Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92048.12 (+1.59%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92048.12 (+1.59%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92048.12 (+1.59%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CNG thành AZN
CNG/AZN: 1 CNG = 0.008743 AZN. Giá chuyển đổi 1 Changer (CNG) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.008743 AZN hôm nay.

CNG
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CNG/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Changer (CNG) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CNG hiện có giá trị là 0.008743 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CNG hiện có giá 0.008743 AZN, nghĩa là mua 5 CNG sẽ mất 0.04371 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 114.38 CNG và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 571.91 CNG, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CNG sang AZN
Chuyển đổi AZN sang CNG
Changer
Manat Azerbaijani
1 CNG
0.008743 AZN
Đổi 1 CNG sang 0.008743 AZN
2 CNG
0.01749 AZN
Đổi 2 CNG sang 0.01749 AZN
5 CNG
0.04371 AZN
Đổi 5 CNG sang 0.04371 AZN
10 CNG
0.08743 AZN
Đổi 10 CNG sang 0.08743 AZN
20 CNG
0.1749 AZN
Đổi 20 CNG sang 0.1749 AZN
50 CNG
0.4371 AZN
Đổi 50 CNG sang 0.4371 AZN
100 CNG
0.8743 AZN
Đổi 100 CNG sang 0.8743 AZN
200 CNG
1.75 AZN
Đổi 200 CNG sang 1.75 AZN
500 CNG
4.37 AZN
Đổi 500 CNG sang 4.37 AZN
1000 CNG
8.74 AZN
Đổi 1000 CNG sang 8.74 AZN
5000 CNG
43.71 AZN
Đổi 5000 CNG sang 43.71 AZN
10000 CNG
87.43 AZN
Đổi 10000 CNG sang 87.43 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CNG thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của Changer tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CNG sang AZN, lên đến 10000 CNG, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
Changer
1 AZN
114.38 CNG
Đổi 1 AZN sang 114.38 CNG
10 AZN
1,143.81 CNG
Đổi 10 AZN sang 1,143.81 CNG
50 AZN
5,719.07 CNG
Đổi 50 AZN sang 5,719.07 CNG
100 AZN
11,438.14 CNG
Đổi 100 AZN sang 11,438.14 CNG
200 AZN
22,876.27 CNG
Đổi 200 AZN sang 22,876.27 CNG
500 AZN
57,190.68 CNG
Đổi 500 AZN sang 57,190.68 CNG
1000 AZN
114,381.35 CNG
Đổi 1000 AZN sang 114,381.35 CNG
2000 AZN
228,762.7 CNG
Đổi 2000 AZN sang 228,762.7 CNG
5000 AZN
571,906.75 CNG
Đổi 5000 AZN sang 571,906.75 CNG
10000 AZN
1,143,813.5 CNG
Đổi 10000 AZN sang 1,143,813.5 CNG
50000 AZN
5,719,067.5 CNG
Đổi 50000 AZN sang 5,719,067.5 CNG
100000 AZN
11,438,135 CNG
Đổi 100000 AZN sang 11,438,135 CNG
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành CNG toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo Changer đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang CNG, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CNG/AZN
CNG/AZN: 1 CNG = 0.008743 AZN; 2026/01/13 13:08:18
Trong 1D vừa qua, Changer đã thay đổi -4.38% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Changer(CNG) đã thay đổi -4.38% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành CNG trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CNG sang AZN: Biến động và thay đổi giá của Changer/AZN
Giá Changer cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.009464 AZN trong khi giá Changer thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.008125 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Changer theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CNG theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.009413 AZN | 0.009464 AZN | 0.01227 AZN | 0.02001 AZN |
Thấp | 0.008715 AZN | 0.008125 AZN | 0.008092 AZN | 0.004291 AZN |
Bình thường | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.38% | -3.16% | -9.12% | -9.86% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CNG (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CNG bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CNG bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Changer
Số liệu thị trường CNG sang AZN
CNG/AZN:
₼0.008743
Khối lượng CNG 24 giờ:
₼13,028.46
Vốn hóa thị trường CNG:
--
Nguồn cung lưu hành CNG:
0 CNG
Tỷ giá CNG sang AZN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Changer thành Manat Azerbaijani đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Changer là ₼0.008743 mỗi CNG, với tổng vốn hoá thị trường của ₼0 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của -- CNG. Khối lượng giao dịch của Changer đã thay đổi -50.33% (₼-13,201.42 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CNG là ₼26,229.88.
Thông tin thêm về Changer trên Bitget
Thông tin Manat Azerbaijani
Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Changer phổ biến nhất là CNG sang AZN, trong đó mã của Changer là CNG. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90586.37 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3112.03 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 139.51 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77641.58 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67251.32 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125761.06 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486503.16 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8172693.24 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.62 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CNG sang AZN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CNG sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Changer phổ biến
CNG đến TWD
1 CNG thành NT$0.1625 TWD
CNG đến AZN
1 CNG thành ₼0.008743 AZN
CNG đến CNY
1 CNG thành ¥0.03588 CNY
CNG đến USD
1 CNG thành $0.005143 USD
CNG đến AUD
1 CNG thành AU$0.007677 AUD
CNG đến EUR
1 CNG thành €0.004408 EUR
CNG đến CAD
1 CNG thành C$0.007140 CAD
CNG đến KRW
1 CNG thành ₩7.58 KRW
CNG đến JPY
1 CNG thành ¥0.8171 JPY
CNG đến GBP
1 CNG thành £0.003818 GBP
CNG đến BRL
1 CNG thành R$0.02762 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AZN

BTC đến AZN
1 BTC thành ₼156,398.5 AZN

KGEN đến AZN
1 KGEN thành ₼0.3528 AZN

DASH đến AZN
1 DASH thành ₼104.76 AZN

TIMI đến AZN
1 TIMI thành ₼0.02411 AZN

IR đến AZN
1 IR thành ₼0.1386 AZN

DN đến AZN
1 DN thành ₼2.21 AZN

BNB đến AZN
1 BNB thành ₼1,544.06 AZN

CHZ đến AZN
1 CHZ thành ₼0.09128 AZN

ZKP đến AZN
1 ZKP thành ₼0.2544 AZN

DOLO đến AZN
1 DOLO thành ₼0.1003 AZN
Bảng chuyển đổi từ CNG sang AZN
Tỷ giá hoán đổi c ủa Changer đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CNG thành Manat Azerbaijani đã thay đổi -3.16% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.38%, đạt mức cao nhất là 0.009413 AZN và mức thấp nhất là 0.008715 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 CNG là ₼0.009618 AZN , thay đổi -9.12% so với giá hiện tại. Changer đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -76.14% so với năm trước.
-₼
0.02784AZN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:08 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CNG | ₼0.004371 | ₼0.004571 | -4.38% |
1 CNG | ₼0.008743 | ₼0.009143 | -4.38% |
5 CNG | ₼0.04371 | ₼0.04571 | -4.38% |
10 CNG | ₼0.08743 | ₼0.09143 | -4.38% |
50 CNG | ₼0.4371 | ₼0.4571 | -4.38% |
100 CNG | ₼0.8743 | ₼0.9143 | -4.38% |
500 CNG | ₼4.37 | ₼4.57 | -4.38% |
1000 CNG | ₼8.74 | ₼9.14 | -4.38% |
Câu Hỏi Thường Gặp CNG/AZN
1 Changer bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 Changer (CNG) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.008743.
Tôi có thể mua bao nhiêu CNG với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 114.38 CNG đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CNG sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CNG sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CNG bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 571.91 CNG, trong khi 5 CNG sẽ có giá khoảng 0.04371AZN.
Giá cao nhất của CNG/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CNG tính theo AZN là ₼1.19. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CNG/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Changer tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Changer (CNG) đã giảm 3.16%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Changer (CNG) đã giảm 9.12% so với Manat Azerbaijani (AZN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CNG thành AZN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Changer và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CNG/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CNG hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CNG/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CNG/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, c ác chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CNG/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Changer và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











