Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90737.05 (+0.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90737.05 (+0.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90737.05 (+0.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ABR thành LKR
ABR/LKR: 1 ABR = 21.08 LKR. Giá chuyển đổi 1 Allbridge (ABR) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 21.08 LKR hôm nay.

ABR
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ABR/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Allbridge (ABR) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ABR hiện có giá trị là 21.08 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ABR hiện có giá 21.08 LKR, nghĩa là mua 5 ABR sẽ mất 105.41 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 0.04743 ABR và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 0.2372 ABR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ABR sang LKR
Chuyển đổi LKR sang ABR
Allbridge
Rupee Sri Lanka
1 ABR
21.08 LKR
Đổi 1 ABR sang 21.08 LKR
2 ABR
42.17 LKR
Đổi 2 ABR sang 42.17 LKR
5 ABR
105.41 LKR
Đổi 5 ABR sang 105.41 LKR
10 ABR
210.83 LKR
Đổi 10 ABR sang 210.83 LKR
20 ABR
421.66 LKR
Đổi 20 ABR sang 421.66 LKR
50 ABR
1,054.15 LKR
Đổi 50 ABR sang 1,054.15 LKR
100 ABR
2,108.29 LKR
Đổi 100 ABR sang 2,108.29 LKR
200 ABR
4,216.59 LKR
Đổi 200 ABR sang 4,216.59 LKR
500 ABR
10,541.47 LKR
Đổi 500 ABR sang 10,541.47 LKR
1000 ABR
21,082.94 LKR
Đổi 1000 ABR sang 21,082.94 LKR
5000 ABR
105,414.69 LKR
Đổi 5000 ABR sang 105,414.69 LKR
10000 ABR
210,829.38 LKR
Đổi 10000 ABR sang 210,829.38 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ABR thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Allbridge tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ABR sang LKR, lên đến 10000 ABR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Allbridge
1 LKR
0.04743 ABR
Đổi 1 LKR sang 0.04743 ABR
10 LKR
0.4743 ABR
Đổi 10 LKR sang 0.4743 ABR
50 LKR
2.37 ABR
Đổi 50 LKR sang 2.37 ABR
100 LKR
4.74 ABR
Đổi 100 LKR sang 4.74 ABR
200 LKR
9.49 ABR
Đổi 200 LKR sang 9.49 ABR
500 LKR
23.72 ABR
Đổi 500 LKR sang 23.72 ABR
1000 LKR
47.43 ABR
Đổi 1000 LKR sang 47.43 ABR
2000 LKR
94.86 ABR
Đổi 2000 LKR sang 94.86 ABR
5000 LKR
237.16 ABR
Đổi 5000 LKR sang 237.16 ABR
10000 LKR
474.32 ABR
Đổi 10000 LKR sang 474.32 ABR
50000 LKR
2,371.59 ABR
Đổi 50000 LKR sang 2,371.59 ABR
100000 LKR
4,743.17 ABR
Đổi 100000 LKR sang 4,743.17 ABR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành ABR toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo Allbridge đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang ABR, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ABR/LKR
ABR/LKR: 1 ABR = 21.08 LKR; 2026/01/10 13:11:35
Trong 1D vừa qua, Allbridge đã thay đổi +0.61% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Allbridge(ABR) đã thay đổi +0.61% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành ABR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ABR sang LKR: Biến động và thay đổi giá của Allbridge/LKR
Giá Allbridge cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 21.08 LKR trong khi giá Allbridge thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 19.7 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Allbridge theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ABR theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 21.08 LKR | 21.08 LKR | 389,258,871.79 LKR | 389,258,871.79 LKR |
Thấp | 19.77 LKR | 19.7 LKR | 18.39 LKR | 16.92 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.61% | +7.45% | -5.42% | +0.04% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ABR (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ABR bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ABR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Allbridge
Số liệu thị trường ABR sang LKR
ABR/LKR:
Rs21.08
Khối lượng ABR 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường ABR:
--
Nguồn cung lưu hành ABR:
0 ABR
Tỷ giá ABR sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Allbridge thành Rupee Sri Lanka đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Allbridge là Rs21.08 mỗi ABR, với tổng vốn hoá thị trường của Rs0 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ABR. Khối lượng giao dịch của Allbridge đã thay đổi 0.00% (Rs0 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ABR là Rs0.
Thông tin thêm về Allbridge trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Allbridge phổ biến nhất là ABR sang LKR, trong đó mã của Allbridge là ABR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ABR sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ABR sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Allbridge phổ biến
ABR đến TWD
1 ABR thành NT$2.16 TWD
ABR đến CNY
1 ABR thành ¥0.4757 CNY
ABR đến USD
1 ABR thành $0.06818 USD
ABR đến AUD
1 ABR thành AU$0.1018 AUD
ABR đến EUR
1 ABR thành €0.05860 EUR
ABR đến CAD
1 ABR thành C$0.09490 CAD
ABR đến LKR
1 ABR thành Rs21.08 LKR
ABR đến KRW
1 ABR thành ₩99.36 KRW
ABR đến JPY
1 ABR thành ¥10.77 JPY
ABR đến GBP
1 ABR thành £0.05085 GBP
ABR đến BRL
1 ABR thành R$0.3664 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

ID đến LKR
1 ID thành Rs27.45 LKR

GPS đến LKR
1 GPS thành Rs2.03 LKR

HOOT đến LKR
1 HOOT thành Rs0 LKR

GMT đến LKR
1 GMT thành Rs6.63 LKR

AVNT đến LKR
1 AVNT thành Rs101.22 LKR

AKT đến LKR
1 AKT thành Rs155.44 LKR

BEL đến LKR
1 BEL thành Rs46.6 LKR
