Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.02%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89377.96 (+0.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$147.4M (1 ngày); -$1.86B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.02%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89377.96 (+0.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$147.4M (1 ngày); -$1.86B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.02%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89377.96 (+0.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$147.4M (1 ngày); -$1.86B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BTMT thành MMK
BTMT/MMK: 1 BTMT = 144.77 MMK. Giá chuyển đổi 1 BITmarkets (BTMT) thành Kyat Myanmar (MMK) là 144.77 MMK hôm nay.

BTMT
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BTMT/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi BITmarkets (BTMT) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BTMT hiện có giá trị là 144.77 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BTMT hiện có giá 144.77 MMK, nghĩa là mua 5 BTMT sẽ mất 723.85 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.006908 BTMT và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.03454 BTMT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BTMT sang MMK
Chuyển đổi MMK sang BTMT
BITmarkets
Kyat Myanmar
1 BTMT
144.77 MMK
Đổi 1 BTMT sang 144.77 MMK
2 BTMT
289.54 MMK
Đổi 2 BTMT sang 289.54 MMK
5 BTMT
723.85 MMK
Đổi 5 BTMT sang 723.85 MMK
10 BTMT
1,447.7 MMK
Đổi 10 BTMT sang 1,447.7 MMK
20 BTMT
2,895.4 MMK
Đổi 20 BTMT sang 2,895.4 MMK
50 BTMT
7,238.5 MMK
Đổi 50 BTMT sang 7,238.5 MMK
100 BTMT
14,477 MMK
Đổi 100 BTMT sang 14,477 MMK
200 BTMT
28,954 MMK
Đổi 200 BTMT sang 28,954 MMK
500 BTMT
72,385 MMK
Đổi 500 BTMT sang 72,385 MMK
1000 BTMT
144,770 MMK
Đổi 1000 BTMT sang 144,770 MMK
5000 BTMT
723,850.02 MMK
Đổi 5000 BTMT sang 723,850.02 MMK
10000 BTMT
1,447,700.04 MMK
Đổi 10000 BTMT sang 1,447,700.04 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BTMT thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của BITmarkets tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BTMT sang MMK, lên đến 10000 BTMT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
BITmarkets
1 MMK
0.006908 BTMT
Đổi 1 MMK sang 0.006908 BTMT
10 MMK
0.06908 BTMT
Đổi 10 MMK sang 0.06908 BTMT
50 MMK
0.3454 BTMT
Đổi 50 MMK sang 0.3454 BTMT
100 MMK
0.6908 BTMT
Đổi 100 MMK sang 0.6908 BTMT
200 MMK
1.38 BTMT
Đổi 200 MMK sang 1.38 BTMT
500 MMK
3.45 BTMT
Đổi 500 MMK sang 3.45 BTMT
1000 MMK
6.91 BTMT
Đổi 1000 MMK sang 6.91 BTMT
2000 MMK
13.82 BTMT
Đổi 2000 MMK sang 13.82 BTMT
5000 MMK
34.54 BTMT
Đổi 5000 MMK sang 34.54 BTMT
10000 MMK
69.08 BTMT
Đổi 10000 MMK sang 69.08 BTMT
50000 MMK
345.38 BTMT
Đổi 50000 MMK sang 345.38 BTMT
100000 MMK
690.75 BTMT
Đổi 100000 MMK sang 690.75 BTMT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành BTMT toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo BITmarkets đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang BTMT, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BTMT/MMK
BTMT/MMK: 1 BTMT = 144.77 MMK; 2026/01/28 20:37:12
Trong 1D vừa qua, BITmarkets đã thay đổi +0.37% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy BITmarkets(BTMT) đã thay đổi +0.37% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành BTMT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BTMT sang MMK: Biến động và thay đổi giá của BITmarkets/MMK
Giá BITmarkets cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 153.55 MMK trong khi giá BITmarkets thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 140.97 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá BITmarkets theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BTMT theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 147.7 MMK | 153.55 MMK | 173.35 MMK | 230.35 MMK |
Thấp | 143.78 MMK | 140.97 MMK | 117.31 MMK | 117.31 MMK |
Bình thường | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK |
Biến động | % | % | % | % |
Bi ến động | +0.37% | -4.72% | -12.45% | -0.02% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BTMT (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BTMT bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BTMT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin BITmarkets
Số liệu thị trường BTMT sang MMK
BTMT/MMK:
Ks144.77
Khối lượng BTMT 24 giờ:
Ks114,438,615.69
Vốn hóa thị trường BTMT:
--
Nguồn cung lưu hành BTMT:
0 BTMT
Tỷ giá BTMT sang MMK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi BITmarkets thành Kyat Myanmar đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của BITmarkets là Ks144.77 mỗi BTMT, với tổng vốn hoá thị trường của Ks0 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- BTMT. Khối lượng giao dịch của BITmarkets đã thay đổi +17.16% (Ks16,762,826 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BTMT là Ks97,675,789.69.
Thông tin thêm về BITmarkets trên Bitget
Thông tin Kyat Myanmar
Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá BITmarkets phổ biến nhất là BTMT sang MMK, trong đó mã của BITmarkets là BTMT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89170.09 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3012.91 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.92 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 127.05 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74688.87 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 64639.40 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120977.06 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 463898.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8208927.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.93 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BTMT sang MMK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BTMT sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi BITmarkets phổ biến
BTMT đến TWD
1 BTMT thành NT$2.16 TWD
BTMT đến CNY
1 BTMT thành ¥0.4789 CNY
BTMT đến USD
1 BTMT thành $0.06894 USD
BTMT đến AUD
1 BTMT thành AU$0.09830 AUD
BTMT đến EUR
1 BTMT thành €0.05775 EUR
BTMT đến CAD
1 BTMT thành C$0.09353 CAD
BTMT đến MMK
1 BTMT thành Ks144.77 MMK
BTMT đến KRW
1 BTMT thành ₩98.8 KRW
BTMT đến JPY
1 BTMT thành ¥10.59 JPY
BTMT đến GBP
1 BTMT thành £0.04998 GBP
BTMT đến BRL
1 BTMT thành R$0.3587 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MMK

BTC đến MMK
1 BTC thành Ks187,821,334.7 MMK

XRP đến MMK
1 XRP thành Ks4,028.74 MMK

HYPE đến MMK
1 HYPE thành Ks70,567.94 MMK

FOGO đến MMK
1 FOGO thành Ks91.94 MMK

FIGHT đến MMK
1 FIGHT thành Ks44.48 MMK

SOL đến MMK
1 SOL thành Ks264,467.22 MMK

RIVER đến MMK
1 RIVER thành Ks105,686.19 MMK

LINK đến MMK
1 LINK thành Ks24,897.58 MMK

BIRB đến MMK
1 BIRB thành Ks861.05 MMK

ASTER đến MMK
1 ASTER thành Ks1,408.63 MMK
Bảng chuyển đổi từ BTMT sang MMK
Tỷ giá hoán đổi của BITmarkets đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 BTMT thành Kyat Myanmar đã thay đổi -4.72% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.37%, đạt mức cao nhất là 147.7 MMK và mức thấp nhất là 143.78 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 BTMT là Ks165.31 MMK , thay đổi -12.45% so với giá hiện tại. BITmarkets đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -23.92% so với năm trước.
-Ks
45.41MMK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:37 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 BTMT | Ks72.39 | Ks72.12 | +0.37% |
1 BTMT | Ks144.77 | Ks144.23 | +0.37% |
5 BTMT | Ks723.85 | Ks721.15 | +0.37% |
10 BTMT | Ks1,447.7 | Ks1,442.31 | +0.37% |
50 BTMT | Ks7,238.5 | Ks7,211.53 | +0.37% |
100 BTMT | Ks14,477 | Ks14,423.07 | +0.37% |
500 BTMT | Ks72,385 | Ks72,115.34 | +0.37% |
1000 BTMT | Ks144,770 | Ks144,230.69 | +0.37% |
Câu Hỏi Thường Gặp BTMT/MMK
1 BITmarkets bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 BITmarkets (BTMT) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks144.77.
Tôi có thể mua bao nhiêu BTMT với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.006908 BTMT đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BTMT sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BTMT sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BTMT bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 0.03454 BTMT, trong khi 5 BTMT sẽ có giá khoảng 723.85MMK.
Giá cao nhất của BTMT/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BTMT tính theo MMK là Ks258.74. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BTMT/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của BITmarkets tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi BITmarkets (BTMT) đã giảm 4.72%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi BITmarkets (BTMT) đã giảm 12.45% so với Kyat Myanmar (MMK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BTMT thành MMK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa BITmarkets và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BTMT/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BTMT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BTMT/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BTMT/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy đ ịnh rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BTMT/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của BITmarkets và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp BITmarkets: BTMT sang Đô la Mỹ (USD), BTMT sang Euro (EUR), BTMT sang Bảng Anh (GBP), BTMT sang Đô la Canada (CAD), BTMT sang Rupee Ấn Độ (INR), BTMT sang Rupee Pakistan (PKR), BTMT sang Real Brazil (BRL), BTMT sang ...
Giá của BITmarkets ở Mỹ là $0.06894 USD. Ngoài ra, giá của BITmarkets là €0.05775 EUR ở khu vực đồng euro, £0.04998 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.09353 CAD ở Canada, ₹6.35 INR ở Ấn Độ, ₨19.28 PKR ở Pakistan, R$0.3587 BRL ở Brazil, ...
Cặp BITmarkets phổ biến nhất là BTMT sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 BITmarkets (BTMT) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks144.77.
Giá của BITmarkets ở Mỹ là $0.06894 USD. Ngoài ra, giá của BITmarkets là €0.05775 EUR ở khu vực đồng euro, £0.04998 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.09353 CAD ở Canada, ₹6.35 INR ở Ấn Độ, ₨19.28 PKR ở Pakistan, R$0.3587 BRL ở Brazil, ...
Cặp BITmarkets phổ biến nhất là BTMT sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 BITmarkets (BTMT) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks144.77.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm y ết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.






































