Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90716.54 (-0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90716.54 (-0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90716.54 (-0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AZUR thành AZN
AZUR/AZN: 1 AZUR = 0.005790 AZN. Giá chuyển đổi 1 Azuro Protocol (AZUR) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.005790 AZN hôm nay.

AZUR
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AZUR/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Azuro Protocol (AZUR) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AZUR hiện có giá trị là 0.005790 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AZUR hiện có giá 0.005790 AZN, nghĩa là mua 5 AZUR sẽ mất 0.02895 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 172.72 AZUR và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 863.59 AZUR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AZUR sang AZN
Chuyển đổi AZN sang AZUR
Azuro Protocol
Manat Azerbaijani
1 AZUR
0.005790 AZN
Đổi 1 AZUR sang 0.005790 AZN
2 AZUR
0.01158 AZN
Đổi 2 AZUR sang 0.01158 AZN
5 AZUR
0.02895 AZN
Đổi 5 AZUR sang 0.02895 AZN
10 AZUR
0.05790 AZN
Đổi 10 AZUR sang 0.05790 AZN
20 AZUR
0.1158 AZN
Đổi 20 AZUR sang 0.1158 AZN
50 AZUR
0.2895 AZN
Đổi 50 AZUR sang 0.2895 AZN
100 AZUR
0.5790 AZN
Đổi 100 AZUR sang 0.5790 AZN
200 AZUR
1.16 AZN
Đổi 200 AZUR sang 1.16 AZN
500 AZUR
2.89 AZN
Đổi 500 AZUR sang 2.89 AZN
1000 AZUR
5.79 AZN
Đổi 1000 AZUR sang 5.79 AZN
5000 AZUR
28.95 AZN
Đổi 5000 AZUR sang 28.95 AZN
10000 AZUR
57.9 AZN
Đổi 10000 AZUR sang 57.9 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZUR thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của Azuro Protocol tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZUR sang AZN, lên đến 10000 AZUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
Azuro Protocol
1 AZN
172.72 AZUR
Đổi 1 AZN sang 172.72 AZUR
10 AZN
1,727.19 AZUR
Đổi 10 AZN sang 1,727.19 AZUR
50 AZN
8,635.93 AZUR
Đổi 50 AZN sang 8,635.93 AZUR
100 AZN
17,271.87 AZUR
Đổi 100 AZN sang 17,271.87 AZUR
200 AZN
34,543.74 AZUR
Đổi 200 AZN sang 34,543.74 AZUR
500 AZN
86,359.34 AZUR
Đổi 500 AZN sang 86,359.34 AZUR
1000 AZN
172,718.69 AZUR
Đổi 1000 AZN sang 172,718.69 AZUR
2000 AZN
345,437.38 AZUR
Đổi 2000 AZN sang 345,437.38 AZUR
5000 AZN
863,593.45 AZUR
Đổi 5000 AZN sang 863,593.45 AZUR
10000 AZN
1,727,186.89 AZUR
Đổi 10000 AZN sang 1,727,186.89 AZUR
50000 AZN
8,635,934.46 AZUR
Đổi 50000 AZN sang 8,635,934.46 AZUR
100000 AZN
17,271,868.92 AZUR
Đổi 100000 AZN sang 17,271,868.92 AZUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành AZUR toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo Azuro Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang AZUR, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AZUR/AZN
AZUR/AZN: 1 AZUR = 0.005790 AZN; 2026/01/10 17:31:50
Trong 1D vừa qua, Azuro Protocol đã thay đổi +8.18% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Azuro Protocol(AZUR) đã thay đổi +8.18% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành AZUR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AZUR sang AZN: Biến động và thay đổi giá của /AZN
Giá cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.005987 AZN trong khi giá thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.004919 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AZUR theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.005987 AZN | 0.005987 AZN | 0.007454 AZN | 0.01819 AZN |
Thấp | 0.005332 AZN | 0.004919 AZN | 0.004919 AZN | 0.004919 AZN |
Bình thường | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +8.18% | +16.43% | -20.42% | -62.19% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AZUR (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AZUR bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AZUR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Azuro Protocol
Số liệu thị trường AZUR sang AZN
AZUR/AZN:
₼0.005790
Khối lượng AZUR 24 giờ:
₼177,463.67
Vốn hóa thị trường AZUR:
₼1,162,255.89
Nguồn cung lưu hành AZUR:
200.74M AZUR
Tỷ giá AZUR sang AZN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Azuro Protocol thành Manat Azerbaijani đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Azuro Protocol là ₼0.005790 mỗi AZUR, với tổng vốn hoá thị trường của ₼1,162,255.89 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của 200,743,300 AZUR. Khối lượng giao dịch của Azuro Protocol đã thay đổi -12.73% (₼-25,893.23 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AZUR là ₼203,356.9.
Thông tin thêm về Azuro Protocol trên Bitget
Thông tin Manat Azerbaijani
Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Azuro Protocol phổ biến nhất là AZUR sang AZN, trong đó mã của Azuro Protocol là AZUR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AZUR sang AZN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AZUR sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Azuro Protocol phổ biến
AZUR đến TWD
1 AZUR thành NT$0.1076 TWD
AZUR đến AZN
1 AZUR thành ₼0.005790 AZN
AZUR đến CNY
1 AZUR thành ¥0.02376 CNY
AZUR đến USD
1 AZUR thành $0.003406 USD
AZUR đến AUD
1 AZUR thành AU$0.005085 AUD
AZUR đến EUR
1 AZUR thành €0.002927 EUR
AZUR đến CAD
1 AZUR thành C$0.004740 CAD
AZUR đến KRW
1 AZUR thành ₩4.96 KRW
AZUR đến JPY
1 AZUR thành ¥0.5377 JPY
AZUR đến GBP
1 AZUR thành £0.002540 GBP
AZUR đến BRL
1 AZUR thành R$0.01830 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AZN

POL đến AZN
1 POL thành ₼0.2989 AZN

ID đến AZN
1 ID thành ₼0.1478 AZN

ZEC đến AZN
1 ZEC thành ₼649.26 AZN

我踏马来了 đến AZN
1 我踏马来了 thành ₼0.06641 AZN

GMT đến AZN
1 GMT thành ₼0.03855 AZN

BNB đến AZN
1 BNB thành ₼1,543.32 AZN

AKT đến AZN
1 AKT thành ₼0.8334 AZN

POWER đến AZN
1 POWER thành ₼0.2889 AZN

LUNC đến AZN
1 LUNC thành ₼0.{4}7459 AZN

WFI đến AZN
1 WFI thành ₼4.49 AZN
Bảng chuyển đổi từ AZUR sang AZN
Tỷ giá hoán đổi của Azuro Protocol đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 AZUR thành Manat Azerbaijani đã thay đổi +16.43% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +8.18%, đạt mức cao nhất là 0.005987 AZN và mức thấp nhất là 0.005332 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 AZUR là ₼0.007274 AZN , thay đổi -20.42% so với giá hiện tại. Azuro Protocol đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -91.53% so với năm trước.
-₼
0.06249AZN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:31 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 AZUR | ₼0.002895 | ₼0.002676 | +8.18% |
1 AZUR | ₼0.005790 | ₼0.005352 | +8.18% |
5 AZUR | ₼0.02895 | ₼0.02676 | +8.18% |
10 AZUR | ₼0.05790 | ₼0.05352 | +8.18% |
50 AZUR | ₼0.2895 | ₼0.2676 | +8.18% |
100 AZUR | ₼0.5790 | ₼0.5352 | +8.18% |
500 AZUR | ₼2.89 | ₼2.68 | +8.18% |
1000 AZUR | ₼5.79 | ₼5.35 | +8.18% |
Câu Hỏi Thường Gặp AZUR/AZN
1 Azuro Protocol bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 Azuro Protocol (AZUR) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.005790.
Tôi có thể mua bao nhiêu AZUR với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 172.72 AZUR đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AZUR sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AZUR sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AZUR bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 863.59 AZUR, trong khi 5 AZUR sẽ có giá khoảng 0.02895AZN.
Giá cao nhất của AZUR/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AZUR tính theo AZN là ₼0.4074. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AZUR/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Azuro Protocol (AZUR) đã tăng 16.43%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Azuro Protocol (AZUR) đã giảm 20.42% so với Manat Azerbaijani (AZN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AZUR thành AZN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Azuro Protocol và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AZUR/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AZUR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AZUR/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AZUR/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AZUR/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Azuro Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Azuro Protocol: AZUR sang Đô la Mỹ (USD), AZUR sang Euro (EUR), AZUR sang Bảng Anh (GBP), AZUR sang Đô la Canada (CAD), AZUR sang Rupee Ấn Độ (INR), AZUR sang Rupee Pakistan (PKR), AZUR sang Real Brazil (BRL), AZUR sang ...
Giá của Azuro Protocol ở Mỹ là $0.003406 USD. Ngoài ra, giá của Azuro Protocol là €0.002927 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002540 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.004740 CAD ở Canada, ₹0.3074 INR ở Ấn Độ, ₨0.9536 PKR ở Pakistan, R$0.01830 BRL ở Brazil, ...
Cặp Azuro Protocol phổ biến nhất là AZUR sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 Azuro Protocol (AZUR) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.005790.
Giá của Azuro Protocol ở Mỹ là $0.003406 USD. Ngoài ra, giá của Azuro Protocol là €0.002927 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002540 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.004740 CAD ở Canada, ₹0.3074 INR ở Ấn Độ, ₨0.9536 PKR ở Pakistan, R$0.01830 BRL ở Brazil, ...
Cặp Azuro Protocol phổ biến nhất là AZUR sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 Azuro Protocol (AZUR) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.005790.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

H ướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.






































