Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.36%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93260.68 (+0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.36%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93260.68 (+0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.36%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93260.68 (+0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AGII thành MNT
AGII/MNT: 1 AGII = 0.02947 MNT. Giá chuyển đổi 1 AGII (AGII) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 0.02947 MNT hôm nay.

AGII
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AGII/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi AGII (AGII) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AGII hiện có giá trị là 0.02947 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AGII hiện có giá 0.02947 MNT, nghĩa là mua 5 AGII sẽ mất 0.1474 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 33.93 AGII và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 169.66 AGII, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AGII sang MNT
Chuyển đổi MNT sang AGII
AGII
Tugrik Mông Cổ
1 AGII
0.02947 MNT
Đổi 1 AGII sang 0.02947 MNT
2 AGII
0.05894 MNT
Đổi 2 AGII sang 0.05894 MNT
5 AGII
0.1474 MNT
Đổi 5 AGII sang 0.1474 MNT
10 AGII
0.2947 MNT
Đổi 10 AGII sang 0.2947 MNT
20 AGII
0.5894 MNT
Đổi 20 AGII sang 0.5894 MNT
50 AGII
1.47 MNT
Đổi 50 AGII sang 1.47 MNT
100 AGII
2.95 MNT
Đổi 100 AGII sang 2.95 MNT
200 AGII
5.89 MNT
Đổi 200 AGII sang 5.89 MNT
500 AGII
14.74 MNT
Đổi 500 AGII sang 14.74 MNT
1000 AGII
29.47 MNT
Đổi 1000 AGII sang 29.47 MNT
5000 AGII
147.36 MNT
Đổi 5000 AGII sang 147.36 MNT
10000 AGII
294.71 MNT
Đổi 10000 AGII sang 294.71 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AGII thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của AGII tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AGII sang MNT, lên đến 10000 AGII, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
AGII
1 MNT
33.93 AGII
Đổi 1 MNT sang 33.93 AGII
10 MNT
339.31 AGII
Đổi 10 MNT sang 339.31 AGII
50 MNT
1,696.57 AGII
Đổi 50 MNT sang 1,696.57 AGII
100 MNT
3,393.15 AGII
Đổi 100 MNT sang 3,393.15 AGII
200 MNT
6,786.29 AGII
Đổi 200 MNT sang 6,786.29 AGII
500 MNT
16,965.73 AGII
Đổi 500 MNT sang 16,965.73 AGII
1000 MNT
33,931.47 AGII
Đổi 1000 MNT sang 33,931.47 AGII
2000 MNT
67,862.94 AGII
Đổi 2000 MNT sang 67,862.94 AGII
5000 MNT
169,657.34 AGII
Đổi 5000 MNT sang 169,657.34 AGII
10000 MNT
339,314.68 AGII
Đổi 10000 MNT sang 339,314.68 AGII
50000 MNT
1,696,573.41 AGII
Đổi 50000 MNT sang 1,696,573.41 AGII
100000 MNT
3,393,146.81 AGII
Đổi 100000 MNT sang 3,393,146.81 AGII
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành AGII toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo AGII đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang AGII, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AGII/MNT
AGII/MNT: 1 AGII = 0.02947 MNT; 2026/01/06 08:00:15
Trong 1D vừa qua, AGII đã thay đổi -0.00% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy AGII(AGII) đã thay đổi -0.00% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành AGII trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AGII sang MNT: Biến động và thay đổi giá của AGII/MNT
Giá AGII cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 0.02974 MNT trong khi giá AGII thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 0.02555 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá AGII theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AGII theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02974 MNT | 0.02974 MNT | 0.03146 MNT | 0.04162 MNT |
Thấp | 0.02884 MNT | 0.02555 MNT | 0.02506 MNT | 0.02100 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.00% | +15.09% | -6.31% | -18.19% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AGII (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AGII bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AGII bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin AGII
Số liệu thị trường AGII sang MNT
AGII/MNT:
₮0.02947
Khối lượng AGII 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường AGII:
--
Nguồn cung lưu hành AGII:
0 AGII
Tỷ giá AGII sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi AGII thành Tugrik Mông Cổ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của AGII là ₮0.02947 mỗi AGII, với tổng vốn hoá thị trường của ₮0 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của -- AGII. Khối lượng giao dịch của AGII đã thay đổi 0.00% (₮0 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AGII là ₮0.
Thông tin thêm về AGII trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá AGII phổ biến nhất là AGII sang MNT, trong đó mã của AGII là AGII. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79839.01 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69103.89 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128952.70 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506630.68 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8443048.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AGII sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AGII sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi AGII phổ biến
AGII đến TWD
1 AGII thành NT$0.0002603 TWD
AGII đến CNY
1 AGII thành ¥0.{4}5779 CNY
AGII đến USD
1 AGII thành $0.{5}8278 USD
AGII đến AUD
1 AGII thành AU$0.{4}1231 AUD
AGII đến EUR
1 AGII thành €0.{5}7056 EUR
AGII đến CAD
1 AGII thành C$0.{4}1140 CAD
AGII đến KRW
1 AGII thành ₩0.01195 KRW
AGII đến MNT
1 AGII thành ₮0.02947 MNT
AGII đến JPY
1 AGII thành ¥0.001295 JPY
AGII đến GBP
1 AGII thành £0.{5}6107 GBP
AGII đến BRL
1 AGII thành R$0.{4}4477 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

XRP đến MNT
1 XRP thành ₮8,323.06 MNT

BTC đến MNT
1 BTC thành ₮331,695,524 MNT

ETH đến MNT
1 ETH thành ₮11,446,213.46 MNT

SUI đến MNT
1 SUI thành ₮6,958.11 MNT

XCN đến MNT
1 XCN thành ₮36.52 MNT

SOL đến MNT
1 SOL thành ₮489,696.16 MNT

XLM đến MNT
1 XLM thành ₮876 MNT

SHIB đến MNT
1 SHIB thành ₮0.03274 MNT

HBAR đến MNT
1 HBAR thành ₮457.68 MNT

ADA đến MNT
1 ADA thành ₮1,479.96 MNT
Bảng chuyển đổi từ AGII sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của AGII đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 AGII thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi +15.09% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.00%, đạt mức cao nhất là 0.02974 MNT và mức thấp nhất là 0.02884 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 AGII là ₮0.03146 MNT , thay đổi -6.31% so với giá hiện tại. AGII đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -88.66% so với năm trước.
-₮
0.2303MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 08:00 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 AGII | ₮0.01474 | ₮0.01474 | -0.00% |
1 AGII | ₮0.02947 | ₮0.02947 | -0.00% |
5 AGII | ₮0.1474 | ₮0.1474 | -0.00% |
10 AGII | ₮0.2947 | ₮0.2947 | -0.00% |
50 AGII | ₮1.47 | ₮1.47 | -0.00% |
100 AGII | ₮2.95 | ₮2.95 | -0.00% |
500 AGII | ₮14.74 | ₮14.74 | -0.00% |
1000 AGII | ₮29.47 | ₮29.47 | -0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp AGII/MNT
1 AGII bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 AGII (AGII) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.02947.
Tôi có thể mua bao nhiêu AGII với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 33.93 AGII đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AGII sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AGII sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AGII bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 169.66 AGII, trong khi 5 AGII sẽ có giá khoảng 0.1474MNT.
Giá cao nhất của AGII/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AGII tính theo MNT là ₮12.94. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AGII/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của AGII tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi AGII (AGII) đã tăng 15.09%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi AGII (AGII) đã giảm 6.31% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AGII thành MNT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa AGII và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AGII/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AGII hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AGII/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AGII/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AGII/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của AGII và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp AGII: AGII sang Đô la Mỹ (USD), AGII sang Euro (EUR), AGII sang Bảng Anh (GBP), AGII sang Đô la Canada (CAD), AGII sang Rupee Ấn Độ (INR), AGII sang Rupee Pakistan (PKR), AGII sang Real Brazil (BRL), AGII sang ...
Giá của AGII ở Mỹ là $0.₹0.00074618278 USD. Ngoài ra, giá của AGII là €0.{5}7056 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}6107 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{4}1140 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.002310 PKR ở Pakistan, R$0.{4}4477 BRL ở Brazil, ...
Cặp AGII phổ biến nhất là AGII sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 AGII (AGII) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.02947.
Giá của AGII ở Mỹ là $0.₹0.00074618278 USD. Ngoài ra, giá của AGII là €0.{5}7056 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}6107 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{4}1140 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.002310 PKR ở Pakistan, R$0.{4}4477 BRL ở Brazil, ...
Cặp AGII phổ biến nhất là AGII sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 AGII (AGII) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.02947.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































