Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
AvocadoCoin sang Króna Iceland (AVDO sang ISK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi AVDO thành ISK

AVDO/ISK: 1 AVDO = 203,226.07 ISK. Giá chuyển đổi 1 AvocadoCoin (AVDO) thành Króna Iceland (ISK) là 203,226.07 ISK hôm nay.
AVDO
AVDO
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AVDO/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi AvocadoCoin (AVDO) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AVDO hiện có giá trị là 203,226.07 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AVDO hiện có giá 203,226.07 ISK, nghĩa là mua 5 AVDO sẽ mất 1,016,130.37 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.{5}4921 AVDO và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.{4}2460 AVDO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi AVDO sang ISK

Chuyển đổi ISK sang AVDO

AvocadoCoin
Króna Iceland
1 AVDO
203,226.07  ISK
Đổi 1 AVDO sang 203,226.07 ISK
2 AVDO
406,452.15  ISK
Đổi 2 AVDO sang 406,452.15 ISK
5 AVDO
1,016,130.37  ISK
Đổi 5 AVDO sang 1,016,130.37 ISK
10 AVDO
2,032,260.73  ISK
Đổi 10 AVDO sang 2,032,260.73 ISK
20 AVDO
4,064,521.47  ISK
Đổi 20 AVDO sang 4,064,521.47 ISK
50 AVDO
10,161,303.66  ISK
Đổi 50 AVDO sang 10,161,303.66 ISK
100 AVDO
20,322,607.33  ISK
Đổi 100 AVDO sang 20,322,607.33 ISK
200 AVDO
40,645,214.65  ISK
Đổi 200 AVDO sang 40,645,214.65 ISK
500 AVDO
101,613,036.63  ISK
Đổi 500 AVDO sang 101,613,036.63 ISK
1000 AVDO
203,226,073.27  ISK
Đổi 1000 AVDO sang 203,226,073.27 ISK
5000 AVDO
1,016,130,366.34  ISK
Đổi 5000 AVDO sang 1,016,130,366.34 ISK
10000 AVDO
2,032,260,732.67  ISK
Đổi 10000 AVDO sang 2,032,260,732.67 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AVDO thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của AvocadoCoin tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AVDO sang ISK, lên đến 10000 AVDO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
AvocadoCoin
1 ISK
0.{5}4921 AVDO
Đổi 1 ISK sang 0.{5}4921 AVDO
10 ISK
0.{4}4921 AVDO
Đổi 10 ISK sang 0.{4}4921 AVDO
50 ISK
0.0002460 AVDO
Đổi 50 ISK sang 0.0002460 AVDO
100 ISK
0.0004921 AVDO
Đổi 100 ISK sang 0.0004921 AVDO
200 ISK
0.0009841 AVDO
Đổi 200 ISK sang 0.0009841 AVDO
500 ISK
0.002460 AVDO
Đổi 500 ISK sang 0.002460 AVDO
1000 ISK
0.004921 AVDO
Đổi 1000 ISK sang 0.004921 AVDO
2000 ISK
0.009841 AVDO
Đổi 2000 ISK sang 0.009841 AVDO
5000 ISK
0.02460 AVDO
Đổi 5000 ISK sang 0.02460 AVDO
10000 ISK
0.04921 AVDO
Đổi 10000 ISK sang 0.04921 AVDO
50000 ISK
0.2460 AVDO
Đổi 50000 ISK sang 0.2460 AVDO
100000 ISK
0.4921 AVDO
Đổi 100000 ISK sang 0.4921 AVDO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành AVDO toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo AvocadoCoin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang AVDO, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ AVDO/ISK

AVDO/ISK: 1 AVDO = 203,226.07 ISK; 2026/01/05 22:06:38
Trong 1D vừa qua, AvocadoCoin đã thay đổi +0.81% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy AvocadoCoin(AVDO) đã thay đổi +0.81% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành AVDO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi AVDO sang ISK: Biến động và thay đổi giá của AvocadoCoin/ISK

Giá AvocadoCoin cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 203,958.61 ISK trong khi giá AvocadoCoin thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 197,336.21 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá AvocadoCoin theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AVDO theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
203,958.61 ISK
203,958.61 ISK
203,958.61 ISK
206,400.94 ISK
Thấp
201,398.01 ISK
197,336.21 ISK
194,650.04 ISK
194,181.88 ISK
Bình thường
0 ISK
0 ISK
0 ISK
0 ISK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.81%
+2.87%
+1.95%
-1.15%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua AVDO (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AVDO bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AVDO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin AvocadoCoin

Số liệu thị trường AVDO sang ISK

AVDO/ISK:
kr203,226.07
Khối lượng AVDO 24 giờ:
kr64,257,085.97
Vốn hóa thị trường AVDO:
--
Nguồn cung lưu hành AVDO:
0 AVDO

Tỷ giá AVDO sang ISK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi AvocadoCoin thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của AvocadoCoin là kr203,226.07 mỗi AVDO, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- AVDO. Khối lượng giao dịch của AvocadoCoin đã thay đổi +24.05% (kr12,455,904.82 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AVDO là kr51,801,181.16.

Thông tin thêm về AvocadoCoin trên Bitget

Thông tin Króna Iceland

Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá AvocadoCoin phổ biến nhất là AVDO sang ISK, trong đó mã của AvocadoCoin là AVDO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79876.48 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69160.09 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128859.03 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 506209.14 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8452687.57 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi AVDO sang ISK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi AVDO sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi AvocadoCoin phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
AVDO đến TWD
1 AVDO thành NT$50,785.05 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
AVDO đến CNY
1 AVDO thành ¥11,278.22 CNY
popular info Króna Iceland
AVDO đến ISK
1 AVDO thành kr203,226.07 ISK
popular info Đô la Mỹ
AVDO đến USD
1 AVDO thành $1,613.8 USD
popular info Đô la Úc
AVDO đến AUD
1 AVDO thành AU$2,402.79 AUD
popular info Euro
AVDO đến EUR
1 AVDO thành €1,376.09 EUR
popular info Đô la Canada
AVDO đến CAD
1 AVDO thành C$2,219.95 CAD
popular info Won Hàn Quốc
AVDO đến KRW
1 AVDO thành ₩2,333,013.86 KRW
popular info Yên Nhật
AVDO đến JPY
1 AVDO thành ¥252,132.5 JPY
popular info Bảng Anh
AVDO đến GBP
1 AVDO thành £1,191.47 GBP
popular info Real Brazil
AVDO đến BRL
1 AVDO thành R$8,720.82 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ISK

other assets Bitcoin
BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,859,806.58 ISK
other assets Ethereum
ETH đến ISK
1 ETH thành kr408,287.1 ISK
other assets XRP
XRP đến ISK
1 XRP thành kr294.22 ISK
other assets Solana
SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,435.5 ISK
other assets Shiba Inu
SHIB đến ISK
1 SHIB thành kr0.001157 ISK
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến ISK
1 VIRTUAL thành kr138.62 ISK
other assets Cardano
ADA đến ISK
1 ADA thành kr53.04 ISK
other assets BNB
BNB đến ISK
1 BNB thành kr114,821.68 ISK
other assets Chainlink
LINK đến ISK
1 LINK thành kr1,766.54 ISK
other assets Sui
SUI đến ISK
1 SUI thành kr239.36 ISK

Bảng chuyển đổi từ AVDO sang ISK

Tỷ giá hoán đổi của AvocadoCoin đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 AVDO thành Króna Iceland đã thay đổi +2.87% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.81%, đạt mức cao nhất là 203,958.61 ISK và mức thấp nhất là 201,398.01 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 AVDO là kr199,333.72 ISK , thay đổi +1.95% so với giá hiện tại. AvocadoCoin đã thay đổi
+kr
7,442.47ISK
, tương đương mức thay đổi +10.89% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 22:06 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 AVDO
kr101,613.04kr100,789.06
+0.81%
1 AVDO
kr203,226.07kr201,578.13
+0.81%
5 AVDO
kr1,016,130.37kr1,007,890.64
+0.81%
10 AVDO
kr2,032,260.73kr2,015,781.28
+0.81%
50 AVDO
kr10,161,303.66kr10,078,906.41
+0.81%
100 AVDO
kr20,322,607.33kr20,157,812.81
+0.81%
500 AVDO
kr101,613,036.63kr100,789,064.05
+0.81%
1000 AVDO
kr203,226,073.27kr201,578,128.1
+0.81%

Câu Hỏi Thường Gặp AVDO/ISK

1 AvocadoCoin bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 AvocadoCoin (AVDO) trong Króna Iceland (ISK) là kr203,226.07.
Tôi có thể mua bao nhiêu AVDO với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.{5}4921 AVDO đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AVDO sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AVDO sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AVDO bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 0.{4}2460 AVDO, trong khi 5 AVDO sẽ có giá khoảng 1,016,130.37ISK.
Giá cao nhất của AVDO/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AVDO tính theo ISK là kr252,120.85. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AVDO/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của AvocadoCoin tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi AvocadoCoin (AVDO) đã tăng 2.87%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi AvocadoCoin (AVDO) đã tăng 1.95% so với Króna Iceland (ISK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AVDO thành ISK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa AvocadoCoin và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AVDO/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AVDO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AVDO/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AVDO/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AVDO/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của AvocadoCoin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp AvocadoCoin: AVDO sang Đô la Mỹ (USD), AVDO sang Euro (EUR), AVDO sang Bảng Anh (GBP), AVDO sang Đô la Canada (CAD), AVDO sang Rupee Ấn Độ (INR), AVDO sang Rupee Pakistan (PKR), AVDO sang Real Brazil (BRL), AVDO sang ...
Giá của AvocadoCoin ở Mỹ là $1,613.8 USD. Ngoài ra, giá của AvocadoCoin là €1,376.09 EUR ở khu vực đồng euro, £1,191.47 GBP ở Vương quốc Anh, C$2,219.95 CAD ở Canada, ₹145,620.45 INR ở Ấn Độ, ₨452,106.6 PKR ở Pakistan, R$8,720.82 BRL ở Brazil, ...
Cặp AvocadoCoin phổ biến nhất là AVDO sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 AvocadoCoin (AVDO) ở Króna Iceland (ISK) là kr203,226.07.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget