Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93820.05 (+1.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93820.05 (+1.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93820.05 (+1.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AVT thành NAD
AVT/NAD: 1 AVT = 16 NAD. Giá chuyển đổi 1 Aventus (AVT) thành Đô la Namibia (NAD) là 16 NAD hôm nay.

AVT
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AVT/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Aventus (AVT) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AVT hiện có giá trị là 16 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AVT hiện có giá 16 NAD, nghĩa là mua 5 AVT sẽ mất 79.98 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 0.06252 AVT và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 0.3126 AVT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AVT sang NAD
Chuyển đổi NAD sang AVT
Aventus
Đô la Namibia
1 AVT
16 NAD
Đổi 1 AVT sang 16 NAD
2 AVT
31.99 NAD
Đổi 2 AVT sang 31.99 NAD
5 AVT
79.98 NAD
Đổi 5 AVT sang 79.98 NAD
10 AVT
159.96 NAD
Đổi 10 AVT sang 159.96 NAD
20 AVT
319.92 NAD
Đổi 20 AVT sang 319.92 NAD
50 AVT
799.81 NAD
Đổi 50 AVT sang 799.81 NAD
100 AVT
1,599.61 NAD
Đổi 100 AVT sang 1,599.61 NAD
200 AVT
3,199.22 NAD
Đổi 200 AVT sang 3,199.22 NAD
500 AVT
7,998.06 NAD
Đổi 500 AVT sang 7,998.06 NAD
1000 AVT
15,996.12 NAD
Đổi 1000 AVT sang 15,996.12 NAD
5000 AVT
79,980.58 NAD
Đổi 5000 AVT sang 79,980.58 NAD
10000 AVT
159,961.16 NAD
Đổi 10000 AVT sang 159,961.16 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AVT thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của Aventus tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AVT sang NAD, lên đến 10000 AVT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
Aventus
1 NAD
0.06252 AVT
Đổi 1 NAD sang 0.06252 AVT
10 NAD
0.6252 AVT
Đổi 10 NAD sang 0.6252 AVT
50 NAD
3.13 AVT
Đổi 50 NAD sang 3.13 AVT
100 NAD
6.25 AVT
Đổi 100 NAD sang 6.25 AVT
200 NAD
12.5 AVT
Đổi 200 NAD sang 12.5 AVT
500 NAD
31.26 AVT
Đổi 500 NAD sang 31.26 AVT
1000 NAD
62.52 AVT
Đổi 1000 NAD sang 62.52 AVT
2000 NAD
125.03 AVT
Đổi 2000 NAD sang 125.03 AVT
5000 NAD
312.58 AVT
Đổi 5000 NAD sang 312.58 AVT
10000 NAD
625.15 AVT
Đổi 10000 NAD sang 625.15 AVT
50000 NAD
3,125.76 AVT
Đổi 50000 NAD sang 3,125.76 AVT
100000 NAD
6,251.52 AVT
Đổi 100000 NAD sang 6,251.52 AVT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành AVT toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo Aventus đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang AVT, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AVT/NAD
AVT/NAD: 1 AVT = 16 NAD; 2026/01/06 04:48:55
Trong 1D vừa qua, Aventus đã thay đổi +2.26% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Aventus(AVT) đã thay đổi +2.26% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành AVT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AVT sang NAD: Biến động và thay đổi giá của Aventus/NAD
Giá Aventus cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 16.63 NAD trong khi giá Aventus thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 13.23 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Aventus theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AVT theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 16.47 NAD | 16.63 NAD | 17.53 NAD | 27.94 NAD |
Thấp | 15.42 NAD | 13.23 NAD | 12.63 NAD | 12.63 NAD |
Bình thường | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.26% | +12.95% | -0.41% | -37.66% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AVT (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AVT bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AVT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Aventus
Số liệu thị trường AVT sang NAD
AVT/NAD:
N$16
Khối lượng AVT 24 giờ:
N$1,059,428.79
Vốn hóa thị trường AVT:
N$95,976,695.16
Nguồn cung lưu hành AVT:
6.00M AVT
Tỷ giá AVT sang NAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Aventus thành Đô la Namibia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Aventus là N$16 mỗi AVT, với tổng vốn hoá thị trường của N$95,976,695.16 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của 6,000,000 AVT. Khối lượng giao dịch của Aventus đã thay đổi +27.92% (N$231,221.42 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AVT là N$828,207.38.
Thông tin thêm về Aventus trên Bitget
Thông tin Đô la Namibia
Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Aventus phổ biến nhất là AVT sang NAD, trong đó mã của Aventus là AVT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79885.85 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69150.72 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128933.97 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506593.21 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8454092.69 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AVT sang NAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AVT sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Aventus phổ biến
AVT đến TWD
1 AVT thành NT$30.64 TWD
AVT đến CNY
1 AVT thành ¥6.79 CNY
AVT đến USD
1 AVT thành $0.9717 USD
AVT đến AUD
1 AVT thành AU$1.45 AUD
AVT đến EUR
1 AVT thành €0.8286 EUR
AVT đến CAD
1 AVT thành C$1.34 CAD
AVT đến KRW
1 AVT thành ₩1,405.87 KRW
AVT đến JPY
1 AVT thành ¥152.02 JPY
AVT đến GBP
1 AVT thành £0.7173 GBP
AVT đến NAD
1 AVT thành N$16 NAD
AVT đến BRL
1 AVT thành R$5.25 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang NAD

XRP đến NAD
1 XRP thành N$39.21 NAD

BTC đến NAD
1 BTC thành N$1,545,963.91 NAD

ETH đến NAD
1 ETH thành N$53,172.99 NAD

SUI đến NAD
1 SUI thành N$32.02 NAD

SOL đến NAD
1 SOL thành N$2,286.13 NAD

XCN đến NAD
1 XCN thành N$0.1497 NAD

LINK đến NAD
1 LINK thành N$227.64 NAD

ADA đến NAD
1 ADA thành N$7 NAD

SHIB đến NAD
1 SHIB thành N$0.0001551 NAD

XLM đến NAD
1 XLM thành N$4.14 NAD
Bảng chuyển đổi từ AVT sang NAD
Tỷ giá hoán đổi của Aventus đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 AVT thành Đô la Namibia đã thay đổi +12.95% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.26%, đạt mức cao nhất là 16.47 NAD và mức thấp nhất là 15.42 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 AVT là N$16.06 NAD , thay đổi -0.41% so với giá hiện tại. Aventus đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -62.19% so với năm trước.
-N$
26.31NAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 04:48 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 AVT | N$8 | N$7.82 | +2.26% |
1 AVT | N$16 | N$15.64 | +2.26% |
5 AVT | N$79.98 | N$78.22 | +2.26% |
10 AVT | N$159.96 | N$156.43 | +2.26% |
50 AVT | N$799.81 | N$782.15 | +2.26% |
100 AVT | N$1,599.61 | N$1,564.3 | +2.26% |
500 AVT | N$7,998.06 | N$7,821.52 | +2.26% |
1000 AVT | N$15,996.12 | N$15,643.05 | +2.26% |
Câu Hỏi Thường Gặp AVT/NAD
1 Aventus bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 Aventus (AVT) trong Đô la Namibia (NAD) là N$16.
Tôi có thể mua bao nhiêu AVT với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.06252 AVT đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AVT sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AVT sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AVT bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 0.3126 AVT, trong khi 5 AVT sẽ có giá khoảng 79.98NAD.
Giá cao nhất của AVT/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AVT tính theo NAD là N$182.62. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AVT/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Aventus tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Aventus (AVT) đã tăng 12.95%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Aventus (AVT) đã giảm 0.41% so với Đô la Namibia (NAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AVT thành NAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Aventus và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AVT/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AVT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AVT/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AVT/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AVT/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Aventus và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










