Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.04%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89320.32 (+1.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$147.4M (1 ngày); -$1.86B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.04%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89320.32 (+1.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$147.4M (1 ngày); -$1.86B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.04%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89320.32 (+1.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$147.4M (1 ngày); -$1.86B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ALCX thành MMK
ALCX/MMK: 1 ALCX = 14,049.31 MMK. Giá chuyển đổi 1 Alchemix (ALCX) thành Kyat Myanmar (MMK) là 14,049.31 MMK hôm nay.

ALCX
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ALCX/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Alchemix (ALCX) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ALCX hiện có giá trị là 14,049.31 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ALCX hiện có giá 14,049.31 MMK, nghĩa là mua 5 ALCX sẽ mất 70,246.53 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.{4}7118 ALCX và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.0003559 ALCX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ALCX sang MMK
Chuyển đổi MMK sang ALCX
Alchemix
Kyat Myanmar
1 ALCX
14,049.31 MMK
Đổi 1 ALCX sang 14,049.31 MMK
2 ALCX
28,098.61 MMK
Đổi 2 ALCX sang 28,098.61 MMK
5 ALCX
70,246.53 MMK
Đổi 5 ALCX sang 70,246.53 MMK
10 ALCX
140,493.06 MMK
Đổi 10 ALCX sang 140,493.06 MMK
20 ALCX
280,986.13 MMK
Đổi 20 ALCX sang 280,986.13 MMK
50 ALCX
702,465.32 MMK
Đổi 50 ALCX sang 702,465.32 MMK
100 ALCX
1,404,930.64 MMK
Đổi 100 ALCX sang 1,404,930.64 MMK
200 ALCX
2,809,861.28 MMK
Đổi 200 ALCX sang 2,809,861.28 MMK
500 ALCX
7,024,653.2 MMK
Đổi 500 ALCX sang 7,024,653.2 MMK
1000 ALCX
14,049,306.4 MMK
Đổi 1000 ALCX sang 14,049,306.4 MMK
5000 ALCX
70,246,532.02 MMK
Đổi 5000 ALCX sang 70,246,532.02 MMK
10000 ALCX
140,493,064.04 MMK
Đổi 10000 ALCX sang 140,493,064.04 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ALCX thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của Alchemix tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ALCX sang MMK, lên đến 10000 ALCX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
Alchemix
1 MMK
0.{4}7118 ALCX
Đổi 1 MMK sang 0.{4}7118 ALCX
10 MMK
0.0007118 ALCX
Đổi 10 MMK sang 0.0007118 ALCX
50 MMK
0.003559 ALCX
Đổi 50 MMK sang 0.003559 ALCX
100 MMK
0.007118 ALCX
Đổi 100 MMK sang 0.007118 ALCX
200 MMK
0.01424 ALCX
Đổi 200 MMK sang 0.01424 ALCX
500 MMK
0.03559 ALCX
Đổi 500 MMK sang 0.03559 ALCX
1000 MMK
0.07118 ALCX
Đổi 1000 MMK sang 0.07118 ALCX
2000 MMK
0.1424 ALCX
Đổi 2000 MMK sang 0.1424 ALCX
5000 MMK
0.3559 ALCX
Đổi 5000 MMK sang 0.3559 ALCX
10000 MMK
0.7118 ALCX
Đổi 10000 MMK sang 0.7118 ALCX
50000 MMK
3.56 ALCX
Đổi 50000 MMK sang 3.56 ALCX
100000 MMK
7.12 ALCX
Đổi 100000 MMK sang 7.12 ALCX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành ALCX toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo Alchemix đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang ALCX, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ALCX/MMK
ALCX/MMK: 1 ALCX = 14,049.31 MMK; 2026/01/28 19:39:40
Trong 1D vừa qua, Alchemix đã thay đổi +1.39% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Alchemix(ALCX) đã thay đổi +1.39% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành ALCX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ALCX sang MMK: Biến động và thay đổi giá của /MMK
Giá cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 15,094.68 MMK trong khi giá thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 13,632.2 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ALCX theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 15,094.68 MMK | 15,094.68 MMK | 17,150.93 MMK | 41,227.05 MMK |
Thấp | 14,081.57 MMK | 13,632.2 MMK | 13,632.2 MMK | 12,982.45 MMK |
Bình thường | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.39% | -1.73% | -12.27% | -2.52% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ALCX (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ALCX bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ALCX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Alchemix
Số liệu thị trường ALCX sang MMK
ALCX/MMK:
Ks14,049.31
Khối lượng ALCX 24 giờ:
Ks7,246,650,588.99
Vốn hóa thị trường ALCX:
Ks35,278,137,350.88
Nguồn cung lưu hành ALCX:
2.51M ALCX
Tỷ giá ALCX sang MMK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Alchemix thành Kyat Myanmar đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Alchemix là Ks14,049.31 mỗi ALCX, với tổng vốn hoá thị trường của Ks35,278,137,350.88 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,511,023.2 ALCX. Khối lượng giao dịch của Alchemix đã thay đổi +273.64% (Ks5,307,181,277.95 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ALCX là Ks1,939,469,311.04.
Thông tin thêm về Alchemix trên Bitget
Thông tin Kyat Myanmar
Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Alchemix phổ biến nhất là ALCX sang MMK, trong đó mã của Alchemix là ALCX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89170.09 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3012.91 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.92 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 127.05 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74697.78 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 64719.65 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121057.31 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 464781.26 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8215267.14 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.94 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ALCX sang MMK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ALCX sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Alchemix phổ biến
ALCX đến TWD
1 ALCX thành NT$210.02 TWD
ALCX đến CNY
1 ALCX thành ¥46.47 CNY
ALCX đến USD
1 ALCX thành $6.69 USD
ALCX đến AUD
1 ALCX thành AU$9.57 AUD
ALCX đến EUR
1 ALCX thành €5.6 EUR
ALCX đến CAD
1 ALCX thành C$9.08 CAD
ALCX đến MMK
1 ALCX thành Ks14,049.31 MMK
ALCX đến KRW
1 ALCX thành ₩9,604.56 KRW
ALCX đến JPY
1 ALCX thành ¥1,028.2 JPY
ALCX đến GBP
1 ALCX thành £4.86 GBP
ALCX đến BRL
1 ALCX thành R$34.87 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MMK

BTC đến MMK
1 BTC thành Ks187,511,935.44 MMK

ETH đến MMK
1 ETH thành Ks6,314,351.63 MMK

XRP đến MMK
1 XRP thành Ks4,018.95 MMK

HYPE đến MMK
1 HYPE thành Ks69,626.77 MMK

FOGO đến MMK
1 FOGO thành Ks89.33 MMK

SOL đến MMK
1 SOL thành Ks264,244.44 MMK

FIGHT đến MMK
1 FIGHT thành Ks44.54 MMK

RIVER đến MMK
1 RIVER thành Ks101,891.11 MMK

LINK đến MMK
1 LINK thành Ks24,756.23 MMK

ASTER đến MMK
1 ASTER thành Ks1,396.81 MMK
Bảng chuyển đổi từ ALCX sang MMK
Tỷ giá hoán đổi của Alchemix đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ALCX thành Kyat Myanmar đã thay đổi -1.73% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.39%, đạt mức cao nhất là 15,094.68 MMK và mức thấp nhất là 14,081.57 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 ALCX là Ks16,021.29 MMK , thay đổi -12.27% so với giá hiện tại. Alchemix đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -54.89% so với năm trước.
-Ks
17,145.79MMK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:39 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ALCX | Ks7,024.65 | Ks6,928.16 | +1.39% |
1 ALCX | Ks14,049.31 | Ks13,856.33 | +1.39% |
5 ALCX | Ks70,246.53 | Ks69,281.63 | +1.39% |
10 ALCX | Ks140,493.06 | Ks138,563.27 | +1.39% |
50 ALCX | Ks702,465.32 | Ks692,816.33 | +1.39% |
100 ALCX | Ks1,404,930.64 | Ks1,385,632.66 | +1.39% |
500 ALCX | Ks7,024,653.2 | Ks6,928,163.32 | +1.39% |
1000 ALCX | Ks14,049,306.4 | Ks13,856,326.64 | +1.39% |
Câu Hỏi Thường Gặp ALCX/MMK
1 Alchemix bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 Alchemix (ALCX) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks14,049.31.
Tôi có thể mua bao nhiêu ALCX với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.{4}7118 ALCX đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ALCX sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ALCX sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ALCX bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 0.0003559 ALCX, trong khi 5 ALCX sẽ có giá khoảng 70,246.53MMK.
Giá cao nhất của ALCX/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ALCX tính theo MMK là Ks23,226,227.44. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ALCX/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Alchemix (ALCX) đã giảm 1.73%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Alchemix (ALCX) đã giảm 12.27% so với Kyat Myanmar (MMK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ALCX thành MMK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Alchemix và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ALCX/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ALCX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ALCX/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ALCX/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền t ệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ALCX/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Alchemix và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









