Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.39%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$76583.17 (-1.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.39%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$76583.17 (-1.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.39%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$76583.17 (-1.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CSPR thành BDT
CSPR/BDT: 1 CSPR = 0.4426 BDT. Giá chuyển đổi 1 Casper (CSPR) thành Taka Bangladesh (BDT) là 0.4426 BDT hôm nay.

CSPR
BDT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CSPR/BDT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Casper (CSPR) thành Taka Bangladesh (BDT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CSPR hiện có giá trị là 0.4426 BDT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CSPR hiện có giá 0.4426 BDT, nghĩa là mua 5 CSPR sẽ mất 2.21 BDT. Tương tự, ৳1 BDT có thể được chuyển đổi thành 2.26 CSPR và ৳50 BDT có thể được chuyển đổi thành 11.3 CSPR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CSPR sang BDT
Chuyển đổi BDT sang CSPR
Casper
Taka Bangladesh
1 CSPR
0.4426 BDT
Đổi 1 CSPR sang 0.4426 BDT
2 CSPR
0.8851 BDT
Đổi 2 CSPR sang 0.8851 BDT
5 CSPR
2.21 BDT
Đổi 5 CSPR sang 2.21 BDT
10 CSPR
4.43 BDT
Đổi 10 CSPR sang 4.43 BDT
20 CSPR
8.85 BDT
Đổi 20 CSPR sang 8.85 BDT
50 CSPR
22.13 BDT
Đổi 50 CSPR sang 22.13 BDT
100 CSPR
44.26 BDT
Đổi 100 CSPR sang 44.26 BDT
200 CSPR
88.51 BDT
Đổi 200 CSPR sang 88.51 BDT
500 CSPR
221.29 BDT
Đổi 500 CSPR sang 221.29 BDT
1000 CSPR
442.57 BDT
Đổi 1000 CSPR sang 442.57 BDT
5000 CSPR
2,212.86 BDT
Đổi 5000 CSPR sang 2,212.86 BDT
10000 CSPR
4,425.71 BDT
Đổi 10000 CSPR sang 4,425.71 BDT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CSPR thành BDT toàn diện, cho thấy giá trị của Casper tính theo Taka Bangladesh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CSPR sang BDT, lên đến 10000 CSPR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Taka Bangladesh
Casper
1 BDT
2.26 CSPR
Đổi 1 BDT sang 2.26 CSPR
10 BDT
22.6 CSPR
Đổi 10 BDT sang 22.6 CSPR
50 BDT
112.98 CSPR
Đổi 50 BDT sang 112.98 CSPR
100 BDT
225.95 CSPR
Đổi 100 BDT sang 225.95 CSPR
200 BDT
451.9 CSPR
Đổi 200 BDT sang 451.9 CSPR
500 BDT
1,129.76 CSPR
Đổi 500 BDT sang 1,129.76 CSPR
1000 BDT
2,259.52 CSPR
Đổi 1000 BDT sang 2,259.52 CSPR
2000 BDT
4,519.05 CSPR
Đổi 2000 BDT sang 4,519.05 CSPR
5000 BDT
11,297.62 CSPR
Đổi 5000 BDT sang 11,297.62 CSPR
10000 BDT
22,595.23 CSPR
Đổi 10000 BDT sang 22,595.23 CSPR
50000 BDT
112,976.16 CSPR
Đổi 50000 BDT sang 112,976.16 CSPR
100000 BDT
225,952.33 CSPR
Đổi 100000 BDT sang 225,952.33 CSPR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BDT thành CSPR toàn diện, cho thấy giá trị của Taka Bangladesh tính theo Casper đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BDT sang CSPR, lên đến 100000 BDT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CSPR/BDT
CSPR/BDT: 1 CSPR = 0.4426 BDT; 2026/02/02 07:15:46
Trong 1D vừa qua, Casper đã thay đổi -5.08% thành BDT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Casper(CSPR) đã thay đổi -5.08% thành BDT trong khi đó Taka Bangladesh(BDT) đã thay đổi % thành CSPR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CSPR sang BDT: Biến động và thay đổi giá của /BDT
Giá cao nhất theo BDT 7 ngày qua là 0.5577 BDT trong khi giá thấp nhất theo BDT trong 7 ngày qua là 0.4352 BDT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo BDT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CSPR theo BDT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.4794 BDT | 0.5577 BDT | 0.7358 BDT | 1.02 BDT |
Thấp | 0.4352 BDT | 0.4352 BDT | 0.4315 BDT | 0.4315 BDT |
Bình thường | 0 BDT | 0 BDT | 0 BDT | 0 BDT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -5.08% | -18.18% | -21.82% | -47.35% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CSPR (hoặc USDT) bằng BDT (Bangladeshi Taka)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CSPR bằng BDT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CSPR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Casper
Số liệu thị trường CSPR sang BDT
CSPR/BDT:
৳0.4426
Khối lượng CSPR 24 giờ:
৳174,685,117.44
Vốn hóa thị trường CSPR:
৳6,115,026,509.04
Nguồn cung lưu hành CSPR:
13.82B CSPR
Tỷ giá CSPR sang BDT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Casper thành Taka Bangladesh đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Casper là ৳0.4426 mỗi CSPR, với tổng vốn hoá thị trường của ৳6,115,026,509.04 BDT dựa trên nguồn cung lưu hành của 13,817,044,000 CSPR. Khối lượng giao dịch của Casper đã thay đổi -34.45% (৳-91,794,093.95 BDT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CSPR là ৳266,479,211.39.
Thông tin thêm về Casper trên Bitget
Thông tin Taka Bangladesh
Ký hiệu của BDT là ৳.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Casper phổ biến nhất là CSPR sang BDT, trong đó mã của Casper là CSPR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BDT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78560.88 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.66 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 104.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66195.40 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57373.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107047.06 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 413371.64 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7217458.75 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.53 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CSPR sang BDT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên gi ấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CSPR sang BDT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Casper phổ biến
CSPR đến TWD
1 CSPR thành NT$0.1136 TWD
CSPR đến CNY
1 CSPR thành ¥0.02501 CNY
CSPR đến BDT
1 CSPR thành ৳0.4426 BDT
CSPR đến USD
1 CSPR thành $0.003598 USD
CSPR đến AUD
1 CSPR thành AU$0.005168 AUD
CSPR đến EUR
1 CSPR thành €0.003032 EUR
CSPR đến CAD
1 CSPR thành C$0.004903 CAD
CSPR đến KRW
1 CSPR thành ₩5.25 KRW
CSPR đến JPY
1 CSPR thành ¥0.5579 JPY
CSPR đến GBP
1 CSPR thành £0.002628 GBP
CSPR đến BRL
1 CSPR thành R$0.01893 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BDT

MYX đến BDT
1 MYX thành ৳700.05 BDT

UAI đến BDT
1 UAI thành ৳23.84 BDT

1INCH đến BDT
1 1INCH thành ৳13.74 BDT

ELIZAOS đến BDT
1 ELIZAOS thành ৳0.2460 BDT

STABLE đến BDT
1 STABLE thành ৳3.16 BDT

RIVER đến BDT
1 RIVER thành ৳2,429.86 BDT

LUNC đến BDT
1 LUNC thành ৳0.004646 BDT

WLFI đến BDT
1 WLFI thành ৳15.4 BDT

BTC đến BDT
1 BTC thành ৳9,421,134.95 BDT

F đến BDT
1 F thành ৳0.7263 BDT
Bảng chuyển đổi từ CSPR sang BDT
Tỷ giá hoán đổi của Casper đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CSPR thành Taka Bangladesh đã thay đổi -18.18% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -5.08%, đạt mức cao nhất là 0.4794 BDT và mức thấp nhất là 0.4352 BDT . Một tháng trước, giá trị của 1 CSPR là ৳0.5651 BDT , thay đổi -21.82% so với giá hiện tại. Casper đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -72.95% so với năm trước.
-৳
1.18BDT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 07:15 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CSPR | ৳0.2213 | ৳0.2330 | -5.08% |
1 CSPR | ৳0.4426 | ৳0.4661 | -5.08% |
5 CSPR | ৳2.21 | ৳2.33 | -5.08% |
10 CSPR | ৳4.43 | ৳4.66 | -5.08% |
50 CSPR | ৳22.13 | ৳23.3 | -5.08% |
100 CSPR | ৳44.26 | ৳46.61 | -5.08% |
500 CSPR | ৳221.29 | ৳233.04 | -5.08% |
1000 CSPR | ৳442.57 | ৳466.09 | -5.08% |
Câu Hỏi Thường Gặp CSPR/BDT
1 Casper bằng bao nhiêu BDT?
Hiện tại, giá 1 Casper (CSPR) trong Taka Bangladesh (BDT) là ৳0.4426.
Tôi có thể mua bao nhiêu CSPR với 1 BDT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.26 CSPR đối với BDT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CSPR sang BDT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CSPR sang BDT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CSPR bất kỳ sang BDT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BDT tương đương 11.3 CSPR, trong khi 5 CSPR sẽ có giá khoảng 2.21BDT.
Giá cao nhất của CSPR/BDT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CSPR tính theo BDT là ৳167.69. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CSPR/BDT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo BDT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Casper (CSPR) đã giảm 18.18%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Casper (CSPR) đã giảm 21.82% so với Taka Bangladesh (BDT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CSPR thành BDT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Casper và Taka Bangladesh, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CSPR/BDT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CSPR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CSPR/BDT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CSPR/BDT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đ ầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CSPR/BDT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Casper và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












