Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93748.80 (+1.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93748.80 (+1.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93748.80 (+1.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ADAPAD thành EGP
ADAPAD/EGP: 1 ADAPAD = 0.08372 EGP. Giá chuyển đổi 1 ADAPad (ADAPAD) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.08372 EGP hôm nay.

ADAPAD
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ADAPAD/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ADAPad (ADAPAD) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ADAPAD hiện có giá trị là 0.08372 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ADAPAD hiện có giá 0.08372 EGP, nghĩa là mua 5 ADAPAD sẽ mất 0.4186 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 11.94 ADAPAD và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 59.72 ADAPAD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ADAPAD sang EGP
Chuyển đổi EGP sang ADAPAD
ADAPad
Bảng Ai Cập
1 ADAPAD
0.08372 EGP
Đổi 1 ADAPAD sang 0.08372 EGP
2 ADAPAD
0.1674 EGP
Đổi 2 ADAPAD sang 0.1674 EGP
5 ADAPAD
0.4186 EGP
Đổi 5 ADAPAD sang 0.4186 EGP
10 ADAPAD
0.8372 EGP
Đổi 10 ADAPAD sang 0.8372 EGP
20 ADAPAD
1.67 EGP
Đổi 20 ADAPAD sang 1.67 EGP
50 ADAPAD
4.19 EGP
Đổi 50 ADAPAD sang 4.19 EGP
100 ADAPAD
8.37 EGP
Đổi 100 ADAPAD sang 8.37 EGP
200 ADAPAD
16.74 EGP
Đổi 200 ADAPAD sang 16.74 EGP
500 ADAPAD
41.86 EGP
Đổi 500 ADAPAD sang 41.86 EGP
1000 ADAPAD
83.72 EGP
Đổi 1000 ADAPAD sang 83.72 EGP
5000 ADAPAD
418.62 EGP
Đổi 5000 ADAPAD sang 418.62 EGP
10000 ADAPAD
837.23 EGP
Đổi 10000 ADAPAD sang 837.23 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ADAPAD thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của ADAPad tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ADAPAD sang EGP, lên đến 10000 ADAPAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
ADAPad
1 EGP
11.94 ADAPAD
Đổi 1 EGP sang 11.94 ADAPAD
10 EGP
119.44 ADAPAD
Đổi 10 EGP sang 119.44 ADAPAD
50 EGP
597.21 ADAPAD
Đổi 50 EGP sang 597.21 ADAPAD
100 EGP
1,194.41 ADAPAD
Đổi 100 EGP sang 1,194.41 ADAPAD
200 EGP
2,388.82 ADAPAD
Đổi 200 EGP sang 2,388.82 ADAPAD
500 EGP
5,972.05 ADAPAD
Đổi 500 EGP sang 5,972.05 ADAPAD
1000 EGP
11,944.1 ADAPAD
Đổi 1000 EGP sang 11,944.1 ADAPAD
2000 EGP
23,888.2 ADAPAD
Đổi 2000 EGP sang 23,888.2 ADAPAD
5000 EGP
59,720.5 ADAPAD
Đổi 5000 EGP sang 59,720.5 ADAPAD
10000 EGP
119,441.01 ADAPAD
Đổi 10000 EGP sang 119,441.01 ADAPAD
50000 EGP
597,205.04 ADAPAD
Đổi 50000 EGP sang 597,205.04 ADAPAD
100000 EGP
1,194,410.07 ADAPAD
Đổi 100000 EGP sang 1,194,410.07 ADAPAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGP thành ADAPAD toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Ai Cập tính theo ADAPad đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGP sang ADAPAD, lên đến 100000 EGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ADAPAD/EGP
ADAPAD/EGP: 1 ADAPAD = 0.08372 EGP; 2026/01/06 02:27:40
Trong 1D vừa qua, ADAPad đã thay đổi -0.24% thành EGP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ADAPad(ADAPAD) đã thay đổi -0.24% thành EGP trong khi đó Bảng Ai Cập(EGP) đã thay đổi % thành ADAPAD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ADAPAD sang EGP: Biến động và thay đổi giá của ADAPad/EGP
Giá ADAPad cao nhất theo EGP 7 ngày qua là 0.1087 EGP trong khi giá ADAPad thấp nhất theo EGP trong 7 ngày qua là 0.07563 EGP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ADAPad theo EGP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ADAPAD theo EGP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.08395 EGP | 0.1087 EGP | 0.1379 EGP | 0.1713 EGP |
Thấp | 0.08361 EGP | 0.07563 EGP | 0.07474 EGP | 0.07474 EGP |
Bình thường | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.24% | -6.00% | -0.03% | -50.59% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ADAPAD (hoặc USDT) bằng EGP (Egyptian Pound)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ADAPAD bằng EGP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ADAPAD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ADAPad
Số liệu thị trường ADAPAD sang EGP
ADAPAD/EGP:
EGP0.08372
Khối lượng ADAPAD 24 giờ:
EGP559,352.27
Vốn hóa thị trường ADAPAD:
EGP9,849,411.98
Nguồn cung lưu hành ADAPAD:
117.64M ADAPAD
Tỷ giá ADAPAD sang EGP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ADAPad thành Bảng Ai Cập đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ADAPad là EGP0.08372 mỗi ADAPAD, với tổng vốn hoá thị trường của EGP9,849,411.98 EGP dựa trên nguồn cung lưu hành của 117,642,376 ADAPAD. Khối lượng giao dịch của ADAPad đã thay đổi -1.63% (EGP-9,296.27 EGP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ADAPAD là EGP568,648.54.
Thông tin thêm về ADAPad trên Bitget
Thông tin Bảng Ai Cập
Ký hiệu của EGP là EGP.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ADAPad phổ biến nhất là ADAPAD sang EGP, trong đó mã của ADAPad là ADAPAD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EGP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79885.85 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69150.72 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128933.97 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506593.21 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8454092.69 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ADAPAD sang EGP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ADAPAD sang EGP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ADAPad phổ biến
ADAPAD đến TWD
1 ADAPAD thành NT$0.05580 TWD
ADAPAD đến CNY
1 ADAPAD thành ¥0.01236 CNY
ADAPAD đến USD
1 ADAPAD thành $0.001769 USD
ADAPAD đến AUD
1 ADAPAD thành AU$0.002635 AUD
ADAPAD đến EUR
1 ADAPAD thành €0.001509 EUR
ADAPAD đến CAD
1 ADAPAD thành C$0.002435 CAD
ADAPAD đến KRW
1 ADAPAD thành ₩2.56 KRW
ADAPAD đến JPY
1 ADAPAD thành ¥0.2768 JPY
ADAPAD đến GBP
1 ADAPAD thành £0.001306 GBP
ADAPAD đến EGP
1 ADAPAD thành EGP0.08372 EGP
ADAPAD đến BRL
1 ADAPAD thành R$0.009568 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EGP

BTC đến EGP
1 BTC thành EGP4,435,919.36 EGP

XRP đến EGP
1 XRP thành EGP112.83 EGP

ETH đến EGP
1 ETH thành EGP152,252.59 EGP

SOL đến EGP
1 SOL thành EGP6,509.39 EGP

SUI đến EGP
1 SUI thành EGP92.25 EGP

XCN đến EGP
1 XCN thành EGP0.4098 EGP

ADA đến EGP
1 ADA thành EGP20.12 EGP

SHIB đến EGP
1 SHIB thành EGP0.0004433 EGP

LINK đến EGP
1 LINK thành EGP652.86 EGP

RENDER đến EGP
1 RENDER thành EGP107.54 EGP
Bảng chuyển đổi từ ADAPAD sang EGP
Tỷ giá hoán đổi của ADAPad đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ADAPAD thành Bảng Ai Cập đã thay đổi -6.00% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.24%, đạt mức cao nhất là 0.08395 EGP và mức thấp nhất là 0.08361 EGP . Một tháng trước, giá trị của 1 ADAPAD là EGP0.08374 EGP , thay đổi -0.03% so với giá hiện tại. ADAPad đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -71.03% so với năm trước.
-EGP
0.2053EGP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:27 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ADAPAD | EGP0.04186 | EGP0.04196 | -0.24% |
1 ADAPAD | EGP0.08372 | EGP0.08392 | -0.24% |
5 ADAPAD | EGP0.4186 | EGP0.4196 | -0.24% |
10 ADAPAD | EGP0.8372 | EGP0.8392 | -0.24% |
50 ADAPAD | EGP4.19 | EGP4.2 | -0.24% |
100 ADAPAD | EGP8.37 | EGP8.39 | -0.24% |
500 ADAPAD | EGP41.86 | EGP41.96 | -0.24% |
1000 ADAPAD | EGP83.72 | EGP83.92 | -0.24% |
Câu Hỏi Thường Gặp ADAPAD/EGP
1 ADAPad bằng bao nhiêu EGP?
Hiện tại, giá 1 ADAPad (ADAPAD) trong Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.08372.
Tôi có thể mua bao nhiêu ADAPAD với 1 EGP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 11.94 ADAPAD đối với EGP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ADAPAD sang EGP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ADAPAD sang EGP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ADAPAD bất kỳ sang EGP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EGP tương đương 59.72 ADAPAD, trong khi 5 ADAPAD sẽ có giá khoảng 0.4186EGP.
Giá cao nhất của ADAPAD/EGP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ADAPAD tính theo EGP là EGP11,449.66. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ADAPAD/EGP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ADAPad tính theo EGP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ADAPad (ADAPAD) đã giảm 6.00%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ADAPad (ADAPAD) đã giảm 0.03% so với Bảng Ai Cập (EGP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ADAPAD thành EGP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ADAPad và Bảng Ai Cập, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ADAPAD/EGP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ADAPAD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ADAPAD/EGP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ADAPAD/EGP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ADAPAD/EGP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ADAPad và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








