Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$76896.18 (-2.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$76896.18 (-2.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$76896.18 (-2.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CSPR thành MDL
CSPR/MDL: 1 CSPR = 0.06186 MDL. Giá chuyển đổi 1 Casper (CSPR) thành Leu Moldova (MDL) là 0.06186 MDL hôm nay.

CSPR
MDL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CSPR/MDL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Casper (CSPR) thành Leu Moldova (MDL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CSPR hiện có giá trị là 0.06186 MDL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CSPR hiện có giá 0.06186 MDL, nghĩa là mua 5 CSPR sẽ mất 0.3093 MDL. Tương tự, L1 MDL có thể được chuyển đổi thành 16.17 CSPR và L50 MDL có thể được chuyển đổi thành 80.83 CSPR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CSPR sang MDL
Chuyển đổi MDL sang CSPR
Casper
Leu Moldova
1 CSPR
0.06186 MDL
Đổi 1 CSPR sang 0.06186 MDL
2 CSPR
0.1237 MDL
Đổi 2 CSPR sang 0.1237 MDL
5 CSPR
0.3093 MDL
Đổi 5 CSPR sang 0.3093 MDL
10 CSPR
0.6186 MDL
Đổi 10 CSPR sang 0.6186 MDL
20 CSPR
1.24 MDL
Đổi 20 CSPR sang 1.24 MDL
50 CSPR
3.09 MDL
Đổi 50 CSPR sang 3.09 MDL
100 CSPR
6.19 MDL
Đổi 100 CSPR sang 6.19 MDL
200 CSPR
12.37 MDL
Đổi 200 CSPR sang 12.37 MDL
500 CSPR
30.93 MDL
Đổi 500 CSPR sang 30.93 MDL
1000 CSPR
61.86 MDL
Đổi 1000 CSPR sang 61.86 MDL
5000 CSPR
309.3 MDL
Đổi 5000 CSPR sang 309.3 MDL
10000 CSPR
618.6 MDL
Đổi 10000 CSPR sang 618.6 MDL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CSPR thành MDL toàn diện, cho thấy giá trị của Casper tính theo Leu Moldova đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CSPR sang MDL, lên đến 10000 CSPR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Leu Moldova
Casper
1 MDL
16.17 CSPR
Đổi 1 MDL sang 16.17 CSPR
10 MDL
161.66 CSPR
Đổi 10 MDL sang 161.66 CSPR
50 MDL
808.28 CSPR
Đổi 50 MDL sang 808.28 CSPR
100 MDL
1,616.56 CSPR
Đổi 100 MDL sang 1,616.56 CSPR
200 MDL
3,233.11 CSPR
Đổi 200 MDL sang 3,233.11 CSPR
500 MDL
8,082.79 CSPR
Đổi 500 MDL sang 8,082.79 CSPR
1000 MDL
16,165.57 CSPR
Đổi 1000 MDL sang 16,165.57 CSPR
2000 MDL
32,331.15 CSPR
Đổi 2000 MDL sang 32,331.15 CSPR
5000 MDL
80,827.87 CSPR
Đổi 5000 MDL sang 80,827.87 CSPR
10000 MDL
161,655.74 CSPR
Đổi 10000 MDL sang 161,655.74 CSPR
50000 MDL
808,278.7 CSPR
Đổi 50000 MDL sang 808,278.7 CSPR
100000 MDL
1,616,557.4 CSPR
Đổi 100000 MDL sang 1,616,557.4 CSPR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MDL thành CSPR toàn diện, cho thấy giá trị của Leu Moldova tính theo Casper đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MDL sang CSPR, lên đến 100000 MDL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CSPR/MDL
CSPR/MDL: 1 CSPR = 0.06186 MDL; 2026/02/02 02:38:39
Trong 1D vừa qua, Casper đã thay đổi -1.48% thành MDL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Casper(CSPR) đã thay đổi -1.48% thành MDL trong khi đó Leu Moldova(MDL) đã thay đổi % thành CSPR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CSPR sang MDL: Biến động và thay đổi giá của /MDL
Giá cao nhất theo MDL 7 ngày qua là 0.07676 MDL trong khi giá thấp nhất theo MDL trong 7 ngày qua là 0.06134 MDL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo MDL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CSPR theo MDL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.06599 MDL | 0.07676 MDL | 0.1013 MDL | 0.1410 MDL |
Thấp | 0.06134 MDL | 0.06134 MDL | 0.05940 MDL | 0.05940 MDL |
Bình thường | 0 MDL | 0 MDL | 0 MDL | 0 MDL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.48% | -15.43% | -20.34% | -47.69% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CSPR (hoặc USDT) bằng MDL (Moldovan Leu)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CSPR bằng MDL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CSPR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Casper
Số liệu thị trường CSPR sang MDL
CSPR/MDL:
L0.06186
Khối lượng CSPR 24 giờ:
L20,970,708.51
Vốn hóa thị trường CSPR:
L854,690,332.37
Nguồn cung lưu hành CSPR:
13.82B CSPR
Tỷ giá CSPR sang MDL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Casper thành Leu Moldova đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Casper là L0.06186 mỗi CSPR, với tổng vốn hoá thị trường của L854,690,332.37 MDL dựa trên nguồn cung lưu hành của 13,816,560,000 CSPR. Khối lượng giao dịch của Casper đã thay đổi -45.03% (L-17,181,715.03 MDL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CSPR là L38,152,423.54.
Thông tin thêm về Casper trên Bitget
Thông tin Leu Moldova
Ký hiệu của MDL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Casper phổ biến nhất là CSPR sang MDL, trong đó mã của Casper là CSPR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MDL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78560.88 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.66 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 104.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66273.96 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57373.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107031.34 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 413128.10 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7202657.88 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.50 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CSPR sang MDL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CSPR sang MDL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Casper phổ biến
CSPR đến TWD
1 CSPR thành NT$0.1155 TWD
CSPR đến CNY
1 CSPR thành ¥0.02540 CNY
CSPR đến USD
1 CSPR thành $0.003654 USD
CSPR đến AUD
1 CSPR thành AU$0.005249 AUD
CSPR đến MDL
1 CSPR thành L0.06193 MDL
CSPR đến EUR
1 CSPR thành €0.003082 EUR
CSPR đến CAD
1 CSPR thành C$0.004978 CAD
CSPR đến KRW
1 CSPR thành ₩5.3 KRW
CSPR đến JPY
1 CSPR thành ¥0.5654 JPY
CSPR đến GBP
1 CSPR thành £0.002668 GBP
CSPR đến BRL
1 CSPR thành R$0.01921 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MDL

RIVER đến MDL
1 RIVER thành L289.33 MDL

LUNC đ ến MDL
1 LUNC thành L0.0006266 MDL

BTC đến MDL
1 BTC thành L1,304,475.21 MDL

WLFI đến MDL
1 WLFI thành L2.29 MDL

1INCH đến MDL
1 1INCH thành L1.95 MDL

MYX đến MDL
1 MYX thành L95.08 MDL

ZK đến MDL
1 ZK thành L0.5175 MDL

UAI đến MDL
1 UAI thành L3.34 MDL

ELIZAOS đến MDL
1 ELIZAOS thành L0.03186 MDL

BULLA đến MDL
1 BULLA thành L0.3425 MDL
Bảng chuyển đổi từ CSPR sang MDL
Tỷ giá hoán đổi của Casper đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CSPR thành Leu Moldova đã thay đổi -15.43% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.48%, đạt mức cao nhất là 0.06599 MDL và mức thấp nhất là 0.06134 MDL . Một tháng trước, giá trị của 1 CSPR là L0.07767 MDL , thay đổi -20.34% so với giá hiện tại. Casper đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -72.74% so với năm trước.
-L
0.1652MDL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:38 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CSPR | L0.03093 | L0.03139 | -1.48% |
1 CSPR | L0.06186 | L0.06279 | -1.48% |
5 CSPR | L0.3093 | L0.3139 | -1.48% |
10 CSPR | L0.6186 | L0.6279 | -1.48% |
50 CSPR | L3.09 | L3.14 | -1.48% |
100 CSPR | L6.19 | L6.28 | -1.48% |
500 CSPR | L30.93 | L31.39 | -1.48% |
1000 CSPR | L61.86 | L62.79 | -1.48% |
Câu Hỏi Thường Gặp CSPR/MDL
1 Casper bằng bao nhiêu MDL?
Hiện tại, giá 1 Casper (CSPR) trong Leu Moldova (MDL) là L0.06186.
Tôi có thể mua bao nhiêu CSPR với 1 MDL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 16.17 CSPR đối với MDL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CSPR sang MDL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CSPR sang MDL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CSPR bất kỳ sang MDL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MDL tương đương 80.83 CSPR, trong khi 5 CSPR sẽ có giá khoảng 0.3093MDL.
Giá cao nhất của CSPR/MDL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CSPR tính theo MDL là L23.08. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CSPR/MDL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo MDL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Casper (CSPR) đã giảm 15.43%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Casper (CSPR) đã giảm 20.34% so với Leu Moldova (MDL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CSPR thành MDL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Casper và Leu Moldova, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CSPR/MDL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CSPR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CSPR/MDL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CSPR/MDL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của ch úng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CSPR/MDL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Casper và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







