ biến nhất là CHARDONNEY sang HUF, trong đó mã của CHARDON-NEY là CHARDONNEY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 65583.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 1879.69 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.37 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 79.19 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 55607.96 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 48570.89 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 89724.33 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 339504.37 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 5962322.84 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.86 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CHARDONNEY sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CHARDONNEY sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi CHARDON-NEY phổ biến
CHARDONNEY đến TWD
1 CHARDONNEY thành NT$0.002775 TWD
CHARDONNEY đến CNY
1 CHARDONNEY thành ¥0.0006095 CNY
CHARDONNEY đến USD
1 CHARDONNEY thành $0.{4}8823 USD
CHARDONNEY đến AUD
1 CHARDONNEY thành AU$0.0001247 AUD
CHARDONNEY đến EUR
1 CHARDONNEY thành €0.{4}7481 EUR
CHARDONNEY đến CAD
1 CHARDONNEY thành C$0.0001207 CAD
CHARDONNEY đến KRW
1 CHARDONNEY thành ₩0.1273 KRW
CHARDONNEY đến JPY
1 CHARDONNEY thành ¥0.01366 JPY
CHARDONNEY đến GBP
1 CHARDONNEY thành £0.{4}6534 GBP
CHARDONNEY đến HUF
1 CHARDONNEY thành Ft0.02841 HUF
CHARDONNEY đến BRL
1 CHARDONNEY thành R$0.0004567 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

BTC đến HUF
1 BTC thành Ft21,349,780.64 HUF

ETH đến HUF
1 ETH thành Ft616,780.15 HUF

SOL đến HUF
1 SOL thành Ft25,876.9 HUF

XRP đến HUF
1 XRP thành Ft451.17 HUF

BNB đến HUF
1 BNB thành Ft195,793.22 HUF

LINK đến HUF
1 LINK thành Ft2,733.17 HUF

SUI đến HUF
1 SUI thành Ft292.83 HUF

HYPE đến HUF
1 HYPE thành Ft8,932.37 HUF

ADA đến HUF
1 ADA thành Ft87.49 HUF

DOGE đến HUF
1 DOGE thành Ft31.16 HUF
Bảng chuyển đổi từ CHARDONNEY sang HUF
Tỷ giá hoán đổi của CHARDON-NEY đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CHARDONNEY thành Forint Hungary đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.95%, đạt mức cao nhất là 0.03487 HUF và mức thấp nhất là 0.01186 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 CHARDONNEY là Ft-- HUF , thay đổi --% so với giá hiện tại. CHARDON-NEY đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-Ft
--HUF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:46 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CHARDONNEY | Ft0.01420 | Ft-- | +1.95% |
1 CHARDONNEY | Ft0.02841 | Ft-- | +1.95% |
5 CHARDONNEY | Ft0.1420 | Ft-- | +1.95% |
10 CHARDONNEY | Ft0.2841 | Ft-- | +1.95% |
50 CHARDONNEY | Ft1.42 | Ft-- | +1.95% |
100 CHARDONNEY | Ft2.84 | Ft-- | +1.95% |
500 CHARDONNEY | Ft14.2 | Ft-- | +1.95% |
1000 CHARDONNEY | Ft28.41 | Ft-- | +1.95% |
Câu Hỏi Thường Gặp CHARDONNEY/HUF
1 CHARDON-NEY bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 CHARDON-NEY (CHARDONNEY) trong Forint Hungary (HUF) là Ft0.02841.
Tôi có thể mua bao nhiêu CHARDONNEY với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 35.2 CHARDONNEY đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CHARDONNEY sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CHARDONNEY sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CHARDONNEY bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 176.01 CHARDONNEY, trong khi 5 CHARDONNEY sẽ có giá khoảng 0.1420HUF.
Giá cao nhất của CHARDONNEY/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CHARDONNEY tính theo HUF là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CHARDONNEY/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của CHARDON-NEY tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi CHARDON-NEY (CHARDONNEY) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi CHARDON-NEY (CHARDONNEY) đã giảm -- so với Forint Hungary (HUF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CHARDONNEY thành HUF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa CHARDON-NEY và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CHARDONNEY/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CHARDONNEY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CHARDONNEY/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CHARDONNEY/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CHARDONNEY/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của CHARDON-NEY và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp CHARDON-NEY: CHARDONNEY sang Đô la Mỹ (USD), CHARDONNEY sang Euro (EUR), CHARDONNEY sang Bảng Anh (GBP), CHARDONNEY sang Đô la Canada (CAD), CHARDONNEY sang Rupee Ấn Độ (INR), CHARDONNEY sang Rupee Pakistan (PKR), CHARDONNEY sang Real Brazil (BRL), CHARDONNEY sang ...
Giá của CHARDON-NEY ở Mỹ là $0.C$0.00012078823 USD. Ngoài ra, giá của CHARDON-NEY là €0.{4}7481 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}6534 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.008021 INR ở Ấn Độ, ₨0.02453 PKR ở Pakistan, R$0.0004567 BRL ở Brazil, ...
Cặp CHARDON-NEY phổ biến nhất là CHARDONNEY sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 CHARDON-NEY (CHARDONNEY) ở Forint Hungary (HUF) là Ft0.02841.
Giá của CHARDON-NEY ở Mỹ là $0.C$0.00012078823 USD. Ngoài ra, giá của CHARDON-NEY là €0.{4}7481 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}6534 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.008021 INR ở Ấn Độ, ₨0.02453 PKR ở Pakistan, R$0.0004567 BRL ở Brazil, ...
Cặp CHARDON-NEY phổ biến nhất là CHARDONNEY sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 CHARDON-NEY (CHARDONNEY) ở Forint Hungary (HUF) là Ft0.02841.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































