Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Stablecoin theo vốn hóa thị trường

Stablecoin bao gồm 177 coin có tổng vốn hóa thị trường là $314.41B và biến động giá trung bình là +0.36%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

Stablecoin là mt loi tin đin t đưc thiết kế vi mc tiêu gi giá tr n đnh, trái ngưc vi tính cht biến đng cao có th thy trong các loi tin đin t khác như Bitcoin hoc Ethereum. Đ đt đưc s n đnh này, giá tr ca stablecoin đưc neo vào mt ngun d tr tài sn, có th là tin fiat (như USD, Euro hoc yên Nht), hàng hóa (như vàng) hoc thm chí các loi tin đin t khác. Mc đích chính ca stablecoin là cung cp các li ích ca tin k thut s - chng hn như giao dch nhanh, bo mt và minh bch - mà không có biến đng giá đáng k liên quan đến tin đin t.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$1+0.04%+0.01%$183.40B$79.68B183.38B
Giao dịch
USDC
USDCUSDC
$1.0000+0.02%+0.01%$74.32B$15.75B74.33B
Giao dịch
USDS
USDSUSDS
$0.9997+0.01%-0.01%$9.82B$160.96M9.82B
Giao dịch
Dai
DaiDAI
$1+0.06%+0.02%$4.58B$192.88M4.58B
Giao dịch
$0.9996+0.01%-0.01%$4.24B$68.69M4.25B
Giao dịch
$0.9994+0.01%-0.03%$4.18B$951.16M4.18B
Giao dịch
USDT0
USDT0USDT0
$0.9998+0.06%+0.10%$4.06B$25.42M4.06B
$1+0.03%+0.01%$3.23B$1.32B3.23B
$0.9998+0.00%+0.00%$3.03B$79.17M3.03B
Giao dịch
$0.9997+0.01%-0.03%$2.95B$809,658.492.96B
$1.0000+0.00%-0.01%$2.38B$233.59M2.38B
Giao dịch
$1.14-0.00%-0.01%$2.19B$303,387.141.91B
USDD
USDDUSDD
$0.9990+0.06%-0.12%$1.48B$1.56M1.49B
Giao dịch
BFUSD
BFUSDBFUSD
$0.9996+0.01%-0.04%$1.44B$7.12M1.44B
$1.25+0.04%+0.07%$1.36B$2.85M1.09B
$0.9994+0.02%-0.00%$1.28B$208.94M1.28B
$0.9956-0.01%-0.07%$1.17B$718,738.211.18B
$0.9999+0.06%+0.08%$1.13B$21.14M1.13B
GHO
GHOGHO
$0.9990+0.01%-0.05%$698.28M$353,788.07699.00M
Giao dịch
$0.9989+0.00%-0.01%$551.44M$40,294.51552.07M
$0.9998+0.10%+0.17%$494.41M$24.62M494.52M
Giao dịch
$1-0.02%-0.01%$474.09M$28,109.68474.01M
$1+0.04%+0.01%$483.10M$4.77M483.04M
EURC
EURCEURC
$1.16+0.36%-0.20%$458.78M$73.12M394.57M
$0.9995+0.11%+0.05%$334.26M$291.60M334.42M
Giao dịch
AUSD
AUSDAUSD
$0.9998+0.00%-0.01%$260.32M$27.46M260.37M
crvUSD
crvUSDCRVUSD
$1.0000+0.06%-0.00%$256.67M$17.19M256.68M
$0.9912-0.07%-0.00%$217.39M$254,925.55219.32M
$0.02647+0.05%+0.05%$184.78M$06.98B
$1.16+0.20%-0.39%$181.62M$29.18M156.59M
USAT
USATUSAT
$0.9997+0.04%+0.02%$184.27M$1.65M184.32M
Giao dịch
GUSD
GUSDGUSD
$0.9989+0.02%+0.01%$149.27M$247,646.82149.44M
Frax USD
Frax USDFRXUSD
$0.9998+0.01%-0.01%$109.44M$2.15M109.46M
lisUSD
lisUSDlisUSD
$0.9980+0.04%-0.05%$75.04M$614,214.1575.18M
USDsui
USDsuiUSDsui
$1+0.15%+0.12%$75.07M$3.30M74.92M
------------
$0.9990-0.00%-0.03%$54.95M$41,145.9955.01M
$0.02664-0.00%+0.03%$41.27M$01.55B
$0.9999-0.00%-0.05%$41.13M$9.19M41.13M
$0.9994+0.04%+0.11%$40.64M$20,697.6240.66M
------------
Eurite
EuriteEURI
$1.16+0.23%-0.40%$38.44M$9.48M33.14M
$1.27+14.34%-4.55%$35.97M$6,859.2428.27M
Giao dịch
$1+0.11%+0.04%$35.57M$69,498.5635.55M
Giao dịch
BUSD
BUSDBUSD
$1+0.05%-0.17%$34.44M$1.32M34.42M
Giao dịch
$1.21+0.02%+0.06%$33.37M$027.62M
LUSD
LUSDLUSD
$0.9995+0.01%-0.04%$30.76M$22,478.6730.78M