Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90721.86 (+0.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90721.86 (+0.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90721.86 (+0.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi 1 thành GEL
1/GEL: 1 1 = 0.0004727 GEL. Giá chuyển đổi 1 1 (1) thành Lari Georgia (GEL) là 0.0004727 GEL hôm nay.

1
GEL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá 1/GEL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi 1 (1) thành Lari Georgia (GEL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 1 hiện có giá trị là 0.0004727 GEL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 1 hiện có giá 0.0004727 GEL, nghĩa là mua 5 1 sẽ mất 0.002364 GEL. Tương tự, ₾1 GEL có thể được chuyển đổi thành 2,115.32 1 và ₾50 GEL có thể được chuyển đổi thành 10,576.58 1, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi 1 sang GEL
Chuyển đổi GEL sang 1
1
Lari Georgia
1 1
0.0004727 GEL
Đổi 1 1 sang 0.0004727 GEL
2 1
0.0009455 GEL
Đổi 2 1 sang 0.0009455 GEL
5 1
0.002364 GEL
Đổi 5 1 sang 0.002364 GEL
10 1
0.004727 GEL
Đổi 10 1 sang 0.004727 GEL
20 1
0.009455 GEL
Đổi 20 1 sang 0.009455 GEL
50 1
0.02364 GEL
Đổi 50 1 sang 0.02364 GEL
100 1
0.04727 GEL
Đổi 100 1 sang 0.04727 GEL
200 1
0.09455 GEL
Đổi 200 1 sang 0.09455 GEL
500 1
0.2364 GEL
Đổi 500 1 sang 0.2364 GEL
1000 1
0.4727 GEL
Đổi 1000 1 sang 0.4727 GEL
5000 1
2.36 GEL
Đổi 5000 1 sang 2.36 GEL
10000 1
4.73 GEL
Đổi 10000 1 sang 4.73 GEL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi 1 thành GEL toàn diện, cho thấy giá trị của 1 tính theo Lari Georgia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 1 sang GEL, lên đến 10000 1, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lari Georgia
1
1 GEL
2,115.32 1
Đổi 1 GEL sang 2,115.32 1
10 GEL
21,153.16 1
Đổi 10 GEL sang 21,153.16 1
50 GEL
105,765.81 1
Đổi 50 GEL sang 105,765.81 1
100 GEL
211,531.62 1
Đổi 100 GEL sang 211,531.62 1
200 GEL
423,063.24 1
Đổi 200 GEL sang 423,063.24 1
500 GEL
1,057,658.1 1
Đổi 500 GEL sang 1,057,658.1 1
1000 GEL
2,115,316.2 1
Đổi 1000 GEL sang 2,115,316.2 1
2000 GEL
4,230,632.4 1
Đổi 2000 GEL sang 4,230,632.4 1
5000 GEL
10,576,580.99 1
Đổi 5000 GEL sang 10,576,580.99 1
10000 GEL
21,153,161.98 1
Đổi 10000 GEL sang 21,153,161.98 1
50000 GEL
105,765,809.88 1
Đổi 50000 GEL sang 105,765,809.88 1
100000 GEL
211,531,619.77 1
Đổi 100000 GEL sang 211,531,619.77 1
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GEL thành 1 toàn diện, cho thấy giá trị của Lari Georgia tính theo 1 đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GEL sang 1, lên đến 100000 GEL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ 1/GEL
1/GEL: 1 1 = 0.0004727 GEL; 2026/01/10 12:29:06
Trong 1D vừa qua, 1 đã thay đổi +0.06% thành GEL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy 1(1) đã thay đổi +0.06% thành GEL trong khi đó Lari Georgia(GEL) đã thay đổi % thành 1 trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi 1 sang GEL: Biến động và thay đổi giá của 1/GEL
Giá 1 cao nhất theo GEL 7 ngày qua là -- GEL trong khi giá 1 thấp nhất theo GEL trong 7 ngày qua là -- GEL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá 1 theo GEL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá 1 theo GEL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0005722 GEL | -- GEL | -- GEL | -- GEL |
Thấp | 0.0004443 GEL | -- GEL | -- GEL | -- GEL |
Bình thường | 0 GEL | 0 GEL | 0 GEL | 0 GEL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.06% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua 1 (hoặc USDT) bằng GEL (Georgian Lari)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp 1 bằng GEL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua 1 bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin 1
Số liệu thị trường 1 sang GEL
1/GEL:
₾0.0004727
Khối lượng 1 24 giờ:
₾68,337.64
Vốn hóa thị trường 1:
₾472,185.41
Nguồn cung lưu hành 1:
998.82M 1
Tỷ giá 1 sang GEL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi 1 thành Lari Georgia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của 1 là ₾0.0004727 mỗi 1, với tổng vốn hoá thị trường của ₾472,185.41 GEL dựa trên nguồn cung lưu hành của 998,821,440 1. Khối lượng giao dịch của 1 đã thay đổi --% (₾-- GEL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của 1 là ₾--.
Thông tin thêm về 1 trên Bitget
Thông tin Lari Georgia
Ký hiệu của GEL là ₾.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá 1 phổ biến nhất là 1 sang GEL, trong đó mã của 1 là 1. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GEL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi 1 sang GEL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi 1 sang GEL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi 1 phổ biến
1 đến TWD
1 1 thành NT$0.005545 TWD
1 đến GEL
1 1 thành ₾0.0004727 GEL
1 đến CNY
1 1 thành ¥0.001224 CNY
1 đến USD
1 1 thành $0.0001754 USD
1 đến AUD
1 1 thành AU$0.0002619 AUD
1 đến EUR
1 1 thành €0.0001508 EUR
1 đến CAD
1 1 thành C$0.0002442 CAD
1 đến KRW
1 1 thành ₩0.2556 KRW
1 đến JPY
1 1 thành ¥0.02770 JPY
1 đến GBP
1 1 thành £0.0001308 GBP
1 đến BRL
1 1 thành R$0.0009425 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GEL

ID đến GEL
1 ID thành ₾0.2378 GEL

GPS đến GEL
1 GPS thành ₾0.01780 GEL

HOOT đến GEL
1 HOOT thành ₾0 GEL

GMT đến GEL
1 GMT thành ₾0.05811 GEL

AVNT đến GEL
1 AVNT thành ₾0.8798 GEL

AKT đến GEL
1 AKT thành ₾1.38 GEL

BEL đến GEL
1 BEL thành ₾0.4017 GEL
