Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88385.55 (+0.66%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88385.55 (+0.66%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88385.55 (+0.66%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AMON thành JPY
AMON/JPY: 1 AMON = 0.05483 JPY. Giá chuyển đổi 1 AmonD (AMON) thành Yên Nhật (JPY) là 0.05483 JPY hôm nay.

AMON
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AMON/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi AmonD (AMON) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AMON hiện có giá trị là 0.05483 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AMON hiện có giá 0.05483 JPY, nghĩa là mua 5 AMON sẽ mất 0.2742 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 18.24 AMON và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 91.19 AMON, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AMON sang JPY
Chuyển đổi JPY sang AMON
AmonD
Yên Nhật
1 AMON
0.05483 JPY
Đổi 1 AMON sang 0.05483 JPY
2 AMON
0.1097 JPY
Đổi 2 AMON sang 0.1097 JPY
5 AMON
0.2742 JPY
Đổi 5 AMON sang 0.2742 JPY
10 AMON
0.5483 JPY
Đổi 10 AMON sang 0.5483 JPY
20 AMON
1.1 JPY
Đổi 20 AMON sang 1.1 JPY
50 AMON
2.74 JPY
Đổi 50 AMON sang 2.74 JPY
100 AMON
5.48 JPY
Đổi 100 AMON sang 5.48 JPY
200 AMON
10.97 JPY
Đổi 200 AMON sang 10.97 JPY
500 AMON
27.42 JPY
Đổi 500 AMON sang 27.42 JPY
1000 AMON
54.83 JPY
Đổi 1000 AMON sang 54.83 JPY
5000 AMON
274.16 JPY
Đổi 5000 AMON sang 274.16 JPY
10000 AMON
548.32 JPY
Đổi 10000 AMON sang 548.32 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AMON thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của AmonD tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AMON sang JPY, lên đến 10000 AMON, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
AmonD
1 JPY
18.24 AMON
Đổi 1 JPY sang 18.24 AMON
10 JPY
182.38 AMON
Đổi 10 JPY sang 182.38 AMON
50 JPY
911.88 AMON
Đổi 50 JPY sang 911.88 AMON
100 JPY
1,823.76 AMON
Đổi 100 JPY sang 1,823.76 AMON
200 JPY
3,647.52 AMON
Đổi 200 JPY sang 3,647.52 AMON
500 JPY
9,118.79 AMON
Đổi 500 JPY sang 9,118.79 AMON
1000 JPY
18,237.58 AMON
Đổi 1000 JPY sang 18,237.58 AMON
2000 JPY
36,475.16 AMON
Đổi 2000 JPY sang 36,475.16 AMON
5000 JPY
91,187.91 AMON
Đổi 5000 JPY sang 91,187.91 AMON
10000 JPY
182,375.82 AMON
Đổi 10000 JPY sang 182,375.82 AMON
50000 JPY
911,879.1 AMON
Đổi 50000 JPY sang 911,879.1 AMON
100000 JPY
1,823,758.19 AMON
Đổi 100000 JPY sang 1,823,758.19 AMON
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành AMON toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo AmonD đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang AMON, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AMON/JPY
AMON/JPY: 1 AMON = 0.05483 JPY; 2026/01/01 21:59:54
Trong 1D vừa qua, AmonD đã thay đổi +0.03% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy AmonD(AMON) đã thay đổi +0.03% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành AMON trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AMON sang JPY: Biến động và thay đổi giá của AmonD/JPY
Giá AmonD cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 0.06901 JPY trong khi giá AmonD thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 0.05480 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá AmonD theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AMON theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.05485 JPY | 0.06901 JPY | 0.1569 JPY | 0.1569 JPY |
Thấp | 0.05480 JPY | 0.05480 JPY | 0.04252 JPY | 0.0009406 JPY |
Bình thường | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.03% | -20.52% | -46.23% | +105.48% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AMON (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AMON bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AMON bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin AmonD
Số liệu thị trường AMON sang JPY
AMON/JPY:
¥0.05483
Khối lượng AMON 24 giờ:
¥195,462.78
Vốn hóa thị trường AMON:
¥393,500,643.64
Nguồn cung lưu hành AMON:
7.18B AMON
Tỷ giá AMON sang JPY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi AmonD thành Yên Nhật đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của AmonD là ¥0.05483 mỗi AMON, với tổng vốn hoá thị trường của ¥393,500,643.64 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của 7,176,500,000 AMON. Khối lượng giao dịch của AmonD đã thay đổi +0.03% (¥63.7 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AMON là ¥195,399.08.
Thông tin thêm về AmonD trên Bitget
Thông tin Yên Nhật
Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá AmonD phổ biến nhất là AMON sang JPY, trong đó mã của AmonD là AMON. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AMON sang JPY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AMON sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi AmonD phổ biến
AMON đến TWD
1 AMON thành NT$0.01097 TWD
AMON đến CNY
1 AMON thành ¥0.002445 CNY
AMON đến USD
1 AMON thành $0.0003496 USD
AMON đến AUD
1 AMON thành AU$0.0005241 AUD
AMON đến EUR
1 AMON thành €0.0002979 EUR
AMON đến CAD
1 AMON thành C$0.0004798 CAD
AMON đến KRW
1 AMON thành ₩0.5047 KRW
AMON đến JPY
1 AMON thành ¥0.05483 JPY
AMON đến GBP
1 AMON thành £0.0002599 GBP
AMON đến BRL
1 AMON thành R$0.001928 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JPY

DOGE đến JPY
1 DOGE thành ¥19.71 JPY

KGEN đến JPY
1 KGEN thành ¥31.91 JPY

FIL đến JPY
1 FIL thành ¥233.88 JPY

PEPE đến JPY
1 PEPE thành ¥0.0007378 JPY

BROCCOLI đến JPY
1 BROCCOLI thành ¥3.4 JPY

AERGO đến JPY
1 AERGO thành ¥9.98 JPY

TLM đến JPY
1 TLM thành ¥0.4191 JPY

IP đến JPY
1 IP thành ¥316.54 JPY

RIVER đến JPY
1 RIVER thành ¥2,186.64 JPY

CAKE đến JPY
1 CAKE thành ¥310.56 JPY
Bảng chuyển đổi từ AMON sang JPY
Tỷ giá hoán đổi của AmonD đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 AMON thành Yên Nhật đã thay đổi -20.52% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.03%, đạt mức cao nhất là 0.05485 JPY và mức thấp nhất là 0.05480 JPY . Một tháng trước, giá trị của 1 AMON là ¥0.1020 JPY , thay đổi -46.23% so với giá hiện tại. AmonD đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -50.25% so với năm trước.
-¥
0.05538JPY24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:59 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 AMON | ¥0.02742 | ¥0.02741 | +0.03% |
1 AMON | ¥0.05483 | ¥0.05482 | +0.03% |
5 AMON | ¥0.2742 | ¥0.2741 | +0.03% |
10 AMON | ¥0.5483 | ¥0.5482 | +0.03% |
50 AMON | ¥2.74 | ¥2.74 | +0.03% |
100 AMON | ¥5.48 | ¥5.48 | +0.03% |
500 AMON | ¥27.42 | ¥27.41 | +0.03% |
1000 AMON | ¥54.83 | ¥54.82 | +0.03% |
Câu Hỏi Thường Gặp AMON/JPY
1 AmonD bằng bao nhiêu JPY?
Hiện tại, giá 1 AmonD (AMON) trong Yên Nhật (JPY) là ¥0.05483.
Tôi có thể mua bao nhiêu AMON với 1 JPY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 18.24 AMON đối với JPY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AMON sang JPY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AMON sang JPY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AMON bất kỳ sang JPY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JPY tương đương 91.19 AMON, trong khi 5 AMON sẽ có giá khoảng 0.2742JPY.
Giá cao nhất của AMON/JPY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AMON tính theo JPY là ¥1.41. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AMON/JPY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của AmonD tính theo JPY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi AmonD (AMON) đã giảm 20.52%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi AmonD (AMON) đã giảm 46.23% so với Yên Nhật (JPY).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AMON thành JPY?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa AmonD và Yên Nhật, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AMON/JPY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AMON hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AMON/JPY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AMON/JPY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AMON/JPY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của AmonD và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








