Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.17%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91598.01 (-2.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.17%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91598.01 (-2.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.17%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91598.01 (-2.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XPM thành AZN
XPM/AZN: 1 XPM = 0.02122 AZN. Giá chuyển đổi 1 XPMarket (XPM) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.02122 AZN hôm nay.

XPM
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XPM/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi XPMarket (XPM) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XPM hiện có giá trị là 0.02122 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XPM hiện có giá 0.02122 AZN, nghĩa là mua 5 XPM sẽ mất 0.1061 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 47.12 XPM và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 235.61 XPM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XPM sang AZN
Chuyển đổi AZN sang XPM
XPMarket
Manat Azerbaijani
1 XPM
0.02122 AZN
Đổi 1 XPM sang 0.02122 AZN
2 XPM
0.04244 AZN
Đổi 2 XPM sang 0.04244 AZN
5 XPM
0.1061 AZN
Đổi 5 XPM sang 0.1061 AZN
10 XPM
0.2122 AZN
Đổi 10 XPM sang 0.2122 AZN
20 XPM
0.4244 AZN
Đổi 20 XPM sang 0.4244 AZN
50 XPM
1.06 AZN
Đổi 50 XPM sang 1.06 AZN
100 XPM
2.12 AZN
Đổi 100 XPM sang 2.12 AZN
200 XPM
4.24 AZN
Đổi 200 XPM sang 4.24 AZN
500 XPM
10.61 AZN
Đổi 500 XPM sang 10.61 AZN
1000 XPM
21.22 AZN
Đổi 1000 XPM sang 21.22 AZN
5000 XPM
106.11 AZN
Đổi 5000 XPM sang 106.11 AZN
10000 XPM
212.22 AZN
Đổi 10000 XPM sang 212.22 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XPM thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của XPMarket tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XPM sang AZN, lên đến 10000 XPM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
XPMarket
1 AZN
47.12 XPM
Đổi 1 AZN sang 47.12 XPM
10 AZN
471.22 XPM
Đổi 10 AZN sang 471.22 XPM
50 AZN
2,356.09 XPM
Đổi 50 AZN sang 2,356.09 XPM
100 AZN
4,712.18 XPM
Đổi 100 AZN sang 4,712.18 XPM
200 AZN
9,424.36 XPM
Đổi 200 AZN sang 9,424.36 XPM
500 AZN
23,560.91 XPM
Đổi 500 AZN sang 23,560.91 XPM
1000 AZN
47,121.82 XPM
Đổi 1000 AZN sang 47,121.82 XPM
2000 AZN
94,243.64 XPM
Đổi 2000 AZN sang 94,243.64 XPM
5000 AZN
235,609.11 XPM
Đổi 5000 AZN sang 235,609.11 XPM
10000 AZN
471,218.22 XPM
Đổi 10000 AZN sang 471,218.22 XPM
50000 AZN
2,356,091.08 XPM
Đổi 50000 AZN sang 2,356,091.08 XPM
100000 AZN
4,712,182.16 XPM
Đổi 100000 AZN sang 4,712,182.16 XPM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành XPM toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo XPMarket đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang XPM, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XPM/AZN
XPM/AZN: 1 XPM = 0.02122 AZN; 2026/01/06 17:57:08
Trong 1D vừa qua, XPMarket đã thay đổi +3.96% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy XPMarket(XPM) đã thay đổi +3.96% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành XPM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XPM sang AZN: Biến động và thay đổi giá của XPMarket/AZN
Giá XPMarket cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.02269 AZN trong khi giá XPMarket thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.01692 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá XPMarket theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XPM theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02269 AZN | 0.02269 AZN | 0.02269 AZN | 0.03244 AZN |
Thấp | 0.02044 AZN | 0.01692 AZN | 0.01692 AZN | 0.01692 AZN |
Bình thường | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.96% | +21.58% | +4.40% | -29.66% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XPM (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XPM bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XPM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin XPMarket
Số liệu thị trường XPM sang AZN
XPM/AZN:
₼0.02122
Khối lượng XPM 24 giờ:
₼40,739.64
Vốn hóa thị trường XPM:
--
Nguồn cung lưu hành XPM:
0 XPM
Tỷ giá XPM sang AZN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi XPMarket thành Manat Azerbaijani đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của XPMarket là ₼0.02122 mỗi XPM, với tổng vốn hoá thị trường của ₼0 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của -- XPM. Khối lượng giao dịch của XPMarket đã thay đổi +16.40% (₼5,740.13 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XPM là ₼34,999.51.
Thông tin thêm về XPMarket trên Bitget
Thông tin Manat Azerbaijani
Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá XPMarket phổ biến nhất là XPM sang AZN, trong đó mã của XPMarket là XPM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80138.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69413.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129177.52 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 503061.67 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8441502.80 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi XPM sang AZN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi XPM sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi XPMarket phổ biến
XPM đến TWD
1 XPM thành NT$0.3928 TWD
XPM đến AZN
1 XPM thành ₼0.02122 AZN
XPM đến CNY
1 XPM thành ¥0.08718 CNY
XPM đến USD
1 XPM thành $0.01248 USD
XPM đến AUD
1 XPM thành AU$0.01855 AUD
XPM đến EUR
1 XPM thành €0.01068 EUR
XPM đến CAD
1 XPM thành C$0.01721 CAD
XPM đến KRW
1 XPM thành ₩18.07 KRW
XPM đến JPY
1 XPM thành ¥1.96 JPY
XPM đến GBP
1 XPM thành £0.009250 GBP
XPM đến BRL
1 XPM thành R$0.06704 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AZN

BREV đến AZN
1 BREV thành ₼0.6414 AZN

SUI đến AZN
1 SUI thành ₼3.15 AZN

JASMY đến AZN
1 JASMY thành ₼0.01535 AZN

RENDER đến AZN
1 RENDER thành ₼4.02 AZN

SOL đến AZN
1 SOL thành ₼234.52 AZN

ZK đến AZN
1 ZK thành ₼0.06244 AZN

XCN đến AZN
1 XCN thành ₼0.01722 AZN

WIF đến AZN
1 WIF thành ₼0.7351 AZN

TAO đến AZN
1 TAO thành ₼483.62 AZN

XRP đến AZN
1 XRP thành ₼3.86 AZN
Bảng chuyển đổi từ XPM sang AZN
Tỷ giá hoán đổi của XPMarket đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 XPM thành Manat Azerbaijani đã thay đổi +21.58% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.96%, đạt mức cao nhất là 0.02269 AZN và mức thấp nhất là 0.02044 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 XPM là ₼0.02032 AZN , thay đổi +4.40% so với giá hiện tại. XPMarket đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -87.06% so với năm trước.
-₼
0.1434AZN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:57 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 XPM | ₼0.01061 | ₼0.01020 | +3.96% |
1 XPM | ₼0.02122 | ₼0.02041 | +3.96% |
5 XPM | ₼0.1061 | ₼0.1020 | +3.96% |
10 XPM | ₼0.2122 | ₼0.2041 | +3.96% |
50 XPM | ₼1.06 | ₼1.02 | +3.96% |
100 XPM | ₼2.12 | ₼2.04 | +3.96% |
500 XPM | ₼10.61 | ₼10.2 | +3.96% |
1000 XPM | ₼21.22 | ₼20.41 | +3.96% |
Câu Hỏi Thường Gặp XPM/AZN
1 XPMarket bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 XPMarket (XPM) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.02122.
Tôi có thể mua bao nhiêu XPM với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 47.12 XPM đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XPM sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XPM sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XPM bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 235.61 XPM, trong khi 5 XPM sẽ có giá khoảng 0.1061AZN.
Giá cao nhất của XPM/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XPM tính theo AZN là ₼0.2211. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XPM/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của XPMarket tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi XPMarket (XPM) đã tăng 21.58%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi XPMarket (XPM) đã tăng 4.40% so với Manat Azerbaijani (AZN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XPM thành AZN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa XPMarket và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XPM/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XPM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XPM/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XPM/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truy ền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XPM/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của XPMarket và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
T ỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp XPMarket: XPM sang Đô la Mỹ (USD), XPM sang Euro (EUR), XPM sang Bảng Anh (GBP), XPM sang Đô la Canada (CAD), XPM sang Rupee Ấn Độ (INR), XPM sang Rupee Pakistan (PKR), XPM sang Real Brazil (BRL), XPM sang ...
Giá của XPMarket ở Mỹ là $0.01248 USD. Ngoài ra, giá của XPMarket là €0.01068 EUR ở khu vực đồng euro, £0.009250 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01721 CAD ở Canada, ₹1.12 INR ở Ấn Độ, ₨3.49 PKR ở Pakistan, R$0.06704 BRL ở Brazil, ...
Cặp XPMarket phổ biến nhất là XPM sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 XPMarket (XPM) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.02122.
Giá của XPMarket ở Mỹ là $0.01248 USD. Ngoài ra, giá của XPMarket là €0.01068 EUR ở khu vực đồng euro, £0.009250 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01721 CAD ở Canada, ₹1.12 INR ở Ấn Độ, ₨3.49 PKR ở Pakistan, R$0.06704 BRL ở Brazil, ...
Cặp XPMarket phổ biến nhất là XPM sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 XPMarket (XPM) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.02122.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































