Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90239.99 (-1.58%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90239.99 (-1.58%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90239.99 (-1.58%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AEVUM thành AZN
AEVUM/AZN: 1 AEVUM = 0.005315 AZN. Giá chuyển đổi 1 Aevum (AEVUM) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.005315 AZN hôm nay.

AEVUM
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AEVUM/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Aevum (AEVUM) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AEVUM hiện có giá trị là 0.005315 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AEVUM hiện có giá 0.005315 AZN, nghĩa là mua 5 AEVUM sẽ mất 0.02658 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 188.14 AEVUM và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 940.72 AEVUM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AEVUM sang AZN
Chuyển đổi AZN sang AEVUM
Aevum
Manat Azerbaijani
1 AEVUM
0.005315 AZN
Đổi 1 AEVUM sang 0.005315 AZN
2 AEVUM
0.01063 AZN
Đổi 2 AEVUM sang 0.01063 AZN
5 AEVUM
0.02658 AZN
Đổi 5 AEVUM sang 0.02658 AZN
10 AEVUM
0.05315 AZN
Đổi 10 AEVUM sang 0.05315 AZN
20 AEVUM
0.1063 AZN
Đổi 20 AEVUM sang 0.1063 AZN
50 AEVUM
0.2658 AZN
Đổi 50 AEVUM sang 0.2658 AZN
100 AEVUM
0.5315 AZN
Đổi 100 AEVUM sang 0.5315 AZN
200 AEVUM
1.06 AZN
Đổi 200 AEVUM sang 1.06 AZN
500 AEVUM
2.66 AZN
Đổi 500 AEVUM sang 2.66 AZN
1000 AEVUM
5.32 AZN
Đổi 1000 AEVUM sang 5.32 AZN
5000 AEVUM
26.58 AZN
Đổi 5000 AEVUM sang 26.58 AZN
10000 AEVUM
53.15 AZN
Đổi 10000 AEVUM sang 53.15 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AEVUM thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của Aevum tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AEVUM sang AZN, lên đến 10000 AEVUM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
Aevum
1 AZN
188.14 AEVUM
Đổi 1 AZN sang 188.14 AEVUM
10 AZN
1,881.45 AEVUM
Đổi 10 AZN sang 1,881.45 AEVUM
50 AZN
9,407.25 AEVUM
Đổi 50 AZN sang 9,407.25 AEVUM
100 AZN
18,814.5 AEVUM
Đổi 100 AZN sang 18,814.5 AEVUM
200 AZN
37,629 AEVUM
Đổi 200 AZN sang 37,629 AEVUM
500 AZN
94,072.49 AEVUM
Đổi 500 AZN sang 94,072.49 AEVUM
1000 AZN
188,144.98 AEVUM
Đổi 1000 AZN sang 188,144.98 AEVUM
2000 AZN
376,289.97 AEVUM
Đổi 2000 AZN sang 376,289.97 AEVUM
5000 AZN
940,724.92 AEVUM
Đổi 5000 AZN sang 940,724.92 AEVUM
10000 AZN
1,881,449.85 AEVUM
Đổi 10000 AZN sang 1,881,449.85 AEVUM
50000 AZN
9,407,249.23 AEVUM
Đổi 50000 AZN sang 9,407,249.23 AEVUM
100000 AZN
18,814,498.45 AEVUM
Đổi 100000 AZN sang 18,814,498.45 AEVUM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành AEVUM toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo Aevum đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang AEVUM, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AEVUM/AZN
AEVUM/AZN: 1 AEVUM = 0.005315 AZN; 2026/01/08 15:08:43
Trong 1D vừa qua, Aevum đã thay đổi -5.01% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Aevum(AEVUM) đã thay đổi -5.01% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành AEVUM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AEVUM sang AZN: Biến động và thay đổi giá của Aevum/AZN
Giá Aevum cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.006278 AZN trong khi giá Aevum thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.005294 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Aevum theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AEVUM theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.005596 AZN | 0.006278 AZN | 0.006830 AZN | 0.01247 AZN |
Thấp | 0.005294 AZN | 0.005294 AZN | 0.005294 AZN | 0.005294 AZN |
Bình thường | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -5.01% | -15.25% | -12.30% | -47.32% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AEVUM (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AEVUM bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AEVUM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Aevum
Số liệu thị trường AEVUM sang AZN
AEVUM/AZN:
₼0.005315
Khối lượng AEVUM 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường AEVUM:
--
Nguồn cung lưu hành AEVUM:
0 AEVUM
Tỷ giá AEVUM sang AZN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Aevum thành Manat Azerbaijani đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Aevum là ₼0.005315 mỗi AEVUM, với tổng vốn hoá thị trường của ₼0 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của -- AEVUM. Khối lượng giao dịch của Aevum đã thay đổi -100.00% (₼-- AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AEVUM là ₼--.
Thông tin thêm về Aevum trên Bitget
Thông tin Manat Azerbaijani
Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Aevum phổ biến nhất là AEVUM sang AZN, trong đó mã của Aevum là AEVUM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AEVUM sang AZN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AEVUM sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Aevum phổ biến
AEVUM đến TWD
1 AEVUM thành NT$0.09866 TWD
AEVUM đến AZN
1 AEVUM thành ₼0.005315 AZN
AEVUM đến CNY
1 AEVUM thành ¥0.02183 CNY
AEVUM đến USD
1 AEVUM thành $0.003126 USD
AEVUM đến AUD
1 AEVUM thành AU$0.004672 AUD
AEVUM đến EUR
1 AEVUM thành €0.002680 EUR
AEVUM đến CAD
1 AEVUM thành C$0.004333 CAD
AEVUM đến KRW
1 AEVUM thành ₩4.54 KRW
AEVUM đến JPY
1 AEVUM thành ¥0.4907 JPY
AEVUM đến GBP
1 AEVUM thành £0.002329 GBP
AEVUM đến BRL
1 AEVUM thành R$0.01684 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AZN

ZEC đến AZN
1 ZEC thành ₼694.14 AZN

币 安人生 đến AZN
1 币安人生 thành ₼0.2389 AZN

KGEN đến AZN
1 KGEN thành ₼0.3426 AZN

ZKP đến AZN
1 ZKP thành ₼0.2896 AZN

FRAX đến AZN
1 FRAX thành ₼1.54 AZN

WLFI đến AZN
1 WLFI thành ₼0.2998 AZN

G đến AZN
1 G thành ₼0.008894 AZN

TIMI đến AZN
1 TIMI thành ₼0.03025 AZN

TT đến AZN
1 TT thành ₼0.002205 AZN

STRAX đến AZN
1 STRAX thành ₼0.04460 AZN
Bảng chuyển đổi từ AEVUM sang AZN
Tỷ giá hoán đổi của Aevum đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 AEVUM thành Manat Azerbaijani đã thay đổi -15.25% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -5.01%, đạt mức cao nhất là 0.005596 AZN và mức thấp nhất là 0.005294 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 AEVUM là ₼0.006061 AZN , thay đổi -12.30% so với giá hiện tại. Aevum đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -38.45% so với năm trước.
-₼
0.003320AZN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:08 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 AEVUM | ₼0.002658 | ₼0.002798 | -5.01% |
1 AEVUM | ₼0.005315 | ₼0.005596 | -5.01% |
5 AEVUM | ₼0.02658 | ₼0.02798 | -5.01% |
10 AEVUM | ₼0.05315 | ₼0.05596 | -5.01% |
50 AEVUM | ₼0.2658 | ₼0.2798 | -5.01% |
100 AEVUM | ₼0.5315 | ₼0.5596 | -5.01% |
500 AEVUM | ₼2.66 | ₼2.8 | -5.01% |
1000 AEVUM | ₼5.32 | ₼5.6 | -5.01% |
Câu Hỏi Thường Gặp AEVUM/AZN
1 Aevum bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 Aevum (AEVUM) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.005315.
Tôi có thể mua bao nhiêu AEVUM với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 188.14 AEVUM đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AEVUM sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AEVUM sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AEVUM bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 940.72 AEVUM, trong khi 5 AEVUM sẽ có giá khoảng 0.02658AZN.
Giá cao nhất của AEVUM/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AEVUM tính theo AZN là ₼0.07992. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AEVUM/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Aevum tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Aevum (AEVUM) đã giảm 15.25%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Aevum (AEVUM) đã giảm 12.30% so với Manat Azerbaijani (AZN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AEVUM thành AZN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Aevum và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AEVUM/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AEVUM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AEVUM/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AEVUM/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AEVUM/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Aevum và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Aevum: AEVUM sang Đô la Mỹ (USD), AEVUM sang Euro (EUR), AEVUM sang Bảng Anh (GBP), AEVUM sang Đô la Canada (CAD), AEVUM sang Rupee Ấn Độ (INR), AEVUM sang Rupee Pakistan (PKR), AEVUM sang Real Brazil (BRL), AEVUM sang ...
Giá của Aevum ở Mỹ là $0.003126 USD. Ngoài ra, giá của Aevum là €0.002680 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002329 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.004333 CAD ở Canada, ₹0.2811 INR ở Ấn Độ, ₨0.8841 PKR ở Pakistan, R$0.01684 BRL ở Brazil, ...
Cặp Aevum phổ biến nhất là AEVUM sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 Aevum (AEVUM) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.005315.
Giá của Aevum ở Mỹ là $0.003126 USD. Ngoài ra, giá của Aevum là €0.002680 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002329 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.004333 CAD ở Canada, ₹0.2811 INR ở Ấn Độ, ₨0.8841 PKR ở Pakistan, R$0.01684 BRL ở Brazil, ...
Cặp Aevum phổ biến nhất là AEVUM sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 Aevum (AEVUM) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.005315.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































