Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91446.89 (+1.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91446.89 (+1.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91446.89 (+1.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ASEED thành KRW
ASEED/KRW: 1 ASEED = 164.18 KRW. Giá chuyển đổi 1 Acala (ASEED) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 164.18 KRW hôm nay.

ASEED
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ASEED/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Acala (ASEED) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ASEED hiện có giá trị là 164.18 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ASEED hiện có giá 164.18 KRW, nghĩa là mua 5 ASEED sẽ mất 820.9 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.006091 ASEED và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.03045 ASEED, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ASEED sang KRW
Chuyển đổi KRW sang ASEED
Acala
Won Hàn Quốc
1 ASEED
164.18 KRW
Đổi 1 ASEED sang 164.18 KRW
2 ASEED
328.36 KRW
Đổi 2 ASEED sang 328.36 KRW
5 ASEED
820.9 KRW
Đổi 5 ASEED sang 820.9 KRW
10 ASEED
1,641.79 KRW
Đổi 10 ASEED sang 1,641.79 KRW
20 ASEED
3,283.58 KRW
Đổi 20 ASEED sang 3,283.58 KRW
50 ASEED
8,208.96 KRW
Đổi 50 ASEED sang 8,208.96 KRW
100 ASEED
16,417.92 KRW
Đổi 100 ASEED sang 16,417.92 KRW
200 ASEED
32,835.84 KRW
Đổi 200 ASEED sang 32,835.84 KRW
500 ASEED
82,089.61 KRW
Đổi 500 ASEED sang 82,089.61 KRW
1000 ASEED
164,179.21 KRW
Đổi 1000 ASEED sang 164,179.21 KRW
5000 ASEED
820,896.05 KRW
Đổi 5000 ASEED sang 820,896.05 KRW
10000 ASEED
1,641,792.1 KRW
Đổi 10000 ASEED sang 1,641,792.1 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ASEED thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của Acala tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ASEED sang KRW, lên đến 10000 ASEED, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
Acala
1 KRW
0.006091 ASEED
Đổi 1 KRW sang 0.006091 ASEED
10 KRW
0.06091 ASEED
Đổi 10 KRW sang 0.06091 ASEED
50 KRW
0.3045 ASEED
Đổi 50 KRW sang 0.3045 ASEED
100 KRW
0.6091 ASEED
Đổi 100 KRW sang 0.6091 ASEED
200 KRW
1.22 ASEED
Đổi 200 KRW sang 1.22 ASEED
500 KRW
3.05 ASEED
Đổi 500 KRW sang 3.05 ASEED
1000 KRW
6.09 ASEED
Đổi 1000 KRW sang 6.09 ASEED
2000 KRW
12.18 ASEED
Đổi 2000 KRW sang 12.18 ASEED
5000 KRW
30.45 ASEED
Đổi 5000 KRW sang 30.45 ASEED
10000 KRW
60.91 ASEED
Đổi 10000 KRW sang 60.91 ASEED
50000 KRW
304.55 ASEED
Đổi 50000 KRW sang 304.55 ASEED
100000 KRW
609.09 ASEED
Đổi 100000 KRW sang 609.09 ASEED
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành ASEED toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo Acala đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang ASEED, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ASEED/KRW
ASEED/KRW: 1 ASEED = 164.18 KRW; 2026/01/04 23:08:21
Trong 1D vừa qua, Acala đã thay đổi +3.51% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Acala(ASEED) đã thay đổi +3.51% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành ASEED trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ASEED sang KRW: Biến động và thay đổi giá của Acala/KRW
Giá Acala cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 185.07 KRW trong khi giá Acala thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 146.36 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Acala theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ASEED theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 165.89 KRW | 185.07 KRW | 205.45 KRW | 397.64 KRW |
Thấp | 158.68 KRW | 146.36 KRW | 146.36 KRW | 146.36 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.51% | -0.29% | -13.23% | -58.19% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ASEED (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ASEED bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ASEED bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Acala
Số liệu thị trường ASEED sang KRW
ASEED/KRW:
₩164.18
Khối lượng ASEED 24 giờ:
₩6,372,004.04
Vốn hóa thị trường ASEED:
--
Nguồn cung lưu hành ASEED:
0 ASEED
Tỷ giá ASEED sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Acala thành Won Hàn Quốc đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Acala là ₩164.18 mỗi ASEED, với tổng vốn hoá thị trường của ₩0 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ASEED. Khối lượng giao dịch của Acala đã thay đổi +3.24% (₩199,961.82 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ASEED là ₩6,172,042.22.
Thông tin thêm về Acala trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Acala phổ biến nhất là ASEED sang KRW, trong đó mã của Acala là ASEED. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77886.01 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67787.31 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125384.61 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ASEED sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ASEED sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Acala phổ biến
ASEED đến TWD
1 ASEED thành NT$3.57 TWD
ASEED đến CNY
1 ASEED thành ¥0.7960 CNY
ASEED đến USD
1 ASEED thành $0.1138 USD
ASEED đến AUD
1 ASEED thành AU$0.1702 AUD
ASEED đến EUR
1 ASEED thành €0.09708 EUR
ASEED đến CAD
1 ASEED thành C$0.1563 CAD
ASEED đến KRW
1 ASEED thành ₩164.19 KRW
ASEED đến JPY
1 ASEED thành ¥17.84 JPY
ASEED đến GBP
1 ASEED thành £0.08450 GBP
ASEED đến BRL
1 ASEED thành R$0.6173 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

BTC đến KRW
1 BTC thành ₩131,471,538.23 KRW

XRP đến KRW
1 XRP thành ₩3,002.78 KRW

ETH đến KRW
1 ETH thành ₩4,524,574.43 KRW

PEPE đến KRW
1 PEPE thành ₩0.01023 KRW

BONK đến KRW
1 BONK thành ₩0.01739 KRW

SHIB đến KRW
1 SHIB thành ₩0.01307 KRW

SOL đến KRW
1 SOL thành ₩193,231.57 KRW

DOGE đến KRW
1 DOGE thành ₩214.67 KRW

BROCCOLI đến KRW
1 BROCCOLI thành ₩42.88 KRW

PENGU đến KRW
1 PENGU thành ₩17.98 KRW
Bảng chuyển đổi từ ASEED sang KRW
Tỷ giá hoán đổi của Acala đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ASEED thành Won Hàn Quốc đã thay đổi -0.29% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.51%, đạt mức cao nhất là 165.89 KRW và mức thấp nhất là 158.68 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 ASEED là ₩189.21 KRW , thay đổi -13.23% so với giá hiện tại. Acala đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -77.92% so với năm trước.
-₩
579.52KRW24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 23:08 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ASEED | ₩82.09 | ₩79.3 | +3.51% |
1 ASEED | ₩164.18 | ₩158.61 | +3.51% |
5 ASEED | ₩820.9 | ₩793.04 | +3.51% |
10 ASEED | ₩1,641.79 | ₩1,586.08 | +3.51% |
50 ASEED | ₩8,208.96 | ₩7,930.4 | +3.51% |
100 ASEED | ₩16,417.92 | ₩15,860.79 | +3.51% |
500 ASEED | ₩82,089.61 | ₩79,303.95 | +3.51% |
1000 ASEED | ₩164,179.21 | ₩158,607.91 | +3.51% |
Câu Hỏi Thường Gặp ASEED/KRW
1 Acala bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 Acala (ASEED) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩164.18.
Tôi có thể mua bao nhiêu ASEED với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.006091 ASEED đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ASEED sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ASEED sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ASEED bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 0.03045 ASEED, trong khi 5 ASEED sẽ có giá khoảng 820.9KRW.
Giá cao nhất của ASEED/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ASEED tính theo KRW là ₩1,258.02. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ASEED/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Acala tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Acala (ASEED) đã giảm 0.29%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Acala (ASEED) đã giảm 13.23% so với Won Hàn Quốc (KRW).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ASEED thành KRW?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Acala và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ASEED/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ASEED hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ASEED/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ASEED/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với c ác loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ASEED/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Acala và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Acala: ASEED sang Đô la Mỹ (USD), ASEED sang Euro (EUR), ASEED sang Bảng Anh (GBP), ASEED sang Đô la Canada (CAD), ASEED sang Rupee Ấn Độ (INR), ASEED sang Rupee Pakistan (PKR), ASEED sang Real Brazil (BRL), ASEED sang ...
Giá của Acala ở Mỹ là $0.1138 USD. Ngoài ra, giá của Acala là €0.09708 EUR ở khu vực đồng euro, £0.08450 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1563 CAD ở Canada, ₹10.24 INR ở Ấn Độ, ₨31.86 PKR ở Pakistan, R$0.6173 BRL ở Brazil, ...
Cặp Acala phổ biến nhất là ASEED sang Won Hàn Quốc(KRW). Giá của 1 Acala (ASEED) ở Won Hàn Quốc (KRW) là ₩164.18.
Giá của Acala ở Mỹ là $0.1138 USD. Ngoài ra, giá của Acala là €0.09708 EUR ở khu vực đồng euro, £0.08450 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1563 CAD ở Canada, ₹10.24 INR ở Ấn Độ, ₨31.86 PKR ở Pakistan, R$0.6173 BRL ở Brazil, ...
Cặp Acala phổ biến nhất là ASEED sang Won Hàn Quốc(KRW). Giá của 1 Acala (ASEED) ở Won Hàn Quốc (KRW) là ₩164.18.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả R ập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil










