Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91952.38 (+0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91952.38 (+0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91952.38 (+0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CAST thành MNT
CAST/MNT: 1 CAST = 0.06399 MNT. Giá chuyển đổi 1 cast oracles (CAST) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 0.06399 MNT hôm nay.

CAST
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CAST/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi cast oracles (CAST) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CAST hiện có giá trị là 0.06399 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CAST hiện có giá 0.06399 MNT, nghĩa là mua 5 CAST sẽ mất 0.3199 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 15.63 CAST và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 78.14 CAST, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CAST sang MNT
Chuyển đổi MNT sang CAST
cast oracles
Tugrik Mông Cổ
1 CAST
0.06399 MNT
Đổi 1 CAST sang 0.06399 MNT
2 CAST
0.1280 MNT
Đổi 2 CAST sang 0.1280 MNT
5 CAST
0.3199 MNT
Đổi 5 CAST sang 0.3199 MNT
10 CAST
0.6399 MNT
Đổi 10 CAST sang 0.6399 MNT
20 CAST
1.28 MNT
Đổi 20 CAST sang 1.28 MNT
50 CAST
3.2 MNT
Đổi 50 CAST sang 3.2 MNT
100 CAST
6.4 MNT
Đổi 100 CAST sang 6.4 MNT
200 CAST
12.8 MNT
Đổi 200 CAST sang 12.8 MNT
500 CAST
31.99 MNT
Đổi 500 CAST sang 31.99 MNT
1000 CAST
63.99 MNT
Đổi 1000 CAST sang 63.99 MNT
5000 CAST
319.94 MNT
Đổi 5000 CAST sang 319.94 MNT
10000 CAST
639.89 MNT
Đổi 10000 CAST sang 639.89 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CAST thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của cast oracles tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CAST sang MNT, lên đến 10000 CAST, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
cast oracles
1 MNT
15.63 CAST
Đổi 1 MNT sang 15.63 CAST
10 MNT
156.28 CAST
Đổi 10 MNT sang 156.28 CAST
50 MNT
781.39 CAST
Đổi 50 MNT sang 781.39 CAST
100 MNT
1,562.78 CAST
Đổi 100 MNT sang 1,562.78 CAST
200 MNT
3,125.56 CAST
Đổi 200 MNT sang 3,125.56 CAST
500 MNT
7,813.89 CAST
Đổi 500 MNT sang 7,813.89 CAST
1000 MNT
15,627.78 CAST
Đổi 1000 MNT sang 15,627.78 CAST
2000 MNT
31,255.56 CAST
Đổi 2000 MNT sang 31,255.56 CAST
5000 MNT
78,138.9 CAST
Đổi 5000 MNT sang 78,138.9 CAST
10000 MNT
156,277.8 CAST
Đổi 10000 MNT sang 156,277.8 CAST
50000 MNT
781,389 CAST
Đổi 50000 MNT sang 781,389 CAST
100000 MNT
1,562,778.01 CAST
Đổi 100000 MNT sang 1,562,778.01 CAST
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành CAST toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo cast oracles đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang CAST, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CAST/MNT
CAST/MNT: 1 CAST = 0.06399 MNT; 2026/01/13 07:57:07
Trong 1D vừa qua, cast oracles đã thay đổi +0.51% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy cast oracles(CAST) đã thay đổi +0.51% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành CAST trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CAST sang MNT: Biến động và thay đổi giá của cast oracles/MNT
Giá cast oracles cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 0.07857 MNT trong khi giá cast oracles thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 0.04802 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá cast oracles theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CAST theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.06739 MNT | 0.07857 MNT | 2.44 MNT | 2.67 MNT |
Thấp | 0.06355 MNT | 0.04802 MNT | 0.04765 MNT | 0.04765 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.51% | +0.70% | -97.51% | -96.60% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CAST (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CAST bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CAST bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin cast oracles
Số liệu thị trường CAST sang MNT
CAST/MNT:
₮0.06399
Khối lượng CAST 24 giờ:
₮44,698,036.56
Vốn hóa thị trường CAST:
--
Nguồn cung lưu hành CAST:
0 CAST
Tỷ giá CAST sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi cast oracles thành Tugrik Mông Cổ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của cast oracles là ₮0.06399 mỗi CAST, với tổng vốn hoá thị trường của ₮0 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của -- CAST. Khối lượng giao dịch của cast oracles đã thay đổi +158.35% (₮27,396,767.37 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CAST là ₮17,301,269.19.
Thông tin thêm về cast oracles trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá cast oracles phổ biến nhất là CAST sang MNT, trong đó mã của cast oracles là CAST. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90586.37 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3112.03 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 139.51 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77659.70 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67215.09 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125643.30 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486937.97 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8174559.32 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.63 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CAST sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CAST sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi cast oracles phổ biến
CAST đến TWD
1 CAST thành NT$0.0005689 TWD
CAST đến CNY
1 CAST thành ¥0.0001254 CNY
CAST đến USD
1 CAST thành $0.{4}1797 USD
CAST đến AUD
1 CAST thành AU$0.{4}2679 AUD
CAST đến EUR
1 CAST thành €0.{4}1541 EUR
CAST đến CAD
1 CAST thành C$0.{4}2493 CAD
CAST đến KRW
1 CAST thành ₩0.02649 KRW
CAST đến MNT
1 CAST thành ₮0.06399 MNT
CAST đến JPY
1 CAST thành ¥0.002854 JPY
CAST đến GBP
1 CAST thành £0.{4}1334 GBP
CAST đến BRL
1 CAST thành R$0.{4}9662 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

BTC đến MNT
1 BTC thành ₮326,882,083.6 MNT

ETH đến MNT
1 ETH thành ₮11,110,279.4 MNT

DOLO đến MNT
1 DOLO thành ₮222.59 MNT

KGEN đến MNT
1 KGEN thành ₮749.83 MNT

TIMI đến MNT
1 TIMI thành ₮50.08 MNT

DASH đến MNT
1 DASH thành ₮162,624.43 MNT

DN đến MNT
1 DN thành ₮4,896.04 MNT

SOL đến MNT
1 SOL thành ₮498,305.59 MNT

XRP đến MNT
1 XRP thành ₮7,316.92 MNT

WLFI đến MNT
1 WLFI thành ₮598.52 MNT
Bảng chuyển đổi từ CAST sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của cast oracles đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CAST thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi +0.70% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.51%, đạt mức cao nhất là 0.06739 MNT và mức thấp nhất là 0.06355 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 CAST là ₮2.57 MNT , thay đổi -97.51% so với giá hiện tại. cast oracles đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -95.84% so với năm trước.
+₮
0.06398MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 07:57 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CAST | ₮0.03199 | ₮0.03183 | +0.51% |
1 CAST | ₮0.06399 | ₮0.06367 | +0.51% |
5 CAST | ₮0.3199 | ₮0.3183 | +0.51% |
10 CAST | ₮0.6399 | ₮0.6367 | +0.51% |
50 CAST | ₮3.2 | ₮3.18 | +0.51% |
100 CAST | ₮6.4 | ₮6.37 | +0.51% |
500 CAST | ₮31.99 | ₮31.83 | +0.51% |
1000 CAST | ₮63.99 | ₮63.67 | +0.51% |
Câu Hỏi Thường Gặp CAST/MNT
1 cast oracles bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 cast oracles (CAST) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.06399.
Tôi có thể mua bao nhiêu CAST với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 15.63 CAST đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CAST sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CAST sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CAST bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 78.14 CAST, trong khi 5 CAST sẽ có giá khoảng 0.3199MNT.
Giá cao nhất của CAST/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CAST tính theo MNT là ₮2.67. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CAST/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của cast oracles tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi cast oracles (CAST) đã tăng 0.70%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi cast oracles (CAST) đã giảm 97.51% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CAST thành MNT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa cast oracles và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CAST/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CAST hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CAST/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CAST/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CAST/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của cast oracles và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp cast oracles: CAST sang Đô la Mỹ (USD), CAST sang Euro (EUR), CAST sang Bảng Anh (GBP), CAST sang Đô la Canada (CAD), CAST sang Rupee Ấn Độ (INR), CAST sang Rupee Pakistan (PKR), CAST sang Real Brazil (BRL), CAST sang ...
Giá của cast oracles ở Mỹ là $0.C$0.{4}24931797 USD. Ngoài ra, giá của cast oracles là €0.{4}1541 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}1334 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.001622 INR ở Ấn Độ, ₨0.005040 PKR ở Pakistan, R$0.{4}9662 BRL ở Brazil, ...
Cặp cast oracles phổ biến nhất là CAST sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 cast oracles (CAST) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.06399.
Giá của cast oracles ở Mỹ là $0.C$0.{4}24931797 USD. Ngoài ra, giá của cast oracles là €0.{4}1541 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}1334 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.001622 INR ở Ấn Độ, ₨0.005040 PKR ở Pakistan, R$0.{4}9662 BRL ở Brazil, ...
Cặp cast oracles phổ biến nhất là CAST sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 cast oracles (CAST) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.06399.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin m ới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































