Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93769.99 (+1.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93769.99 (+1.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93769.99 (+1.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi APE thành EGP
APE/EGP: 1 APE = 11.01 EGP. Giá chuyển đổi 1 ApeCoin (APE) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 11.01 EGP hôm nay.

APE
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá APE/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ApeCoin (APE) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 APE hiện có giá trị là 11.01 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 APE hiện có giá 11.01 EGP, nghĩa là mua 5 APE sẽ mất 55.06 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 0.09081 APE và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 0.4540 APE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi APE sang EGP
Chuyển đổi EGP sang APE
ApeCoin
Bảng Ai Cập
1 APE
11.01 EGP
Đổi 1 APE sang 11.01 EGP
2 APE
22.02 EGP
Đổi 2 APE sang 22.02 EGP
5 APE
55.06 EGP
Đổi 5 APE sang 55.06 EGP
10 APE
110.12 EGP
Đổi 10 APE sang 110.12 EGP
20 APE
220.24 EGP
Đổi 20 APE sang 220.24 EGP
50 APE
550.61 EGP
Đổi 50 APE sang 550.61 EGP
100 APE
1,101.22 EGP
Đổi 100 APE sang 1,101.22 EGP
200 APE
2,202.44 EGP
Đổi 200 APE sang 2,202.44 EGP
500 APE
5,506.09 EGP
Đổi 500 APE sang 5,506.09 EGP
1000 APE
11,012.18 EGP
Đổi 1000 APE sang 11,012.18 EGP
5000 APE
55,060.9 EGP
Đổi 5000 APE sang 55,060.9 EGP
10000 APE
110,121.8 EGP
Đổi 10000 APE sang 110,121.8 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi APE thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của ApeCoin tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 APE sang EGP, lên đến 10000 APE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
ApeCoin
1 EGP
0.09081 APE
Đổi 1 EGP sang 0.09081 APE
10 EGP
0.9081 APE
Đổi 10 EGP sang 0.9081 APE
50 EGP
4.54 APE
Đổi 50 EGP sang 4.54 APE
100 EGP
9.08 APE
Đổi 100 EGP sang 9.08 APE
200 EGP
18.16 APE
Đổi 200 EGP sang 18.16 APE
500 EGP
45.4 APE
Đổi 500 EGP sang 45.4 APE
1000 EGP
90.81 APE
Đổi 1000 EGP sang 90.81 APE
2000 EGP
181.62 APE
Đổi 2000 EGP sang 181.62 APE
5000 EGP
454.04 APE
Đổi 5000 EGP sang 454.04 APE
10000 EGP
908.09 APE
Đổi 10000 EGP sang 908.09 APE
50000 EGP
4,540.43 APE
Đổi 50000 EGP sang 4,540.43 APE
100000 EGP
9,080.85 APE
Đổi 100000 EGP sang 9,080.85 APE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGP thành APE toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Ai Cập tính theo ApeCoin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGP sang APE, lên đến 100000 EGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ APE/EGP
APE/EGP: 1 APE = 11.01 EGP; 2026/01/06 13:18:06
Trong 1D vừa qua, ApeCoin đã thay đổi +3.20% thành EGP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ApeCoin(APE) đã thay đổi +3.20% thành EGP trong khi đó Bảng Ai Cập(EGP) đã thay đổi % thành APE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi APE sang EGP: Biến động và thay đổi giá của /EGP
Giá cao nhất theo EGP 7 ngày qua là 11.02 EGP trong khi giá thấp nhất theo EGP trong 7 ngày qua là 10.25 EGP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo EGP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá APE theo EGP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 11.02 EGP | 11.02 EGP | 11.02 EGP | 19.95 EGP |
Thấp | 10.5 EGP | 10.25 EGP | 9.05 EGP | 8.92 EGP |
Bình thường | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.20% | +4.45% | +16.95% | -42.55% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua APE (hoặc USDT) bằng EGP (Egyptian Pound)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp APE bằng EGP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua APE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ApeCoin
Số liệu thị trường APE sang EGP
APE/EGP:
EGP11.01
Khối lượng APE 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường APE:
--
Nguồn cung lưu hành APE:
-- APE
Tỷ giá APE sang EGP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ApeCoin thành Bảng Ai Cập đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ApeCoin là EGP11.01 mỗi APE, với tổng vốn hoá thị trường của EGP-- EGP dựa trên nguồn cung lưu hành của -- APE. Khối lượng giao dịch của ApeCoin đã thay đổi --% (EGP-- EGP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của APE là EGP--.
Thông tin thêm về ApeCoin trên Bitget
Thông tin Bảng Ai Cập
Ký hiệu của EGP là EGP.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ApeCoin phổ biến nhất là APE sang EGP, trong đó mã của ApeCoin là APE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EGP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79970.16 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69216.29 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128915.23 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 507070.95 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8444519.13 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi APE sang EGP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và t ải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi APE sang EGP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ApeCoin phổ biến
APE đến TWD
1 APE thành NT$7.34 TWD
APE đến CNY
1 APE thành ¥1.63 CNY
APE đến USD
1 APE thành $0.2331 USD
APE đến AUD
1 APE thành AU$0.3470 AUD
APE đến EUR
1 APE thành €0.1990 EUR
APE đến CAD
1 APE thành C$0.3208 CAD
APE đến KRW
1 APE thành ₩337.51 KRW
APE đến JPY
1 APE thành ¥36.47 JPY
APE đến GBP
1 APE thành £0.1722 GBP
APE đến EGP
1 APE thành EGP11.01 EGP
APE đến BRL
1 APE thành R$1.26 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EGP

SUI đến EGP
1 SUI thành EGP93.4 EGP

BTC đến EGP
1 BTC thành EGP4,433,860.4 EGP

XCN đến EGP
1 XCN thành EGP0.5348 EGP

ETH đến EGP
1 ETH thành EGP153,074.17 EGP

ZK đến EGP
1 ZK thành EGP1.8 EGP

XRP đến EGP
1 XRP thành EGP112.21 EGP

JASMY đến EGP
1 JASMY thành EGP0.4327 EGP

BabyDoge đến EGP
1 BabyDoge thành EGP0.{7}3535 EGP

SOL đến EGP
1 SOL thành EGP6,566.78 EGP

RAVE đến EGP
1 RAVE thành EGP15.24 EGP
Bảng chuyển đổi từ APE sang EGP
Tỷ giá hoán đổi của ApeCoin đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 APE thành Bảng Ai Cập đã thay đổi +4.45% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.20%, đạt mức cao nhất là 11.02 EGP và mức thấp nhất là 10.5 EGP . Một tháng trước, giá trị của 1 APE là EGP9.42 EGP , thay đổi +16.95% so với giá hiện tại. ApeCoin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -77.29% so với năm trước.
-EGP
37.39EGP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:18 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 APE | EGP5.51 | EGP5.34 | +3.20% |
1 APE | EGP11.01 | EGP10.67 | +3.20% |
5 APE | EGP55.06 | EGP53.36 | +3.20% |
10 APE | EGP110.12 | EGP106.72 | +3.20% |
50 APE | EGP550.61 | EGP533.6 | +3.20% |
100 APE | EGP1,101.22 | EGP1,067.2 | +3.20% |
500 APE | EGP5,506.09 | EGP5,336.02 | +3.20% |
1000 APE | EGP11,012.18 | EGP10,672.04 | +3.20% |
Câu Hỏi Thường Gặp APE/EGP
1 ApeCoin bằng bao nhiêu EGP?
Hiện tại, giá 1 ApeCoin (APE) trong Bảng Ai Cập (EGP) là EGP11.01.
Tôi có thể mua bao nhiêu APE với 1 EGP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.09081 APE đối với EGP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển APE sang EGP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi APE sang EGP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng APE bất kỳ sang EGP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EGP tương đương 0.4540 APE, trong khi 5 APE sẽ có giá khoảng 55.06EGP.
Giá cao nhất của APE/EGP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 APE tính theo EGP là EGP1,895.37. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 APE/EGP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo EGP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ApeCoin (APE) đã tăng 4.45%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ApeCoin (APE) đã tăng 16.95% so với Bảng Ai Cập (EGP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ APE thành EGP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ApeCoin và Bảng Ai Cập, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của APE/EGP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với APE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá APE/EGP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá APE/EGP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá APE/EGP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ApeCoin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









