Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91260.00 (+1.37%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91260.00 (+1.37%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91260.00 (+1.37%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BR thành ISK
BR/ISK: 1 BR = 0.8187 ISK. Giá chuyển đổi 1 BOHR (BR) thành Króna Iceland (ISK) là 0.8187 ISK hôm nay.

BR
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BR/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi BOHR (BR) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BR hiện có giá trị là 0.8187 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BR hiện có giá 0.8187 ISK, nghĩa là mua 5 BR sẽ mất 4.09 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 1.22 BR và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 6.11 BR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BR sang ISK
Chuyển đổi ISK sang BR
BOHR
Króna Iceland
1 BR
0.8187 ISK
Đổi 1 BR sang 0.8187 ISK
2 BR
1.64 ISK
Đổi 2 BR sang 1.64 ISK
5 BR
4.09 ISK
Đổi 5 BR sang 4.09 ISK
10 BR
8.19 ISK
Đổi 10 BR sang 8.19 ISK
20 BR
16.37 ISK
Đổi 20 BR sang 16.37 ISK
50 BR
40.93 ISK
Đổi 50 BR sang 40.93 ISK
100 BR
81.87 ISK
Đổi 100 BR sang 81.87 ISK
200 BR
163.73 ISK
Đổi 200 BR sang 163.73 ISK
500 BR
409.33 ISK
Đổi 500 BR sang 409.33 ISK
1000 BR
818.66 ISK
Đổi 1000 BR sang 818.66 ISK
5000 BR
4,093.3 ISK
Đổi 5000 BR sang 4,093.3 ISK
10000 BR
8,186.61 ISK
Đổi 10000 BR sang 8,186.61 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BR thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của BOHR tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BR sang ISK, lên đến 10000 BR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
BOHR
1 ISK
1.22 BR
Đổi 1 ISK sang 1.22 BR
10 ISK
12.22 BR
Đổi 10 ISK sang 12.22 BR
50 ISK
61.08 BR
Đổi 50 ISK sang 61.08 BR
100 ISK
122.15 BR
Đổi 100 ISK sang 122.15 BR
200 ISK
244.3 BR
Đổi 200 ISK sang 244.3 BR
500 ISK
610.75 BR
Đổi 500 ISK sang 610.75 BR
1000 ISK
1,221.51 BR
Đổi 1000 ISK sang 1,221.51 BR
2000 ISK
2,443.01 BR
Đổi 2000 ISK sang 2,443.01 BR
5000 ISK
6,107.54 BR
Đổi 5000 ISK sang 6,107.54 BR
10000 ISK
12,215.07 BR
Đổi 10000 ISK sang 12,215.07 BR
50000 ISK
61,075.36 BR
Đổi 50000 ISK sang 61,075.36 BR
100000 ISK
122,150.73 BR
Đổi 100000 ISK sang 122,150.73 BR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành BR toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo BOHR đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang BR, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BR/ISK
BR/ISK: 1 BR = 0.8187 ISK; 2026/01/04 15:36:28
Trong 1D vừa qua, BOHR đã thay đổi +1.35% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy BOHR(BR) đã thay đổi +1.35% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành BR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BR sang ISK: Biến động và thay đổi giá của BOHR/ISK
Giá BOHR cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.8187 ISK trong khi giá BOHR thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.7877 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá BOHR theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BR theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.8187 ISK | 0.8187 ISK | 0.8507 ISK | 1.25 ISK |
Thấp | 0.8077 ISK | 0.7877 ISK | 0.7611 ISK | 0.7433 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.35% | +4.40% | -0.83% | -27.95% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BR (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BR bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin BOHR
Số liệu thị trường BR sang ISK
BR/ISK:
kr0.8187
Khối lượng BR 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường BR:
--
Nguồn cung lưu hành BR:
0 BR
Tỷ giá BR sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi BOHR thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của BOHR là kr0.8187 mỗi BR, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- BR. Khối lượng giao dịch của BOHR đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BR là kr0.
Thông tin thêm về BOHR trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá BOHR phổ biến nhất là BR sang ISK, trong đó mã của BOHR là BR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BR sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BR sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi BOHR phổ biến
BR đến TWD
1 BR thành NT$0.2047 TWD
BR đến CNY
1 BR thành ¥0.04563 CNY
BR đến ISK
1 BR thành kr0.8187 ISK
BR đến USD
1 BR thành $0.006524 USD
BR đến AUD
1 BR thành AU$0.009749 AUD
BR đến EUR
1 BR thành €0.005562 EUR
BR đến CAD
1 BR thành C$0.008963 CAD
BR đến KRW
1 BR thành ₩9.41 KRW
BR đến JPY
1 BR thành ¥1.02 JPY
BR đến GBP
1 BR thành £0.004844 GBP
BR đến BRL
1 BR thành R$0.03538 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

BONK đến ISK
1 BONK thành kr0.001593 ISK

FLOKI đến ISK
1 FLOKI thành kr0.007269 ISK

SIDUS đến ISK
1 SIDUS thành kr0.05356 ISK

PENGU đến ISK
1 PENGU thành kr1.63 ISK

COLLECT đến ISK
1 COLLECT thành kr9.22 ISK

RENDER đến ISK
1 RENDER thành kr226.1 ISK

PIPPIN đến ISK
1 PIPPIN thành kr61.78 ISK

FET đến ISK
1 FET thành kr32.59 ISK

S đến ISK
1 S thành kr11.63 ISK

WIF đến ISK
1 WIF thành kr51.48 ISK
Bảng chuyển đổi từ BR sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của BOHR đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 BR thành Króna Iceland đã thay đổi +4.40% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.35%, đạt mức cao nhất là 0.8187 ISK và mức thấp nhất là 0.8077 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 BR là kr0.8255 ISK , thay đổi -0.83% so với giá hiện tại. BOHR đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +3.63% so với năm trước.
+kr
0.02870ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:36 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 BR | kr0.4093 | kr0.4039 | +1.35% |
1 BR | kr0.8187 | kr0.8077 | +1.35% |
5 BR | kr4.09 | kr4.04 | +1.35% |
10 BR | kr8.19 | kr8.08 | +1.35% |
50 BR | kr40.93 | kr40.39 | +1.35% |
100 BR | kr81.87 | kr80.77 | +1.35% |
500 BR | kr409.33 | kr403.86 | +1.35% |
1000 BR | kr818.66 | kr807.73 | +1.35% |
Câu Hỏi Thường Gặp BR/ISK
1 BOHR bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 BOHR (BR) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.8187.
Tôi có thể mua bao nhiêu BR với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.22 BR đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BR sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BR sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BR bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 6.11 BR, trong khi 5 BR sẽ có giá khoảng 4.09ISK.
Giá cao nhất của BR/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BR tính theo ISK là kr627.68. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BR/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của BOHR tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi BOHR (BR) đã tăng 4.40%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi BOHR (BR) đã giảm 0.83% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BR thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa BOHR và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BR/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BR/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BR/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường ni ềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BR/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của BOHR và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








